Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 20: Trẻ bắt đầu nhận biết thế giới như thế nào?
BÀI 20: TRẺ BẮT ĐẦU NHẬN BIẾT THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?
Hãy thử nhìn một em bé sơ sinh.
Em bé nằm trong vòng tay mẹ.
Đôi mắt mở ra.
Nhìn một lúc.
Rồi quay sang một phía.
Một âm thanh vang lên.
Em bé dừng lại.
Có thể đôi mắt bắt đầu tìm kiếm.
Một khuôn mặt cúi xuống.
Em bé nhìn.
Một giọng nói quen thuộc vang lên.
Em bé im lặng trong giây lát.
Rồi có thể cử động tay chân.
Những hành động đó nhìn từ bên ngoài có vẻ rất nhỏ.
Thậm chí có lúc cha mẹ sẽ nghĩ:
"Con còn bé như vậy thì biết gì?"
Nhưng thực ra, ngay từ những ngày đầu tiên, trẻ đã bắt đầu sống trong một thế giới đầy tín hiệu.
Ánh sáng.
Âm thanh.
Mùi.
Sự tiếp xúc.
Chuyển động.
Giọng nói.
Khuôn mặt.
Nhiệt độ.
Nhịp điệu.
Và trên hết là sự hiện diện của những người chăm sóc mình.
Trẻ chưa thể hiểu thế giới theo cách người lớn hiểu.
Trẻ chưa biết "đây là mẹ".
Chưa biết "đây là phòng ngủ".
Chưa biết "đây là chiếc đèn".
Chưa biết "ngày mai".
Chưa biết "một giờ nữa".
Nhưng não bộ của trẻ đang liên tục tiếp nhận thông tin.
Từng ngày.
Từng giờ.
Từng khoảnh khắc.
Và qua những trải nghiệm lặp đi lặp lại, trẻ dần xây dựng một bản đồ đầu tiên về thế giới.
Một thế giới có âm thanh.
Có khuôn mặt.
Có những thứ xuất hiện rồi biến mất.
Có những thứ quen thuộc.
Có những thứ mới lạ.
Có những trải nghiệm dễ chịu.
Có những trải nghiệm khó chịu.
Và quan trọng nhất:
Có những con người mà trẻ có thể tìm đến khi cần.
Đó chính là chủ đề của bài hôm nay.
Trẻ bắt đầu nhận biết thế giới như thế nào?
Và cha mẹ cần làm gì để hỗ trợ quá trình đó?
Câu trả lời có thể khiến nhiều người bất ngờ.
Bởi cha mẹ không cần biến ngôi nhà thành một trung tâm giáo dục đặc biệt.
Không cần mua hàng chục loại đồ chơi phát triển trí não.
Không cần bật nhạc cả ngày.
Không cần liên tục dạy chữ, dạy số.
Không cần biến từng phút thức của trẻ thành một tiết học.
Rất nhiều điều quan trọng nhất đối với sự phát triển của trẻ lại diễn ra trong những khoảnh khắc bình thường nhất.
Một người mẹ nói chuyện với con khi thay tã.
Một người cha nhìn con khi cho ăn.
Một người lớn mỉm cười khi trẻ phát ra một âm thanh.
Một người chăm sóc đáp lại khi trẻ nhìn về phía mình.
Một người lớn bế trẻ khi trẻ sợ.
Một người lớn ngồi cạnh khi trẻ đang quan sát một món đồ.
Những điều đó có vẻ rất bình thường.
Nhưng với một bộ não đang phát triển nhanh chóng, chúng là những trải nghiệm có ý nghĩa.
Hãy bắt đầu với thị giác.
Khi mới sinh, thị giác của trẻ chưa phát triển giống người lớn.
Trẻ có thể nhìn thấy, nhưng khả năng nhìn rõ và xử lý hình ảnh vẫn đang tiếp tục phát triển.
Trẻ thường đặc biệt chú ý đến những hình ảnh có độ tương phản cao và những khuôn mặt quen thuộc.
Khi lớn dần, khả năng tập trung ánh nhìn, theo dõi vật chuyển động và nhận biết môi trường xung quanh cũng phát triển.
Điều đó có nghĩa là một khuôn mặt người lớn cúi xuống gần em bé có thể thú vị hơn rất nhiều so với một món đồ chơi đắt tiền đặt cách xa.
Bởi vì khuôn mặt không chỉ là một hình ảnh.
Đó là một nguồn thông tin sống.
Khuôn mặt có thể thay đổi.
Mắt nhìn sang trái.
Miệng mỉm cười.
Lông mày nhướng lên.
Môi phát ra âm thanh.
Và cùng với khuôn mặt là giọng nói.
Đối với trẻ nhỏ, khuôn mặt và giọng nói của người chăm sóc có thể trở thành những tín hiệu rất quan trọng.
Trẻ dần nhận ra những âm thanh quen thuộc.
Nhận ra giọng nói.
Nhận ra nhịp điệu.
Nhận ra cách một người nói chuyện.
Và qua thời gian, những tín hiệu ấy trở thành một phần của cảm giác quen thuộc.
Điều này giải thích vì sao có những lúc trẻ đang khóc nhưng khi nghe thấy giọng của mẹ hoặc bố lại dịu xuống.
Không phải vì trẻ đã hiểu hết lời nói.
Mà vì trẻ đang học:
"Âm thanh này quen thuộc."
"Người này quen thuộc."
"Người này thường chăm sóc mình."
Đó là một dạng nhận biết rất sớm.
Và nó không cần được dạy bằng bài học.
Nó hình thành qua lặp lại.
Một lần.
Mười lần.
Một trăm lần.
Hàng nghìn lần.
Mỗi ngày, cùng những khuôn mặt ấy.
Cùng những giọng nói ấy.
Cùng những hành động chăm sóc ấy.
Đây là lý do chúng ta không nên nghĩ rằng nói chuyện với trẻ sơ sinh là vô nghĩa chỉ vì trẻ chưa thể trả lời.
Trẻ đang nghe.
Trẻ đang quan sát.
Trẻ đang dần kết nối âm thanh với người.
Kết nối giọng nói với cảm xúc.
Kết nối từ ngữ với những sự kiện lặp đi lặp lại.
Ví dụ, mỗi lần cha chuẩn bị tắm, cha có thể nói:
"Bây giờ bố chuẩn bị tắm cho con nhé."
Đứa trẻ không hiểu toàn bộ câu nói.
Nhưng nếu câu này được lặp lại nhiều lần trong một bối cảnh giống nhau, âm thanh dần trở nên quen thuộc.
Hoặc khi mẹ chuẩn bị cho con ăn:
"Đến giờ ăn rồi."
Một lần nữa, trẻ không cần hiểu ngay.
Nhưng ngôn ngữ đang bắt đầu được gắn với trải nghiệm.
Đây là cách rất nhiều việc học ban đầu diễn ra.
Không phải bằng cách ngồi xuống và dạy.
Mà bằng cách sống.
Một người lớn nói.
Một đứa trẻ nghe.
Một tình huống xảy ra.
Một âm thanh lặp lại.
Một trải nghiệm được kết nối với một tín hiệu.
Rồi dần dần, bộ não xây dựng những mối liên hệ.
Đây cũng là lý do việc nói chuyện với trẻ không cần phải biến thành những bài giảng.
Cha mẹ có thể nói về chính những gì đang xảy ra.
"Đây là chiếc áo."
"Mẹ đang mặc áo cho con."
"Chúng ta ra ngoài nhé."
"Con đang nhìn cái đèn."
"Ồ, con nghe tiếng xe."
"Bố đang rửa tay."
Những câu nói đơn giản như vậy đã đủ.
Không cần dùng những từ quá phức tạp.
Không cần liên tục đặt câu hỏi để kiểm tra trẻ.
Không cần nói không ngừng.
Trẻ cũng cần những khoảng thời gian yên tĩnh để quan sát.
Một sai lầm mà cha mẹ hiện đại dễ mắc phải là nghĩ rằng:
"Nếu tôi không kích thích con thì con sẽ bỏ lỡ cơ hội phát triển."
Vì vậy, họ cố gắng lấp đầy mọi khoảng thời gian.
Nhạc.
Video.
Đồ chơi.
Flashcard.
Ứng dụng.
Âm thanh.
Hình ảnh.
Chương trình phát triển trí não.
Nhưng bộ não của trẻ không cần một dòng kích thích liên tục.
Trẻ cần thời gian để xử lý.
Giống như một người lớn sau một ngày đầy thông tin cũng cần ngồi yên.
Trẻ nhỏ cũng cần những khoảng lặng.
Có lúc trẻ chỉ nằm nhìn ánh sáng trên tường.
Nhìn bàn tay mình.
Nhìn một chiếc quạt quay.
Nghe tiếng người lớn nói chuyện.
Những khoảnh khắc đó không phải là "không làm gì".
Trẻ đang quan sát.
Đang xử lý.
Đang học.
Một trong những điều quan trọng nhất cha mẹ có thể làm là quan sát chính sự quan sát của trẻ.
Nếu trẻ nhìn một vật lâu hơn bình thường, hãy cho trẻ thời gian.
Nếu trẻ quay đầu về phía một âm thanh, đừng lập tức chuyển sự chú ý sang một thứ khác.
Nếu trẻ nhìn khuôn mặt của cha, cha có thể nhìn lại.
Đây là một cuộc đối thoại trước cả khi trẻ biết nói.
Người lớn nhìn.
Trẻ nhìn lại.
Trẻ phát ra âm thanh.
Người lớn đáp lại.
Trẻ cử động tay.
Người lớn phản ứng.
Trẻ cười.
Người lớn mỉm cười.
Đó là một dạng giao tiếp rất sớm.
Và nó có một ý nghĩa rất lớn.
Trong tâm lý học phát triển, người ta thường dùng hình ảnh "serve and return", có thể hiểu đơn giản là "trẻ đưa tín hiệu và người lớn đáp lại".
Ví dụ:
Trẻ nhìn một món đồ.
Cha nhìn theo.
Trẻ phát ra âm thanh.
Mẹ đáp lại.
Trẻ đưa tay.
Cha nói:
"Con muốn lấy cái này à?"
Trẻ quay mặt đi.
Mẹ dừng lại.
Những tương tác qua lại như vậy giúp trẻ dần học rằng hành động của mình có thể tạo ra phản ứng trong thế giới.
Trẻ không chỉ là người nhận mọi thứ một cách thụ động.
Trẻ bắt đầu tác động đến môi trường.
Một tiếng khóc có thể khiến người lớn đến.
Một nụ cười có thể khiến người lớn mỉm cười.
Một cái nhìn có thể dẫn người lớn đến một món đồ.
Một âm thanh có thể tạo ra một cuộc trò chuyện.
Dần dần, trẻ học một nguyên tắc rất quan trọng:
"Mình có thể giao tiếp với thế giới."
Đây là nền tảng rất sâu cho quá trình phát triển sau này.
Bởi một con người trưởng thành khỏe mạnh không chỉ cần biết nhận thông tin.
Họ cần biết gửi tín hiệu.
Biết nói điều mình cần.
Biết phản hồi.
Biết lắng nghe.
Biết điều chỉnh hành vi dựa trên phản ứng của người khác.
Tất cả những điều đó có những phiên bản rất sơ khai từ những tháng đầu đời.
Nhưng có một điều cha mẹ cần tránh.
Đó là biến mọi tương tác thành một bài kiểm tra.
Ví dụ:
"Đây là con gì?"
"Đây là màu gì?"
"Con nhìn mẹ đi."
"Con có thấy cái này không?"
"Nói theo mẹ."
Nếu trẻ không phản ứng:
"Con không chú ý à?"
"Con chậm hơn người ta."
"Con nhà người ta biết rồi."
Đây là lúc việc kích thích phát triển biến thành áp lực.
Trẻ sơ sinh không cần phải chứng minh mình thông minh.
Trẻ cần được sống trong một môi trường có người tương tác với mình.
Có sự an toàn.
Có cơ hội khám phá.
Có thời gian nghỉ.
Có người đáp lại.
Đó là nền tảng.
Hãy thử tưởng tượng hai cách tiếp cận.
Cách thứ nhất:
Cha mẹ mua một bộ đồ chơi rất đắt tiền.
Đặt trước mặt trẻ.
Liên tục bật âm thanh.
Đổi hình ảnh.
Di chuyển đồ chơi.
Cố gắng khiến trẻ nhìn.
Cách thứ hai:
Cha mẹ nằm cạnh trẻ.
Nhìn vào mắt trẻ.
Nói chuyện.
Để trẻ nhìn khuôn mặt.
Đợi trẻ phản ứng.
Đáp lại.
Cười.
Dừng lại.
Cho trẻ thời gian.
Cả hai đều có thể có giá trị ở những hoàn cảnh khác nhau.
Nhưng điều quan trọng là cha mẹ không cần tin rằng sản phẩm đắt tiền mới là thứ tạo ra sự phát triển.
Trẻ học rất nhiều từ con người.
Không phải chỉ từ đồ vật.
Một chiếc thìa có thể là đồ chơi.
Một chiếc khăn có thể là thứ trẻ muốn nhìn.
Một cái hộp có thể khiến trẻ tò mò.
Không cần phải mua một sản phẩm có chữ "phát triển trí não" trên bao bì mới có thể giúp trẻ khám phá.
Thế giới xung quanh đã đầy những thứ để trẻ quan sát.
Ánh sáng.
Bóng.
Cây cối.
Tiếng chim.
Tiếng nước.
Giọng nói.
Bàn tay.
Khuôn mặt.
Một chiếc thìa.
Một chiếc cốc.
Một mảnh vải.
Tất nhiên, mọi vật trẻ tiếp xúc phải phù hợp và an toàn với độ tuổi.
Nhưng sự phong phú của môi trường không nhất thiết đồng nghĩa với số lượng đồ chơi.
Nó có thể là sự phong phú của trải nghiệm.
Một ngày trẻ nghe tiếng mưa.
Một ngày nhìn lá cây.
Một ngày nghe cha hát.
Một ngày nằm trên thảm và nhìn đồ vật xung quanh.
Một ngày được đưa ra ngoài.
Một ngày được nghe tiếng người.
Một ngày được nhìn khuôn mặt ông bà.
Những điều rất bình thường ấy tạo thành một thế giới rất lớn đối với một đứa trẻ.
Bây giờ hãy nói về âm thanh.
Trẻ sơ sinh có khả năng nghe từ rất sớm.
Và giọng nói của người chăm sóc trở thành một phần quan trọng trong môi trường âm thanh.
Điều đó không có nghĩa cha mẹ phải nói liên tục.
Thậm chí không cần cố thay đổi giọng thành một kiểu "giọng trẻ con" đặc biệt.
Điều quan trọng là sự tương tác.
Cha mẹ có thể nói tự nhiên.
Có thể hát.
Có thể đọc truyện.
Có thể kể chuyện về việc đang làm.
Có thể đáp lại âm thanh của trẻ.
Ví dụ, trẻ phát ra:
"A..."
Cha có thể nói:
"À, con đang nói chuyện với bố đấy à?"
Trẻ phát ra âm thanh khác.
Cha lại đáp.
Nó chưa phải là một cuộc hội thoại có nội dung.
Nhưng nó là một cuộc hội thoại về nhịp điệu.
Con phát tín hiệu.
Cha đáp.
Cha dừng.
Con phản ứng.
Con học chờ đợi.
Con học lượt của mình.
Con học rằng âm thanh có thể tạo ra phản hồi.
Đó là những viên gạch rất nhỏ của giao tiếp.
Và cha mẹ không cần phải biến mọi lần phát âm thành một bài học ngôn ngữ.
Chỉ cần đáp lại một cách tự nhiên.
Một điều khác rất đáng chú ý là trẻ dần học được sự ổn định của thế giới.
Ban đầu, thế giới có thể giống như một chuỗi những trải nghiệm rời rạc.
Đói.
Ăn.
Ngủ.
Thức.
Lạnh.
Ấm.
Khóc.
Được bế.
Có âm thanh.
Không có âm thanh.
Nhưng khi một số sự kiện lặp lại, trẻ bắt đầu nhận ra các mô hình.
Mỗi lần thức dậy có thể thấy cùng một khuôn mặt.
Mỗi lần đói lại được cho ăn.
Mỗi lần khóc thường có người đến.
Mỗi tối có những âm thanh quen thuộc.
Mỗi sáng có ánh sáng.
Những mô hình này giúp thế giới trở nên dễ đoán hơn.
Và một thế giới có thể dự đoán ở mức phù hợp thường dễ chịu hơn đối với một bộ não còn non nớt.
Đây là lý do những thói quen đơn giản có thể hữu ích.
Không nhất thiết phải có lịch trình cứng nhắc đến từng phút.
Nhưng một số trình tự quen thuộc có thể giúp trẻ nhận biết:
"Đây là lúc ngủ."
"Đây là lúc ăn."
"Đây là lúc tắm."
"Đây là lúc ra ngoài."
Trẻ không cần hiểu những khái niệm trừu tượng đó.
Nhưng cơ thể và não bộ có thể dần nhận ra các mô hình.
Đó cũng là lý do những ngày đầu đời không cần phải được tổ chức như một lớp học.
Trẻ đang học từ chính sự lặp lại của cuộc sống.
Hãy nhìn một người mẹ thay tã cho con.
Nếu mẹ vừa làm vừa nói:
"Mẹ thay tã cho con nhé."
"Đây là chân con."
"Mẹ nâng chân lên."
"Xong rồi."
Trẻ vừa được chăm sóc.
Vừa nghe ngôn ngữ.
Vừa cảm nhận chuyển động.
Vừa nhìn khuôn mặt.
Vừa trải nghiệm một chuỗi sự kiện có trình tự.
Không cần thêm bất cứ chương trình nào.
Một người cha tắm cho con cũng vậy.
"Đây là nước."
"Bố rửa tay cho con."
"Ấm không?"
Những câu nói này không phải bài giảng.
Nhưng chúng kết nối ngôn ngữ với trải nghiệm.
Đó là cách học rất tự nhiên.
Một vấn đề khác là cha mẹ thường lo lắng khi trẻ có vẻ không phản ứng.
"Con có nghe không?"
"Con có nhìn không?"
"Con có nhận ra mình không?"
"Con có phát triển bình thường không?"
Đây là những câu hỏi rất quan trọng.
Và chúng ta không nên biến chúng thành nỗi sợ.
Mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau.
Một hành vi đơn lẻ không đủ để kết luận trẻ có vấn đề.
Nhưng nếu cha mẹ có lo lắng về khả năng nghe, nhìn, vận động, giao tiếp hoặc các mốc phát triển của trẻ, điều đúng đắn không phải là lên mạng so sánh trẻ với một bảng mốc rồi tự chẩn đoán.
Hãy trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế theo dõi trẻ.
Các mốc phát triển là những công cụ để quan sát và phát hiện khi nào cần đánh giá thêm, chứ không phải một bảng xếp hạng để cha mẹ chấm điểm con.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Bởi vì một trong những thứ làm cha mẹ mệt mỏi nhất chính là so sánh.
"Con nhà người ta đã biết lẫy."
"Con nhà người ta đã nói."
"Con nhà người ta đã biết gọi."
"Con nhà người ta nhìn theo đồ vật."
"Con nhà người ta cười nhiều hơn."
Nhưng trẻ không phải một cuộc đua.
Mục tiêu của việc theo dõi phát triển không phải là xem đứa trẻ nào về đích trước.
Mục tiêu là nhận ra khi một đứa trẻ có thể cần được hỗ trợ.
Đây cũng là lý do cha mẹ nên quan sát con mình thay vì chỉ nhìn vào trẻ khác.
Con thích âm thanh nào?
Con phản ứng với khuôn mặt thế nào?
Con thường nhìn thứ gì?
Con thích được tương tác vào thời điểm nào?
Con dễ bị quá tải khi nào?
Con thích yên tĩnh hay thích nhiều chuyển động?
Con phản ứng với người quen như thế nào?
Những quan sát đó giúp cha mẹ hiểu cá tính và khí chất của trẻ.
Và đó là bước đầu tiên của việc nuôi một con người chứ không phải nuôi một "mốc phát triển".
Có một điều khác mà cha mẹ cần đặc biệt lưu ý.
Đó là màn hình.
Ngày nay, điện thoại và máy tính bảng có thể dễ dàng trở thành một phần của cuộc sống gia đình.
Cha mẹ có thể nghĩ:
"Cho con xem một chút cũng không sao."
Hoặc:
"Video này giúp con học."
Nhưng với trẻ rất nhỏ, tương tác trực tiếp với người chăm sóc và trải nghiệm trong thế giới thật có một giá trị đặc biệt.
Trẻ học rất nhiều từ sự tương tác hai chiều.
Màn hình có thể đưa thông tin đến trẻ.
Nhưng một người thật có thể nhìn thấy trẻ đang nhìn gì, phản ứng với biểu cảm của trẻ, dừng lại khi trẻ quá tải, thay đổi giọng nói, đặt câu hỏi, chờ trẻ phản ứng và điều chỉnh theo trẻ.
Đó là một loại tương tác mà một video được lập trình sẵn không thể hoàn toàn thay thế.
Vì vậy, khi nghĩ về sự phát triển của trẻ, đừng hỏi:
"Video nào tốt nhất?"
Hãy hỏi:
"Hôm nay con đã có bao nhiêu thời gian tương tác trực tiếp với con người?"
Một câu chuyện được cha đọc.
Một bài hát mẹ hát.
Một cuộc trò chuyện khi thay tã.
Một lần cùng nhìn ra cửa sổ.
Một lần cùng đi dạo.
Những thứ đó có vẻ không hiện đại.
Nhưng chúng là những trải nghiệm rất giàu thông tin.
Trẻ nhìn.
Nghe.
Cảm nhận.
Dự đoán.
Phản ứng.
Và người lớn điều chỉnh.
Đó là học tập.
Bây giờ hãy nói về đồ chơi.
Cha mẹ rất dễ bị quảng cáo thuyết phục rằng con mình cần rất nhiều đồ chơi.
Đồ chơi phát triển trí thông minh.
Đồ chơi phát triển ngôn ngữ.
Đồ chơi phát triển tư duy.
Đồ chơi phát triển cảm xúc.
Đồ chơi phát triển vận động.
Nhưng đối với trẻ nhỏ, một món đồ chơi đơn giản có thể đủ nếu nó cho phép trẻ khám phá.
Một chiếc vòng nhẹ.
Một quả bóng phù hợp với độ tuổi.
Một cuốn sách vải.
Một vật có kết cấu an toàn.
Một chiếc gương an toàn.
Hoặc thậm chí một đồ vật gia đình phù hợp và được người lớn giám sát.
Điều quan trọng không chỉ là món đồ có bao nhiêu chức năng.
Mà là trẻ có cơ hội chủ động tương tác với nó hay không.
Nếu một món đồ chơi liên tục phát âm thanh, phát sáng và tự động làm mọi thứ, trẻ có thể chỉ ngồi nhìn.
Nếu một vật đơn giản không làm gì cho đến khi trẻ chạm vào, trẻ phải chủ động hơn.
Bấm.
Lắc.
Kéo.
Thả.
Nhìn.
Lắng nghe.
Đó là một hình thức khám phá.
Nhưng một lần nữa, đừng biến đồ chơi thành nhiệm vụ.
Trẻ có thể chơi theo cách người lớn không dự đoán.
Có thể một chiếc hộp thú vị hơn món đồ bên trong.
Có thể một cái khăn thu hút sự chú ý hơn món đồ chơi đắt tiền.
Có thể trẻ chỉ muốn nhìn ánh sáng.
Đó không phải là chơi "sai".
Đó là khám phá.
Một nguyên tắc rất hữu ích là:
Đừng vội chỉ cho trẻ cách chơi.
Hãy quan sát xem trẻ đang muốn làm gì.
Nếu trẻ đang cầm một vật và lắc, hãy để trẻ lắc.
Nếu trẻ đang nhìn một chiếc lá, hãy để trẻ nhìn.
Nếu trẻ đang cố với một món đồ, hãy cho trẻ một chút thời gian trước khi lập tức đưa nó vào tay.
Không phải lúc nào cũng cần giải quyết mọi khó khăn thay trẻ.
Ngay từ rất sớm, trẻ có thể bắt đầu trải nghiệm:
"Mình thử."
"Mình làm."
"Mình quan sát."
"Mình phát hiện."
Đó là những hạt giống của tính chủ động.
Nhưng cha mẹ cũng cần biết khi nào nên hỗ trợ.
Nếu trẻ không thể với tới một thứ gì đó và bắt đầu khó chịu, cha mẹ có thể đưa vật lại gần.
Không phải làm hết.
Mà hỗ trợ vừa đủ để trẻ tiếp tục khám phá.
Đây là một nguyên tắc chúng ta sẽ gặp đi gặp lại trong suốt quá trình nuôi dạy:
Đừng làm thay tất cả.
Nhưng cũng đừng bỏ mặc.
Hãy giúp đủ để trẻ có thể tiếp tục tự làm.
Với trẻ sơ sinh, điều này rất nhỏ.
Với trẻ hai tuổi, nó có thể là để trẻ tự cầm thìa.
Với trẻ năm tuổi, là tự mặc quần áo.
Với trẻ mười tuổi, là tự làm bài.
Với trẻ mười tám tuổi, là tự quyết định một phần tương lai.
Tất cả đều bắt đầu từ cùng một nguyên tắc.
Cha mẹ tạo môi trường.
Trẻ khám phá.
Cha mẹ hỗ trợ.
Trẻ dần tự làm.
Bây giờ hãy quay trở lại với một điều tưởng như rất đơn giản:
Nhìn vào mắt trẻ.
Không phải lúc nào cũng cần nhìn chằm chằm.
Nhưng những khoảnh khắc cha mẹ và trẻ nhìn nhau có thể là những khoảnh khắc giao tiếp rất giàu thông tin.
Trẻ nhìn mặt.
Nhìn mắt.
Nhìn miệng.
Nghe giọng.
Quan sát biểu cảm.
Rồi bắt đầu liên kết:
Giọng nói này đi cùng khuôn mặt này.
Nụ cười này đi cùng giọng nói này.
Khi mình cười, người kia cũng cười.
Khi mình phát âm thanh, người kia đáp lại.
Thế giới trở thành một mạng lưới những mối liên hệ.
Và trong mạng lưới đó, con người đóng vai trò đặc biệt.
Bởi trẻ không chỉ cần biết "đồ vật là gì".
Trẻ cần biết:
"Ai đang ở đây?"
"Ai sẽ đáp lại mình?"
"Ai an toàn?"
"Ai quen thuộc?"
"Ai có thể giúp mình?"
Đó là lý do phát triển nhận thức không thể tách rời khỏi mối quan hệ.
Một đứa trẻ không học trong chân không.
Trẻ học trong một thế giới có người.
Người nói.
Người nhìn.
Người ôm.
Người chăm.
Người phản hồi.
Người đặt giới hạn.
Người để trẻ khám phá.
Và sau này, người đó sẽ dần lùi lại.
Để trẻ tự làm.
Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhất của việc nuôi dạy.
Lúc đầu, cha mẹ phải làm rất nhiều.
Sau đó, cha mẹ cần dần làm ít đi.
Không phải vì tình yêu giảm.
Mà vì năng lực của trẻ tăng.
Một em bé cần cha mẹ bế.
Một đứa trẻ lớn hơn cần cha mẹ đứng gần.
Một đứa trẻ biết đi cần cha mẹ quan sát.
Một đứa trẻ đi học cần cha mẹ hướng dẫn.
Một thiếu niên cần cha mẹ tôn trọng không gian.
Một người trưởng thành cần cha mẹ biết khi nào nên lùi lại.
Tất cả bắt đầu từ việc nhìn một em bé đang khám phá thế giới.
Bây giờ hãy thử nghĩ đến một buổi sáng rất bình thường.
Cha mở rèm.
Ánh sáng vào phòng.
Em bé nhìn.
Cha nói:
"Chào buổi sáng."
Em bé cử động tay.
Cha cười.
Mẹ đi vào.
Em bé nhìn sang.
Mẹ nói:
"Con dậy rồi à?"
Không có bài học nào.
Không có giáo án.
Không có flashcard.
Không có ứng dụng.
Nhưng trong vài phút đó, trẻ đang trải nghiệm rất nhiều điều.
Ánh sáng thay đổi.
Khuôn mặt xuất hiện.
Giọng nói vang lên.
Người này đáp lại người kia.
Một chuỗi sự kiện quen thuộc diễn ra.
Thế giới có trật tự.
Con người có thể đáp lại.
Mình có thể nhìn.
Mình có thể nghe.
Mình có thể phát ra âm thanh.
Mình có thể tạo ra phản ứng.
Đó là một bài học rất lớn.
Và nó xảy ra trong một buổi sáng bình thường.
Đây chính là điều cha mẹ cần nhớ.
Sự phát triển của trẻ không chỉ diễn ra trong những "giờ học phát triển".
Nó diễn ra trong cuộc sống.
Trong lúc ăn.
Trong lúc tắm.
Trong lúc thay tã.
Trong lúc mặc quần áo.
Trong lúc đi dạo.
Trong lúc chơi.
Trong lúc ôm.
Trong lúc nhìn nhau.
Trong lúc chờ.
Trong lúc cha mẹ đáp lại.
Vì vậy, cha mẹ không cần phải cảm thấy rằng mình luôn phải làm điều gì đó đặc biệt.
Một người mẹ có thể vừa chăm con vừa hát một bài hát.
Một người cha có thể kể chuyện khi thay tã.
Ông bà có thể nói chuyện với cháu.
Một người chăm sóc có thể đưa trẻ ra ngoài và chỉ cho trẻ nhìn cây.
Những điều đơn giản đó đã đủ để tạo ra rất nhiều trải nghiệm.
Và có một điều nữa rất quan trọng:
Đừng biến sự phát triển thành một cuộc thi.
Một đứa trẻ nhìn sớm hơn không nhất thiết tốt hơn.
Một đứa trẻ nói sớm hơn không có nghĩa sẽ luôn vượt trội.
Một đứa trẻ thích quan sát yên lặng không nhất thiết kém thông minh hơn một đứa trẻ liên tục vận động.
Trẻ có khí chất khác nhau.
Tốc độ khác nhau.
Điểm mạnh khác nhau.
Và một trong những nhiệm vụ của cha mẹ là quan sát những khác biệt đó thay vì cố ép mọi trẻ vào cùng một khuôn.
Nếu có một điều bất thường hoặc một mối lo cụ thể, hãy tìm đánh giá chuyên môn.
Nhưng nếu chỉ vì con mình chưa làm giống con người khác, hãy chậm lại.
Hãy quan sát con.
Đừng vội kết luận.
Và đừng để mạng xã hội biến quá trình phát triển tự nhiên của con thành một bảng thành tích.
Bởi trẻ không cần phải "giỏi hơn".
Trẻ cần được hiểu.
Trẻ cần được an toàn.
Trẻ cần có cơ hội khám phá.
Trẻ cần có người tương tác.
Trẻ cần được nghỉ.
Trẻ cần được phép phát triển theo nhịp của mình trong phạm vi phát triển lành mạnh.
Và cha mẹ cần nhớ rằng mình không thể tạo ra trí thông minh bằng cách kích thích con không ngừng.
Cha mẹ có thể tạo môi trường.
Có thể cung cấp trải nghiệm.
Có thể nói chuyện.
Có thể đọc.
Có thể chơi.
Có thể đáp lại.
Có thể bảo vệ.
Nhưng cuối cùng, chính đứa trẻ sẽ là người xây dựng thế giới bên trong của mình.
Đó là một quá trình dài.
Từ tiếng khóc.
Đến ánh mắt.
Từ ánh mắt.
Đến nụ cười.
Từ nụ cười.
Đến âm thanh.
Từ âm thanh.
Đến từ ngữ.
Từ từ ngữ.
Đến suy nghĩ.
Từ suy nghĩ.
Đến lựa chọn.
Và từ lựa chọn.
Đến một con người có khả năng tự mình bước đi.
Tất cả bắt đầu từ những tương tác rất nhỏ.
Một ánh mắt.
Một giọng nói.
Một cái ôm.
Một lần đáp lại.
Một lần cha mẹ chờ đợi thay vì làm thay.
Một lần cha mẹ để trẻ khám phá.
Một lần cha mẹ nói:
"Con đang nhìn cái gì vậy?"
Rồi im lặng để trẻ nhìn.
Có thể chúng ta sẽ không bao giờ biết chính xác điều gì đang diễn ra trong đầu một em bé vào khoảnh khắc ấy.
Nhưng chúng ta biết rằng trẻ đang học.
Đang cảm nhận.
Đang kết nối.
Đang xây dựng những nền móng đầu tiên cho việc hiểu thế giới.
Và điều tuyệt vời là cha mẹ không cần phải biến mình thành chuyên gia để hỗ trợ quá trình ấy.
Hãy nói chuyện với con.
Hãy nhìn con.
Hãy lắng nghe.
Hãy đáp lại.
Hãy đọc sách.
Hãy hát.
Hãy đưa con ra ngoài.
Hãy cho con những khoảng thời gian yên tĩnh.
Hãy để con khám phá những thứ an toàn.
Hãy hạn chế việc biến màn hình thành người giữ trẻ chính.
Hãy để con nhìn thấy cuộc sống thật.
Và trên hết, hãy ở đó.
Không cần hoàn hảo.
Không cần lúc nào cũng vui vẻ.
Không cần nói chuyện liên tục.
Chỉ cần đủ hiện diện.
Bởi đối với một đứa trẻ, một người lớn thật sự nhìn mình có thể có ý nghĩa hơn rất nhiều so với một căn phòng đầy đồ chơi.
Một giọng nói quen thuộc có thể quan trọng hơn một video giáo dục.
Một cuộc trò chuyện có thể có giá trị hơn một ứng dụng.
Một cái ôm có thể có ý nghĩa hơn một món đồ đắt tiền.
Và một người lớn biết chờ đợi để trẻ tự khám phá có thể giúp trẻ phát triển tính chủ động hơn rất nhiều so với việc lúc nào cũng làm thay.
Đó chính là cách một đứa trẻ bắt đầu nhận biết thế giới.
Không phải bằng một bài học duy nhất.
Mà bằng hàng triệu tín hiệu nhỏ.
Ngày này qua ngày khác.
Và trong những tín hiệu ấy, điều quan trọng nhất không phải là thế giới có bao nhiêu thứ để trẻ nhìn thấy.
Mà là thế giới có bao nhiêu mối quan hệ đủ an toàn để trẻ có thể khám phá.
Bởi một đứa trẻ chỉ thực sự có thể tò mò khi nó cảm thấy đủ an toàn.
Khi biết rằng nếu quay lại, sẽ có người ở đó.
Nếu sợ, sẽ có người giúp.
Nếu cần, sẽ có người đáp lại.
Nếu muốn khám phá, sẽ có người cho mình một khoảng không.
Đó là sự cân bằng giữa an toàn và tự do.
Và đây sẽ là một nguyên tắc đi cùng chúng ta rất lâu trong hành trình nuôi dạy con.
Lúc đầu, cha mẹ là cả thế giới của trẻ.
Sau đó, thế giới của trẻ ngày càng rộng hơn.
Cha mẹ không còn là tất cả.
Bạn bè xuất hiện.
Thầy cô xuất hiện.
Sách vở xuất hiện.
Trải nghiệm xuất hiện.
Những ý tưởng riêng xuất hiện.
Rồi một ngày, con có một thế giới mà cha mẹ không còn kiểm soát được.
Đó không phải là thất bại.
Đó chính là mục tiêu.
Nhưng để một đứa trẻ có thể bước ra khám phá thế giới, trước hết nó cần biết rằng thế giới của mình có một nơi an toàn để trở về.
Và trong những tháng đầu đời, nơi an toàn ấy được xây dựng bằng những điều rất đơn giản.
Một khuôn mặt quen.
Một giọng nói quen.
Một vòng tay.
Một bữa ăn.
Một giấc ngủ an toàn.
Một người đáp lại tiếng khóc.
Một người nói chuyện.
Một người nhìn vào mắt mình.
Một người kiên nhẫn chờ mình khám phá.
Đó là những viên gạch đầu tiên của một con người.
Không ồn ào.
Không hào nhoáng.
Nhưng vô cùng quan trọng.
Vì vậy, nếu hôm nay bạn đang chăm một em bé, hãy thử giảm bớt một chút áp lực phải "dạy con thật nhiều".
Hãy thử ngồi xuống cạnh con.
Nhìn con.
Xem con đang nhìn gì.
Nghe con phát ra âm thanh gì.
Đáp lại.
Rồi chờ.
Có thể chẳng có điều gì đặc biệt xảy ra.
Nhưng chính trong khoảnh khắc bình thường ấy, một đứa trẻ đang bắt đầu tìm hiểu thế giới.
Và bạn đang giúp con làm điều đó.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi thêm một bước vào quá trình giao tiếp ấy.
Nếu trẻ chưa biết nói, tại sao việc nói chuyện với trẻ sơ sinh lại quan trọng?
Trẻ có thực sự nghe những gì cha mẹ nói không?
Có cần phải nói chuyện với trẻ cả ngày?
Đọc sách cho một em bé chưa biết đọc có tác dụng gì?
Và tại sao những cuộc "trò chuyện" mà chỉ có cha mẹ nói, còn em bé chỉ nhìn và phát ra vài âm thanh, lại có thể trở thành nền móng cho ngôn ngữ sau này?
Đó sẽ là chủ đề của bài 21:
"Nói chuyện với trẻ sơ sinh có ý nghĩa gì?"
