Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 21: Nói chuyện với trẻ sơ sinh có ý nghĩa gì?
BÀI 21: NÓI CHUYỆN VỚI TRẺ SƠ SINH CÓ Ý NGHĨA GÌ?
Có một câu hỏi mà rất nhiều cha mẹ từng nghĩ đến.
"Con còn bé như vậy, nói chuyện với con thì con có hiểu gì đâu?"
Một em bé mới vài tuần tuổi.
Chưa biết nói.
Chưa biết gọi bố.
Chưa biết gọi mẹ.
Thậm chí có những lúc người lớn nói rất nhiều, em bé chỉ nhìn một lúc rồi quay mặt đi.
Vậy thì nói chuyện với trẻ để làm gì?
Có cần phải nói chuyện với trẻ cả ngày không?
Có cần phải đọc sách cho một đứa trẻ chưa biết đọc không?
Có cần phải hát cho một đứa trẻ chưa biết hát không?
Và nếu trẻ không đáp lại thì cha mẹ đang nói chuyện với ai?
Câu trả lời là:
Bạn đang nói chuyện với một bộ não đang học cách hiểu thế giới.
Trẻ sơ sinh chưa thể nói không có nghĩa là trẻ chưa bắt đầu học ngôn ngữ.
Ngược lại, rất lâu trước khi trẻ nói được từ đầu tiên, trẻ đã bắt đầu tiếp xúc với âm thanh của ngôn ngữ, nhịp điệu của lời nói, giọng của những người xung quanh và cách con người sử dụng âm thanh để giao tiếp.
Nhưng có một điều còn quan trọng hơn việc trẻ nghe được bao nhiêu từ.
Đó là trẻ có được tham gia vào một cuộc tương tác hay không.
Một người lớn nói.
Trẻ nhìn.
Người lớn dừng.
Trẻ phát ra một âm thanh.
Người lớn đáp lại.
Trẻ mỉm cười.
Người lớn mỉm cười.
Đây không phải một bài học ngôn ngữ.
Nhưng nó là một trong những hình thức giao tiếp sớm nhất.
Và chính những cuộc trao đổi qua lại như vậy tạo nền móng cho quá trình phát triển giao tiếp và ngôn ngữ sau này. Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard gọi dạng tương tác đáp lại qua lại này là "serve and return", có thể hiểu đơn giản là trẻ đưa ra tín hiệu và người lớn đáp lại.
Vì vậy, nếu hôm nay bạn đang có một em bé chưa biết nói, đừng nghĩ rằng những cuộc trò chuyện với con là vô nghĩa.
Chúng có ý nghĩa.
Chỉ là ý nghĩa đó không nằm ở việc hôm nay con học được bao nhiêu từ.
Mà nằm ở việc con đang dần học cách con người giao tiếp với nhau.
Hãy tưởng tượng một buổi sáng.
Em bé nằm trên giường.
Mẹ cúi xuống.
Mẹ nói:
"Con dậy rồi à?"
Em bé nhìn mẹ.
Mẹ mỉm cười.
Em bé cử động miệng.
Có thể phát ra một âm thanh rất nhỏ.
Mẹ nói:
"À, con đang nói chuyện với mẹ đấy à?"
Em bé lại phát ra một âm thanh.
Mẹ chờ.
Rồi đáp.
Nếu nhìn từ bên ngoài, có thể người lớn sẽ nghĩ:
"Có gì đâu mà nói chuyện."
Nhưng đối với trẻ, đó là một trải nghiệm rất khác.
Trẻ đang dần nhận ra rằng âm thanh của mình có thể khiến người khác phản ứng.
Mình nhìn người khác.
Người khác nhìn lại.
Mình phát ra âm thanh.
Người khác đáp lại.
Mình cười.
Người khác cười.
Mình quay mặt đi.
Người khác có thể dừng lại.
Đây là cách trẻ bắt đầu học về lượt giao tiếp.
Và đây là điều mà một video được phát sẵn không thể hoàn toàn thay thế.
Một video có thể nói.
Nhưng video không thực sự chờ đứa trẻ trả lời.
Không nhìn xem trẻ đang nhìn ở đâu.
Không nhận ra trẻ đã mệt.
Không thay đổi cách nói khi trẻ mất tập trung.
Không dừng lại khi trẻ quay mặt đi.
Không mỉm cười vì chính biểu cảm của trẻ.
Một người thật có thể làm tất cả những điều đó.
Và chính tính hai chiều ấy rất quan trọng.
Trung tâm Phát triển Trẻ em Harvard nhấn mạnh rằng những tương tác đáp lại qua lại giúp hỗ trợ sự phát triển sớm về ngôn ngữ và kỹ năng xã hội; việc người lớn gọi tên điều trẻ đang nhìn, đang làm hoặc đang cảm nhận cũng giúp hình thành những kết nối ngôn ngữ ngay cả trước khi trẻ có thể nói hoặc hiểu đầy đủ từ ngữ.
Điều này đưa chúng ta đến một hiểu lầm rất phổ biến.
Cha mẹ thường nghĩ rằng:
"Muốn dạy con nói thì phải dạy từ."
Nhưng trước khi trẻ học từ, trẻ cần học một điều còn cơ bản hơn.
Đó là:
Giao tiếp có qua có lại.
Hãy thử quan sát một em bé.
Trẻ nhìn sang bên trái.
Cha nhìn theo.
Trẻ phát ra âm thanh.
Mẹ đáp lại.
Trẻ dừng.
Cha dừng.
Trẻ lại phát âm thanh.
Mẹ nói.
Trẻ nghe.
Đó là một cuộc hội thoại chưa có từ.
Nhưng nó có lượt.
Có phản hồi.
Có chờ đợi.
Có chú ý.
Có cảm xúc.
Và đó là những thành phần quan trọng của giao tiếp.
Vì vậy, cha mẹ không cần phải nghĩ:
"Mình phải nói thật nhiều."
Đôi khi điều quan trọng hơn là:
"Mình phải biết chờ."
Đây là một kỹ năng mà nhiều người lớn rất dễ quên.
Chúng ta nói.
Rồi nói tiếp.
Rồi đặt câu hỏi.
Rồi tự trả lời.
Rồi lại nói.
Trong khi trẻ chưa có cơ hội phản ứng.
Nếu cha mẹ muốn trò chuyện với trẻ sơ sinh, hãy thử chậm lại.
Nói một câu.
Dừng.
Nhìn trẻ.
Quan sát.
Nếu trẻ phát ra âm thanh, đáp lại.
Nếu trẻ nhìn sang chỗ khác, cho trẻ nghỉ.
Nếu trẻ cười, mỉm cười.
Nếu trẻ có vẻ mệt, giảm tương tác.
Cuộc trò chuyện không cần dài.
Một vài giây qua lại cũng có thể là một trải nghiệm giao tiếp.
Đừng nghĩ rằng mỗi lần tương tác đều phải kéo dài vài phút.
Đôi khi chỉ có một ánh mắt.
Một tiếng "a".
Một nụ cười.
Một câu đáp lại.
Rồi kết thúc.
Thế là đủ.
Bởi trẻ cũng cần thời gian để xử lý những gì vừa xảy ra.
Trẻ không cần được người lớn nói chuyện liên tục.
Ngay cả các chuyên gia tại Harvard cũng lưu ý rằng tương tác với trẻ mọi lúc không phải mục tiêu; trẻ cần cả thời gian để tự quan sát và xử lý trải nghiệm. Điều quan trọng là có sự đáp lại phù hợp và thường xuyên, chứ không phải cha mẹ phải nói không ngừng.
Đây là một điểm rất quan trọng đối với những cha mẹ đang cố gắng làm mọi thứ thật hoàn hảo.
Bạn không cần nói chuyện với con hai mươi bốn giờ mỗi ngày.
Bạn không cần cảm thấy có lỗi nếu có lúc mình im lặng.
Bạn không cần biến mọi khoảnh khắc thức của con thành thời gian kích thích phát triển.
Một gia đình bình thường sẽ có những lúc mọi người nói chuyện.
Có lúc im lặng.
Có lúc cha mẹ làm việc.
Có lúc trẻ tự quan sát.
Có lúc cả nhà cùng ăn.
Có lúc đi dạo.
Có lúc chỉ nằm cạnh nhau.
Sự phát triển không phụ thuộc vào việc cha mẹ phải biểu diễn liên tục.
Điều quan trọng là trẻ có một môi trường trong đó những tín hiệu giao tiếp của mình thường được nhìn thấy và đáp lại.
Vậy cha mẹ nên nói gì với một em bé?
Thực ra, câu trả lời rất đơn giản.
Hãy nói về những gì đang xảy ra.
Khi thay quần áo:
"Để mẹ mặc áo cho con nhé."
"Đây là tay con."
"Cho tay vào đây nào."
Khi tắm:
"Bây giờ mình đi tắm."
"Nước ấm quá nhỉ."
"Bố đang rửa chân cho con."
Khi đi dạo:
"Con nhìn cây này."
"Có gió này."
"Con nghe tiếng xe không?"
Khi cho ăn:
"Con đói rồi à?"
"Mẹ chuẩn bị sữa nhé."
Khi trẻ nhìn ra cửa sổ:
"Con đang nhìn bên ngoài à?"
Không cần nói những câu quá phức tạp.
Không cần dùng một bộ từ vựng đặc biệt.
Không cần biến mọi thứ thành bài học.
Chỉ cần kết nối lời nói với những gì trẻ đang trải nghiệm.
Harvard khuyến nghị việc gọi tên những gì trẻ đang nhìn, đang làm hoặc đang cảm nhận như một cách tạo ra những kết nối ngôn ngữ ngay cả trước khi trẻ có thể nói.
Điều này rất khác với việc ngồi trước mặt trẻ rồi liên tục hỏi:
"Đây là cái gì?"
"Đây là con gì?"
"Đây là màu gì?"
"Con nói theo mẹ nào."
Đối với một em bé còn rất nhỏ, những câu hỏi như vậy thường không phải cách giao tiếp tự nhiên nhất.
Trẻ chưa cần phải trả lời.
Trẻ cần được tiếp xúc.
Được nghe.
Được quan sát.
Được phản ứng.
Được người lớn chờ đợi.
Đó là lý do cha mẹ có thể nói chuyện với trẻ mà không cần mong đợi câu trả lời.
Bạn nói:
"Trời mưa rồi."
Trẻ không nói gì.
Không sao.
Bạn vẫn có thể nói.
Bạn đọc:
"Ngày xửa ngày xưa..."
Trẻ không hiểu câu chuyện.
Không sao.
Bạn vẫn đọc.
Bạn hát một bài hát.
Trẻ chỉ nhìn.
Không sao.
Bạn đang cho trẻ nghe nhịp điệu của ngôn ngữ.
Đang cho trẻ nghe cách câu nói bắt đầu và kết thúc.
Đang cho trẻ nghe giọng người thay đổi.
Đang cho trẻ trải nghiệm âm thanh trong một mối quan hệ.
Đây là lý do đọc sách cho trẻ sơ sinh không phải là một việc vô nghĩa.
Nhưng cha mẹ cần hiểu đúng mục tiêu.
Mục tiêu không phải là khiến một em bé ba tháng tuổi hiểu nội dung của một câu chuyện dài.
Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm chung.
Cha mở sách.
Trẻ nhìn hình.
Cha nói.
Trẻ nghe.
Cha chỉ vào hình.
Trẻ nhìn theo.
Cha dừng.
Trẻ phát âm thanh.
Cha đáp lại.
Cuốn sách trở thành một điểm chung để hai người cùng chú ý.
Đó mới là điều quan trọng.
Một cuốn sách không chỉ là nội dung.
Nó có thể trở thành một cây cầu giữa hai người.
Và cha mẹ không cần phải đọc hết từng chữ.
Có thể chỉ nhìn tranh.
"Đây là con mèo."
"Con mèo đang ngồi."
"Ồ, con đang nhìn con mèo."
Rồi chuyển trang.
Nếu trẻ không muốn xem nữa, dừng lại.
Nếu trẻ quay mặt đi, không cần cố giữ đầu trẻ lại.
Nếu trẻ buồn ngủ, đóng sách.
Đọc sách cho trẻ nhỏ không phải là một cuộc thi về số trang.
Điều quan trọng là trải nghiệm.
Tương tự, hát cũng vậy.
Cha mẹ thường nghĩ:
"Tôi hát không hay."
Không sao.
Trẻ không phải giám khảo âm nhạc.
Một giọng hát quen thuộc có thể trở thành một phần của môi trường giao tiếp.
Bạn có thể hát khi thay đồ.
Hát khi tắm.
Hát khi chơi.
Hát một đoạn ngắn.
Không cần thuộc nhiều bài.
Một bài hát được lặp đi lặp lại cũng không có vấn đề gì.
Thậm chí sự lặp lại có thể khiến trẻ nhận ra những mô hình quen thuộc.
Một giai điệu bắt đầu.
Một đoạn điệp khúc xuất hiện.
Giọng người thay đổi.
Trẻ dần quen với những âm thanh ấy.
Và có một điều rất thú vị.
Trẻ không chỉ nghe lời nói.
Trẻ còn nghe cách chúng ta nói.
Cùng một câu:
"Đến đây nào."
Có thể được nói bằng giọng dịu dàng.
Có thể được nói bằng giọng vui vẻ.
Có thể được nói bằng giọng căng thẳng.
Âm thanh của ngôn ngữ luôn đi cùng cảm xúc.
Trẻ dần học được rằng giọng nói không chỉ truyền thông tin.
Nó còn truyền trạng thái cảm xúc.
Một người lớn bình tĩnh có thể giúp trẻ cảm thấy bình tĩnh hơn.
Một người lớn căng thẳng có thể khiến trẻ chú ý đến sự thay đổi đó.
Đây là lý do giao tiếp với trẻ không chỉ là vấn đề từ vựng.
Nó còn là vấn đề về mối quan hệ.
Hãy nhớ lại những bài trước.
Chúng ta đã nói rằng trẻ sơ sinh đang học thế giới thông qua những tín hiệu lặp đi lặp lại.
Giọng nói cũng là một phần của thế giới đó.
Trẻ nghe một giọng quen.
Người đó xuất hiện.
Người đó chăm sóc.
Người đó cho ăn.
Người đó bế.
Người đó nói chuyện.
Theo thời gian, những trải nghiệm ấy được liên kết với nhau.
Vì vậy, khi một người lớn nói:
"Mẹ đây."
Câu nói ấy không chỉ là hai âm tiết.
Nó dần có thể trở thành một tín hiệu gắn với một con người quen thuộc.
Một người mà trẻ thường xuyên trải nghiệm cùng.
Đây là lý do những cuộc nói chuyện hằng ngày có giá trị ngay cả khi trẻ chưa hiểu nghĩa từng từ.
Trẻ đang học sự liên kết.
Âm thanh.
Người.
Tình huống.
Cảm xúc.
Hành động.
Tất cả dần kết nối với nhau.
Và rồi một ngày, trẻ bắt đầu phát ra những âm thanh không phải tiếng khóc.
Đây là một bước tiến rất đáng chú ý.
Theo các mốc phát triển của CDC, đến khoảng hai tháng, phần lớn trẻ có thể tạo ra những âm thanh khác ngoài tiếng khóc và phản ứng với âm thanh lớn. Ở cùng độ tuổi, nhiều trẻ cũng nhìn vào khuôn mặt, mỉm cười khi được nói chuyện hoặc mỉm cười với và theo dõi người lớn khi họ di chuyển.
Nhưng hãy chú ý một điều.
CDC mô tả các mốc này là những điều mà phần lớn trẻ, khoảng bảy mươi lăm phần trăm trở lên, có thể làm được ở một độ tuổi nhất định. Chúng không phải là một chiếc đồng hồ chính xác mà mọi đứa trẻ đều phải tuân theo cùng một ngày.
Điều đó có nghĩa là cha mẹ không nên nhìn vào một đứa trẻ khác rồi lập tức nghĩ:
"Con mình chậm."
Một đứa trẻ có thể phát âm thanh nhiều hơn.
Một đứa trẻ khác có thể quan sát nhiều hơn.
Một đứa trẻ có thể thích tương tác bằng ánh mắt.
Một đứa trẻ khác cần nhiều thời gian hơn để phản ứng.
Có những khác biệt cá nhân.
Điều quan trọng là theo dõi xu hướng phát triển của chính đứa trẻ và trao đổi với chuyên gia nếu có điều gì khiến cha mẹ lo lắng.
Một câu hỏi rất thường gặp là:
"Nếu tôi nói chuyện với con bằng tiếng Việt, sau này con có học tiếng Anh được không?"
Hoặc:
"Nhà tôi nói hai ngôn ngữ, liệu có làm con chậm nói không?"
Đây là một chủ đề có nhiều khía cạnh và cha mẹ không nên tự kết luận chỉ từ một biểu hiện đơn lẻ.
Điều quan trọng trong những năm đầu vẫn là trẻ có cơ hội nghe và tương tác có ý nghĩa với ngôn ngữ hay không.
Nếu gia đình sử dụng nhiều ngôn ngữ, hãy nói với trẻ bằng những ngôn ngữ mà người lớn sử dụng tự nhiên và có khả năng tương tác tốt.
Đừng cố nói một ngôn ngữ mà chính cha mẹ cũng không thoải mái chỉ vì nghĩ rằng như vậy sẽ "thông minh hơn".
Một cuộc trò chuyện tự nhiên, giàu tương tác thường có giá trị hơn một bài học được đọc một cách máy móc.
Và khi trẻ lớn hơn, chúng ta sẽ tiếp tục nói về ngôn ngữ, từ vựng và nhiều ngôn ngữ.
Nhưng ở giai đoạn sơ sinh, điều quan trọng nhất vẫn là giao tiếp có ý nghĩa.
Bây giờ hãy nói đến một tình huống rất quen thuộc.
Mẹ đang nói chuyện với con.
Nhưng điện thoại nằm ngay bên cạnh.
Một thông báo hiện lên.
Mẹ nhìn xuống.
Rồi vài giây sau lại nhìn con.
Một thông báo khác.
Mẹ lại nhìn.
Điều này xảy ra rất dễ dàng.
Không phải vì mẹ không yêu con.
Không phải vì mẹ không quan tâm.
Mà vì điện thoại được thiết kế để thu hút sự chú ý.
Nhưng nếu cha mẹ muốn tăng chất lượng tương tác với trẻ, việc giảm bớt sự phân tâm trong những khoảnh khắc đang chơi, nói chuyện, cho ăn hoặc đọc sách có thể rất hữu ích.
CDC cũng khuyến nghị hạn chế thời gian cha mẹ bị cuốn vào màn hình khi đang tương tác với trẻ, bởi trẻ học thông qua nói chuyện, chơi và tương tác với người khác.
Không cần phải cấm điện thoại hoàn toàn.
Cha mẹ vẫn cần liên lạc.
Vẫn cần làm việc.
Vẫn cần giải trí.
Nhưng hãy có những khoảng thời gian mà điện thoại thực sự được đặt xuống.
Ví dụ:
Khi cho trẻ ăn.
Khi đọc sách.
Khi nói chuyện.
Khi chơi.
Khi trẻ đang cố thu hút sự chú ý.
Bởi trẻ không chỉ nghe những gì cha mẹ nói.
Trẻ còn học từ việc cha mẹ chú ý đến mình như thế nào.
Một vấn đề khác là cha mẹ có thể vô tình nói thay trẻ quá nhiều.
Trẻ phát ra một âm thanh.
Cha mẹ lập tức đoán:
"Con đói à?"
"Con buồn ngủ à?"
"Con muốn cái này à?"
"Con muốn cái kia à?"
Việc đáp ứng nhu cầu của trẻ là cần thiết.
Nhưng đôi khi hãy cho trẻ một khoảng thời gian nhỏ để phát tín hiệu.
Ví dụ, trẻ nhìn về phía một món đồ.
Thay vì lập tức đưa cho trẻ, cha mẹ có thể nói:
"Con đang nhìn cái này à?"
Rồi chờ.
Có thể trẻ đưa tay.
Có thể trẻ phát âm thanh.
Có thể trẻ không làm gì.
Nếu trẻ cần giúp, cha mẹ giúp.
Nhưng khoảng chờ đó cho trẻ cơ hội tham gia vào giao tiếp.
Đây là một trong những điểm khác nhau giữa "nói với trẻ" và "nói cùng trẻ".
Nói với trẻ là người lớn truyền thông tin.
Nói cùng trẻ là hai bên cùng tạo ra tương tác.
Trẻ chưa có ngôn ngữ.
Nhưng trẻ vẫn có thể tham gia.
Bằng ánh mắt.
Bằng nét mặt.
Bằng cử động.
Bằng âm thanh.
Bằng việc quay đầu.
Bằng việc đưa tay.
Bằng nụ cười.
Bằng tiếng khóc.
Tất cả đều có thể là tín hiệu.
Và cha mẹ có thể đáp lại.
Đây chính là "serve and return".
Trẻ đưa ra tín hiệu.
Người lớn nhận ra.
Người lớn phản hồi.
Trẻ nhận phản hồi.
Trẻ lại phản ứng.
Vòng lặp tiếp tục.
Harvard mô tả những tương tác qua lại như vậy là một phần quan trọng của môi trường quan hệ mà bộ não đang phát triển cần đến; chúng hỗ trợ nền tảng cho kỹ năng ngôn ngữ, xã hội và nhận thức về sau.
Nhưng có một điều cha mẹ không nên hiểu sai.
Nếu hôm nay bạn quá mệt và không thể nói chuyện nhiều với con, điều đó không có nghĩa bạn đã phá hỏng sự phát triển của con.
Nếu có một ngày bạn bị ốm.
Một ngày công việc quá nhiều.
Một ngày bạn chỉ muốn yên tĩnh.
Điều đó không biến bạn thành cha mẹ tồi.
Không có một cuộc trò chuyện nào quyết định toàn bộ tương lai của trẻ.
Sự phát triển diễn ra qua hàng nghìn, hàng triệu tương tác.
Điều quan trọng là môi trường chung.
Một mối quan hệ đủ ổn định.
Đủ đáp lại.
Đủ an toàn.
Đủ cơ hội để trẻ giao tiếp.
Đừng biến kiến thức khoa học thành một danh sách những việc cha mẹ phải làm hoàn hảo từng ngày.
Nếu không, một điều vốn được tạo ra để giúp cha mẹ lại trở thành một nguồn áp lực.
Cha mẹ bắt đầu nghĩ:
"Hôm nay mình chưa đọc sách cho con."
"Hôm nay mình chưa hát."
"Hôm nay mình nói chuyện với con ít quá."
"Hôm nay mình dùng điện thoại nhiều."
"Hôm nay mình chưa chơi đủ."
Rồi cảm thấy tội lỗi.
Đó không phải mục tiêu.
Mục tiêu là hiểu nguyên tắc.
Và nguyên tắc rất đơn giản:
Hãy tương tác với con.
Hãy đáp lại.
Hãy quan sát.
Hãy nói chuyện.
Hãy đọc.
Hãy hát.
Hãy chơi.
Nhưng cũng hãy nghỉ.
Hãy để con có thời gian quan sát một mình.
Hãy để cuộc sống diễn ra tự nhiên.
Không cần biến gia đình thành một lớp học hai mươi bốn giờ.
Hãy nhìn vào một ngày bình thường của một em bé.
Buổi sáng, mẹ nói chuyện khi thay quần áo.
Sau đó bé nằm chơi.
Bố đi làm.
Bà đến chơi và nói chuyện với bé.
Đến trưa, mẹ cho bé ăn.
Chiều, bố về.
Bố bế bé và kể chuyện.
Tối, mẹ đọc vài trang sách.
Rồi tắt đèn.
Không có một "giờ học ngôn ngữ" chính thức nào.
Nhưng cả ngày tràn đầy ngôn ngữ.
Đó mới là môi trường ngôn ngữ tự nhiên.
Và khi trẻ bắt đầu lớn hơn, chúng ta sẽ thấy những âm thanh ấy dần biến thành những âm tiết.
Rồi những từ đơn.
Rồi hai từ.
Rồi câu ngắn.
Rồi câu dài.
Rồi những câu hỏi.
Rồi những câu chuyện.
Rồi những cuộc tranh luận.
Rồi những suy nghĩ phức tạp.
Nhưng trước khi trẻ có thể nói:
"Con không thích."
Trẻ phải học cách gửi tín hiệu.
Trước khi trẻ có thể nói:
"Con cần mẹ."
Trẻ phải học cách tìm kiếm sự đáp lại.
Trước khi trẻ có thể kể:
"Hôm nay ở trường có chuyện này."
Trẻ phải trải qua hàng nghìn lần tương tác mà trong đó người lớn lắng nghe và phản hồi.
Ngôn ngữ không xuất hiện đột ngột.
Nó được xây dựng từng chút một.
Và vì vậy, những cuộc trò chuyện tưởng như không có ý nghĩa với một em bé lại có thể là những viên gạch đầu tiên.
Hãy nhớ một điều:
Trẻ không cần cha mẹ nói những điều thật thông minh.
Trẻ cần cha mẹ nói những điều thật sự gắn với cuộc sống.
Không cần:
"Con yêu, hôm nay chúng ta sẽ học về nhận thức màu sắc."
Có thể chỉ cần:
"Con nhìn cái áo đỏ này."
Không cần:
"Hôm nay mẹ sẽ dạy con từ vựng về động vật."
Có thể chỉ cần:
"Con mèo kìa."
Không cần:
"Chúng ta sẽ luyện kỹ năng giao tiếp."
Có thể chỉ cần:
"Con đang nhìn mẹ à?"
Rồi chờ.
Đó chính là giao tiếp.
Một cuộc sống có ngôn ngữ.
Một gia đình có những cuộc trò chuyện.
Một người lớn chịu khó lắng nghe.
Một đứa trẻ được phép phản ứng theo cách của mình.
Đó là nền tảng.
Và có một nguyên tắc rất quan trọng nữa:
Đừng nói thay cảm xúc của trẻ một cách tuyệt đối.
Cha mẹ có thể giúp gọi tên:
"Con có vẻ mệt."
"Con có vẻ không thích điều này."
"Con đang vui."
"Con sợ à?"
Nhưng hãy để trẻ dần có cơ hội tự thể hiện.
Với trẻ sơ sinh, chúng ta chủ yếu quan sát tín hiệu.
Khi trẻ lớn hơn, cha mẹ có thể chuyển từ đoán sang hỏi.
"Con muốn gì?"
"Con thấy thế nào?"
"Con có thích không?"
"Con muốn tiếp tục hay dừng lại?"
Đây chính là quá trình từ cha mẹ đọc tín hiệu của trẻ đến việc trẻ học cách nói ra tín hiệu của chính mình.
Và đó là một hành trình rất dài.
Nói chuyện với trẻ sơ sinh vì thế không chỉ là chuẩn bị cho việc trẻ biết nói.
Nó còn là chuẩn bị cho việc trẻ biết giao tiếp.
Biết biểu đạt.
Biết lắng nghe.
Biết chờ.
Biết đến lượt mình.
Biết quan sát phản ứng của người khác.
Biết rằng cảm xúc và nhu cầu của mình có thể được truyền đạt.
Và sau này, biết rằng người khác cũng có cảm xúc và nhu cầu cần được lắng nghe.
Đó là lý do những cuộc trò chuyện đầu tiên có ý nghĩa lớn hơn rất nhiều so với số lượng từ trẻ nghe được.
Chúng đang dạy một điều sâu hơn:
"Trong thế giới này, mình có thể kết nối với người khác."
Hãy thử nghĩ về một đứa trẻ được lớn lên trong một môi trường mà mỗi khi nó phát ra tín hiệu, luôn có một người đáp lại.
Không phải lúc nào cũng ngay lập tức.
Không phải lúc nào cũng hoàn hảo.
Nhưng đủ thường xuyên.
Trẻ khóc.
Có người đến.
Trẻ cười.
Có người cười lại.
Trẻ phát âm thanh.
Có người đáp.
Trẻ nhìn.
Có người nhìn theo.
Trẻ quay mặt đi.
Có người nhận ra rằng trẻ cần nghỉ.
Trẻ đưa tay.
Có người quan sát xem trẻ muốn gì.
Những trải nghiệm đó dần tạo ra một kỳ vọng:
"Mình có thể giao tiếp."
"Mình có thể được hiểu."
"Mình có thể hiểu người khác."
Đó là một nền móng quan trọng cho mối quan hệ với con người về sau.
Và cũng giống như bài trước, chúng ta cần quay lại với một điều:
Không phải mọi đứa trẻ đều giống nhau.
Có trẻ thích được nói chuyện nhiều.
Có trẻ cần nhiều khoảng lặng.
Có trẻ phản ứng mạnh với âm thanh.
Có trẻ quan sát lâu.
Có trẻ nhanh chóng phát ra âm thanh.
Có trẻ cần nhiều thời gian hơn.
Cha mẹ hãy quan sát chính con mình.
Nếu có lo lắng về khả năng nghe, giao tiếp, phản ứng với âm thanh hoặc sự phát triển của trẻ, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia theo dõi trẻ. CDC cũng khuyến nghị cha mẹ chia sẻ những điều mình quan sát được và bất kỳ kỹ năng nào đã mất hoặc mối lo nào về phát triển với bác sĩ, thay vì chỉ tự đánh giá dựa trên danh sách mốc phát triển.
Đặc biệt, nếu cha mẹ cảm thấy trẻ có vấn đề về nghe, đó là một lý do quan trọng để tìm tư vấn chuyên môn.
Bởi ngôn ngữ không thể phát triển đầy đủ nếu trẻ không tiếp nhận được âm thanh theo cách phù hợp.
Nhưng một lần nữa, đừng biến việc theo dõi thành nỗi ám ảnh.
Quan sát.
Ghi nhận.
Trao đổi.
Nếu cần thì đánh giá.
Đó là cách tiếp cận tốt hơn việc so sánh.
Và bây giờ, hãy quay lại với câu hỏi ban đầu.
"Nói chuyện với trẻ sơ sinh có ý nghĩa gì?"
Có.
Nhưng không phải vì trẻ cần học thật nhiều từ ngay lập tức.
Không phải vì mỗi câu nói đều tạo ra một "điểm phát triển".
Không phải vì cha mẹ phải nói liên tục.
Mà bởi vì thông qua những cuộc trò chuyện đầu tiên, trẻ đang học cách con người kết nối với nhau.
Trẻ học nhịp điệu của giao tiếp.
Học chờ đợi.
Học phản hồi.
Học âm thanh.
Học khuôn mặt.
Học cảm xúc.
Học rằng hành động của mình có thể tạo ra phản ứng.
Và dần dần, từ những âm thanh không có nghĩa, trẻ sẽ bắt đầu tạo ra những âm thanh có ý nghĩa.
Từ âm thanh sẽ đến từ.
Từ từ sẽ đến câu.
Từ câu sẽ đến câu chuyện.
Và từ câu chuyện sẽ đến khả năng diễn đạt một thế giới bên trong ngày càng phức tạp.
Nhưng tất cả bắt đầu từ một điều rất đơn giản.
Một người nói.
Một đứa trẻ lắng nghe.
Rồi đến một ngày, đứa trẻ phát ra một âm thanh.
Người lớn đáp lại.
Đứa trẻ lại phát âm thanh.
Người lớn chờ.
Một cuộc trò chuyện đầu tiên bắt đầu.
Có thể chưa có một từ nào.
Nhưng đã có giao tiếp.
Và có thể đó chính là điều cha mẹ cần nhớ nhất.
Đừng chỉ nói để con nghe.
Hãy nói để con có cơ hội đáp lại.
Đừng chỉ dạy con từ.
Hãy dạy con rằng tiếng nói của con có ý nghĩa.
Đừng chỉ cố làm cho con thông minh hơn.
Hãy giúp con cảm thấy rằng thế giới này là một nơi mà con có thể kết nối với người khác.
Và đừng biến mỗi khoảnh khắc thành một giờ học.
Hãy để cuộc sống trở thành lớp học đầu tiên của con.
Một câu nói khi thay tã.
Một bài hát khi tắm.
Một câu chuyện trước giờ ngủ.
Một tiếng cười khi chơi.
Một lời đáp khi con phát ra âm thanh.
Một khoảng im lặng khi con đang quan sát.
Tất cả đều là những phần nhỏ của một quá trình rất lớn.
Quá trình một con người học cách giao tiếp với thế giới.
Và có lẽ, khi nhìn lại hành trình làm cha mẹ, chúng ta sẽ nhận ra rằng một trong những món quà đầu tiên mình có thể trao cho con không phải là một món đồ chơi đắt tiền.
Không phải một lớp học sớm.
Không phải một ứng dụng giáo dục.
Mà là sự chú ý.
Một người thật sự nhìn con.
Một người thật sự lắng nghe.
Một người đáp lại khi con gọi.
Một người nói chuyện với con ngay cả khi con chưa thể trả lời.
Bởi trước khi trẻ học cách nói với thế giới rằng:
"Con là ai?"
Trẻ cần trải nghiệm rằng:
"Có người đang lắng nghe con."
Và từ cảm giác đó, một con người dần học cách cất tiếng nói của mình.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ nói về một thứ rất quen thuộc với trẻ sơ sinh: đồ chơi và những kích thích giác quan.
Cha mẹ có cần mua thật nhiều đồ chơi để giúp con phát triển không?
Âm thanh, ánh sáng, màu sắc và chuyển động ảnh hưởng đến trẻ như thế nào?
Bao nhiêu kích thích là vừa đủ?
Khi nào sự kích thích trở thành quá tải?
Và liệu một chiếc hộp, một chiếc khăn hay một chiếc thìa đơn giản có thể có giá trị hơn một món đồ chơi được quảng cáo là "phát triển trí não"?
Đó sẽ là chủ đề của bài 22:
"Đồ chơi và kích thích giác quan."
