Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt Bài 5: Khi 2 vợ chồng bất đồng cách nuôi dạy con
Chào mừng bạn trở lại với chuỗi podcast “Hành Trình Nuôi Dạy Một Con Người”.
Ở những bài trước, chúng ta đã nói về việc làm cha mẹ thực sự có nghĩa là gì, những kỳ vọng sai lầm trước khi sinh con, việc đứa trẻ không phải là phiên bản thu nhỏ của cha mẹ, và cách cha mẹ chuẩn bị tâm lý cho một hành trình dài phía trước.
Nhưng có một vấn đề rất thực tế mà hầu như gia đình nào cũng có thể gặp phải.
Đó là khi hai người cùng yêu một đứa trẻ, cùng muốn điều tốt cho đứa trẻ, nhưng lại không thống nhất được phải nuôi dạy đứa trẻ như thế nào.
Một người nói:
“Phải nghiêm từ nhỏ thì sau này con mới biết nghe lời.”
Người kia lại nói:
“Trẻ con thì phải được tự do, đừng ép con quá.”
Một người muốn con ăn hết phần thức ăn đã lấy.
Người kia lại nói:
“Con no rồi thì thôi, ép làm gì?”
Một người cho rằng trẻ khóc thì phải để trẻ tự nín.
Người kia vừa nghe con khóc đã lập tức chạy đến ôm.
Một người muốn con học thật nhiều.
Người kia lại nghĩ:
“Tuổi này cứ để con chơi.”
Một người cho rằng phải phạt khi con làm sai.
Người kia phản đối:
“Không được đánh con.”
Và đôi khi, điều đáng sợ nhất không phải là hai người bất đồng.
Mà là họ bắt đầu bất đồng ngay trước mặt đứa trẻ.
Một người vừa nói “không được”.
Người kia lập tức nói:
“Thôi, cho con đi.”
Một người vừa phạt con.
Người kia lại lén đưa đồ ăn hoặc đồ chơi cho con.
Một người nói:
“Con phải xin lỗi.”
Người kia nói:
“Thôi, trẻ con biết gì đâu.”
Lâu dần, việc nuôi con không còn là một hành trình phối hợp nữa.
Nó trở thành cuộc tranh luận xem ai đúng.
Và đứa trẻ, dù còn rất nhỏ, có thể trở thành người đứng giữa cuộc tranh luận ấy.
Vậy khi hai vợ chồng bất đồng cách nuôi con, ai đúng?
Thực ra, câu hỏi quan trọng hơn không phải là ai đúng.
Mà là:
Hai người có thể cùng xây dựng một cách nuôi con đủ nhất quán, đủ linh hoạt và đủ tôn trọng để đứa trẻ phát triển hay không?
Bởi vì nuôi dạy một đứa trẻ không phải là cuộc thi xem ai có phương pháp hoàn hảo hơn.
Nó là một quá trình hợp tác kéo dài hàng chục năm.
Và muốn hợp tác được, trước hết hai người cần hiểu rằng bất đồng trong việc nuôi con là điều bình thường.
Một đứa trẻ có thể được nuôi bởi hai người có tuổi thơ khác nhau, tính cách khác nhau, gia đình gốc khác nhau, niềm tin khác nhau và những trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Một người lớn lên trong một gia đình rất nghiêm khắc có thể tin rằng kỷ luật là điều kiện để một đứa trẻ trưởng thành.
Một người từng bị cha mẹ kiểm soát quá mức có thể đặc biệt coi trọng tự do.
Một người từng thiếu thốn có thể rất coi trọng thành tích và tiền bạc.
Một người từng chịu áp lực học tập có thể muốn con được sống nhẹ nhàng hơn.
Một người từng bị bỏ mặc cảm xúc có thể đặc biệt chú ý đến cảm xúc của con.
Vì vậy, khi hai người bước vào vai trò cha mẹ, họ không chỉ mang theo một đứa trẻ.
Họ còn mang theo cả tuổi thơ của chính mình.
Và đôi khi, những cuộc tranh luận về cách nuôi con thực chất không hoàn toàn bắt đầu từ đứa trẻ.
Nó bắt đầu từ những gì mỗi người từng trải qua.
Một người nói:
“Ngày trước bố mẹ anh cũng làm như vậy, anh vẫn lớn lên bình thường.”
Người kia trả lời:
“Nhưng em không muốn con mình phải trải qua những điều giống em.”
Đây là lúc hai người cần dừng lại.
Không phải để tìm ra ai có tuổi thơ đúng hơn.
Mà để nhận ra rằng:
Chúng ta đang nuôi một đứa trẻ hiện tại, chứ không phải đang sửa lại tuổi thơ của mình.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Cha mẹ có thể học từ quá khứ.
Nhưng không nên để quá khứ quyết định toàn bộ cách nuôi con.
Một người từng bị cha mẹ đánh khi còn nhỏ không nhất thiết phải trở thành người tuyệt đối mềm mỏng trong mọi tình huống.
Nhưng họ có thể quyết định rằng mình sẽ không dùng bạo lực để dạy con.
Một người từng được cha mẹ kiểm soát rất chặt cũng không nhất thiết phải cho con hoàn toàn tự do.
Họ có thể học cách đặt giới hạn nhưng vẫn tôn trọng con.
Một người từng bị ép học có thể không muốn tạo áp lực thành tích cho con.
Nhưng điều đó cũng không có nghĩa là hoàn toàn mặc kệ việc học.
Điều quan trọng là biến trải nghiệm cá nhân thành sự hiểu biết, chứ không biến nó thành phản xạ.
Hai người có thể khác nhau rất nhiều.
Nhưng họ vẫn có thể thống nhất ở những nguyên tắc nền tảng.
Ví dụ:
Không đánh con.
Không xúc phạm con.
Không dùng sự xấu hổ để ép con nghe lời.
Không đe dọa bỏ rơi con.
Không biến tình yêu thành phần thưởng cho thành tích.
Không bắt con phải lựa chọn giữa cha và mẹ.
Không nói xấu người còn lại trước mặt con.
Không sử dụng đứa trẻ như công cụ trong những cuộc xung đột của người lớn.
Đó là những nguyên tắc có thể trở thành nền móng chung.
Còn những vấn đề khác có thể tiếp tục được thảo luận.
Bởi vì thống nhất trong nuôi dạy con không có nghĩa là hai người phải trở thành hai bản sao của nhau.
Cha mẹ có thể có những phong cách khác nhau.
Một người hoạt bát hơn.
Một người điềm tĩnh hơn.
Một người thích vận động cùng con.
Một người thích đọc sách với con.
Một người nghiêm về thời gian.
Một người linh hoạt hơn.
Điều đó không nhất thiết gây hại cho trẻ.
Thậm chí, một đứa trẻ có thể học được rằng những người yêu thương mình không phải lúc nào cũng giống nhau.
Điều quan trọng là sự khác biệt đó không biến thành hỗn loạn.
Hãy thử hình dung một gia đình.
Buổi tối, đứa trẻ không chịu đi ngủ.
Người mẹ nói:
“Đã đến giờ ngủ rồi. Con cất đồ chơi và lên giường.”
Đứa trẻ năn nỉ:
“Con chơi thêm năm phút thôi.”
Người mẹ vẫn giữ giới hạn.
Nhưng người bố bước vào và nói:
“Cho con chơi thêm đi. Có năm phút thôi mà.”
Đứa trẻ lập tức quay sang bố.
Nó hiểu rằng hai người có hai luật khác nhau.
Lần sau, khi mẹ nói không, trẻ có thể tìm đến bố.
Không phải vì đứa trẻ xấu.
Mà bởi vì con người, kể cả trẻ nhỏ, rất nhanh chóng học được cách vận hành trong môi trường xung quanh.
Nếu một quy tắc thực sự cần thiết, hai người nên thống nhất với nhau trước.
Ví dụ:
“Sau tám giờ tối, con không chơi điện thoại.”
Nếu một người không đồng ý với cách thực hiện, hãy trao đổi khi không có mặt con.
Không nên biến khoảnh khắc ấy thành một cuộc đấu quyền lực.
Người bố có thể nói riêng với người mẹ:
“Anh nghĩ quy định tám giờ hơi sớm. Mình có thể thử chín giờ được không?”
Hai người có thể tranh luận.
Có thể thuyết phục nhau.
Có thể thử nghiệm.
Có thể thay đổi.
Nhưng khi đã thống nhất một nguyên tắc chung, cả hai nên cố gắng thực hiện nhất quán trong một khoảng thời gian đủ dài để xem nó có phù hợp hay không.
Điều này không có nghĩa là không được thay đổi.
Nuôi con không phải là ký một bản hợp đồng không thể sửa.
Nếu một phương pháp không hiệu quả, cha mẹ hoàn toàn có thể nói:
“Chúng ta thử cách khác.”
Đó không phải là thất bại.
Đó là khả năng điều chỉnh.
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của cha mẹ là biến bất đồng thành cuộc chiến xem ai có quyền quyết định.
Đặc biệt, khi một người có nhiều thời gian chăm con hơn, họ có thể cảm thấy:
“Tôi là người chăm con cả ngày, tôi biết rõ hơn.”
Người còn lại có thể cảm thấy:
“Tôi đi làm cả ngày, nhưng tôi cũng là cha hoặc mẹ của con. Ý kiến của tôi cũng phải được tôn trọng.”
Nếu không cẩn thận, cuộc tranh luận về đứa trẻ sẽ chuyển thành cuộc tranh luận về giá trị của mỗi người trong gia đình.
Và lúc đó, vấn đề đã không còn là nuôi con nữa.
Nó trở thành vấn đề về quyền lực.
Ai được quyết định?
Ai có tiếng nói cuối cùng?
Ai hy sinh nhiều hơn?
Ai hiểu con hơn?
Ai là người tốt hơn?
Đây là những câu hỏi rất dễ kéo một gia đình vào xung đột.
Nhưng trong một gia đình khỏe mạnh, mục tiêu không phải là tìm ra một người thắng.
Mục tiêu là tìm ra cách tốt hơn cho đứa trẻ và cho cả mối quan hệ giữa những người đang chăm sóc nó.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi vì trẻ em rất nhạy cảm với xung đột giữa cha mẹ.
Một đứa trẻ không cần hiểu toàn bộ nội dung cuộc tranh luận.
Chỉ cần cảm nhận được giọng nói căng thẳng, ánh mắt khó chịu, những câu nói đầy tức giận, hoặc cảm giác rằng mình là nguyên nhân khiến bố mẹ cãi nhau, trẻ đã có thể cảm thấy bất an.
Có những đứa trẻ bắt đầu nghĩ:
“Có phải vì con mà bố mẹ cãi nhau không?”
Có những đứa trẻ học cách đứng về phía một người.
Có những đứa trẻ trở thành người truyền tin:
“Mẹ bảo bố…”
“Bố nói mẹ…”
Và cũng có những đứa trẻ cố gắng trở thành một đứa trẻ thật ngoan để bố mẹ không cãi nhau nữa.
Đây là gánh nặng mà trẻ không nên phải mang.
Mâu thuẫn của người lớn nên được giải quyết ở cấp độ của người lớn.
Nếu cha mẹ bất đồng, họ có thể nói:
“Bố và mẹ đang có hai cách nghĩ khác nhau. Chúng ta sẽ nói chuyện với nhau.”
Câu nói ấy rất khác với:
“Tất cả là tại con.”
Hoặc:
“Con thấy chưa, bố con lúc nào cũng chiều con.”
Hoặc:
“Mẹ con chẳng bao giờ hiểu chuyện.”
Trẻ không nên bị biến thành trọng tài.
Cũng không nên bị biến thành đồng minh.
Và càng không nên bị yêu cầu phải lựa chọn.
Một nguyên tắc rất quan trọng trong gia đình là:
Không sử dụng tình yêu của con dành cho cha hoặc mẹ để chống lại người còn lại.
Đừng hỏi:
“Con thích ở với bố hay mẹ hơn?”
Đừng nói:
“Bố làm thế này là vì bố không thương con.”
Đừng nói:
“Nếu không có mẹ thì con chẳng biết làm gì.”
Những câu nói như vậy có thể xuất phát từ lúc tức giận.
Nhưng chúng đặt lên vai đứa trẻ một trách nhiệm cảm xúc mà nó không nên có.
Trẻ có quyền yêu cả bố và mẹ.
Ngay cả khi bố mẹ bất đồng.
Ngay cả khi bố mẹ có những tính cách rất khác nhau.
Ngay cả khi một trong hai người mắc sai lầm.
Một vấn đề khác cũng thường xuất hiện là sự khác biệt trong cách xử lý khi trẻ mắc lỗi.
Ví dụ, trẻ làm vỡ một chiếc cốc.
Người bố nổi giận:
“Con lúc nào cũng hậu đậu.”
Người mẹ lại lập tức bảo vệ:
“Không sao, con còn nhỏ mà.”
Cả hai phản ứng đều có thể không giúp trẻ học được điều cần học.
Một bên biến sai lầm thành nhãn hiệu về con người.
Một bên lại vô tình bỏ qua trách nhiệm.
Một cách khác có thể là:
“Cốc đã vỡ rồi. Không sao, chuyện này có thể sửa được. Nhưng lần sau con cần cầm cẩn thận hơn. Bây giờ con tránh sang một bên để bố mẹ dọn mảnh vỡ.”
Đứa trẻ được bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Đồng thời vẫn học được trách nhiệm.
Đó chính là điểm mà hai cha mẹ có thể cùng hướng tới.
Không phải là “phải thật nghiêm” hay “phải thật nhẹ nhàng”.
Mà là:
Làm thế nào để trẻ hiểu điều gì đã xảy ra, chịu trách nhiệm phù hợp và học được cách làm tốt hơn lần sau?
Khi có một nguyên tắc chung như vậy, nhiều cuộc tranh luận sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Ví dụ, thay vì tranh cãi:
“Có nên phạt con không?”
Hai người có thể hỏi:
“Sau hành vi này, chúng ta muốn con học được điều gì?”
Nếu trẻ đánh em.
Mục tiêu không chỉ là khiến trẻ sợ để lần sau không đánh.
Mà là giúp trẻ hiểu rằng đánh người gây tổn thương, học cách dừng lại khi tức giận và tìm một cách khác để giải quyết xung đột.
Nếu trẻ nói dối.
Mục tiêu không chỉ là khiến trẻ sợ bị phát hiện.
Mà còn là xây dựng một môi trường trong đó trẻ hiểu giá trị của sự trung thực và có thể nói thật ngay cả khi điều mình nói khiến cha mẹ không vui.
Nếu trẻ học kém.
Mục tiêu không chỉ là bắt trẻ học nhiều hơn.
Mà là tìm hiểu nguyên nhân, giúp trẻ xây dựng kỹ năng học tập và chịu trách nhiệm với việc học của mình.
Nếu trẻ dùng điện thoại quá nhiều.
Mục tiêu không chỉ là giật điện thoại khỏi tay trẻ.
Mà là dạy trẻ quản lý thời gian, hiểu tác động của màn hình và từng bước hình thành khả năng tự kiểm soát.
Khi hai người cùng nhìn vào mục tiêu phát triển của trẻ, họ sẽ ít bị mắc kẹt trong câu hỏi:
“Ai đúng?”
Một cách rất hữu ích để hai vợ chồng nói chuyện về việc nuôi con là tách ba thứ ra khỏi nhau.
Thứ nhất là giá trị.
Thứ hai là nguyên tắc.
Thứ ba là phương pháp.
Ví dụ, cả hai đều có thể cùng coi trọng trách nhiệm.
Đó là giá trị.
Hai người thống nhất rằng trẻ cần chịu trách nhiệm với những việc phù hợp với lứa tuổi.
Đó là nguyên tắc.
Nhưng cách thực hiện có thể khác nhau.
Một người muốn lập danh sách việc nhà.
Một người muốn để trẻ tự chọn việc mình thích làm.
Đó là phương pháp.
Khi phân biệt được ba tầng này, hai người sẽ dễ nhận ra rằng đôi khi họ thực sự không bất đồng về điều quan trọng nhất.
Họ chỉ bất đồng về cách thực hiện.
Và phương pháp thì có thể thử nghiệm.
Một gia đình không cần có một bộ quy tắc hoàn hảo ngay từ ngày đầu tiên.
Họ có thể bắt đầu bằng một số ít nguyên tắc rõ ràng.
Ví dụ:
Gia đình không đánh nhau.
Không xúc phạm nhau.
Ai làm sai thì chịu trách nhiệm phù hợp.
Mọi người đều được nói ra cảm xúc của mình.
Trẻ có quyền hỏi tại sao.
Cha mẹ cũng có quyền thay đổi quyết định khi nhận ra quyết định cũ không phù hợp.
Sau đó, những quy tắc khác có thể được xây dựng dần theo tuổi của trẻ.
Một vấn đề nữa mà cha mẹ cần đặc biệt chú ý là việc một người trở thành “người nghiêm khắc”, còn người kia trở thành “người cứu hộ”.
Mô hình này rất dễ xảy ra.
Ví dụ:
Bố đặt ra quy định.
Con sợ bố.
Mẹ thấy con buồn nên an ủi.
Dần dần, trẻ có thể hình thành hình ảnh:
Bố là người phạt.
Mẹ là người cứu.
Hoặc ngược lại.
Điều này không tốt cho bất kỳ ai.
Người bị xem là nghiêm khắc có thể ngày càng phải nghiêm hơn để duy trì quyền lực.
Người luôn cứu con có thể ngày càng bị phụ thuộc vào vai trò “người tốt”.
Còn đứa trẻ học cách tìm đến người dễ cho phép hơn.
Thay vì chia vai như vậy, cả hai nên cùng chịu trách nhiệm về cả giới hạn lẫn sự yêu thương.
Cha có thể đặt giới hạn và vẫn ôm con.
Mẹ có thể nói “không” và vẫn lắng nghe con.
Một người không cần trở thành người xấu để người kia trở thành người tốt.
Đứa trẻ cần cả hai điều:
Sự an toàn của giới hạn.
Và sự an toàn của tình yêu.
Có một tình huống khác rất thường gặp.
Ông bà có một cách nuôi cháu.
Bố mẹ lại có cách khác.
Ông bà nói:
“Ngày xưa bố mẹ nuôi con như vậy có sao đâu.”
Cha mẹ nói:
“Bây giờ phải nuôi khác.”
Nếu hai vợ chồng vốn đã không thống nhất, sự can thiệp từ bên ngoài có thể khiến xung đột lớn hơn.
Trong trường hợp này, hai vợ chồng càng cần có một tiếng nói chung về những nguyên tắc cốt lõi.
Không nhất thiết phải tranh luận với ông bà trước mặt trẻ.
Nhưng cha mẹ cần cùng nhau xác định:
“Điều gì là quyết định của bố mẹ?”
“Điều gì có thể linh hoạt?”
“Điều gì tuyệt đối không được làm với trẻ?”
Đây là một phần của việc trưởng thành trong vai trò cha mẹ.
Khi có con, hai người không chỉ học cách chăm một đứa trẻ.
Họ còn phải học cách thiết lập ranh giới với những người xung quanh.
Một điều khác rất quan trọng là cách hai người bất đồng với nhau.
Bất đồng không phải lúc nào cũng xấu.
Thậm chí, một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình mà cha mẹ chưa bao giờ bất đồng có thể có một hình dung không thực tế về các mối quan hệ.
Điều trẻ cần học không phải là:
“Người yêu nhau thì không bao giờ cãi nhau.”
Mà là:
“Những người yêu nhau có thể bất đồng và vẫn tôn trọng nhau.”
Cha mẹ có thể nói:
“Anh không đồng ý với cách này.”
“Em hiểu ý anh, nhưng em nghĩ cách khác sẽ phù hợp hơn.”
“Chúng ta đang tức giận. Mình tạm dừng rồi nói tiếp.”
“Anh đã suy nghĩ lại. Anh thấy em có lý ở điểm này.”
“Lúc nãy anh nói hơi nặng lời. Anh xin lỗi.”
Đó là những bài học vô cùng quý giá đối với trẻ.
Bởi vì trẻ không chỉ học cách cha mẹ đối xử với mình.
Trẻ còn học cách con người đối xử với nhau.
Một người lớn có thể nói xin lỗi sau khi sai không làm họ mất đi vị thế.
Một người lớn biết thay đổi ý kiến sau khi nghe lập luận tốt không phải là yếu đuối.
Một người biết dừng cuộc tranh luận khi quá tức giận không phải là trốn tránh.
Đó là năng lực tự điều chỉnh.
Và cha mẹ có thể dạy những điều này mà không cần một bài giảng nào.
Chỉ bằng cách sống cho trẻ nhìn thấy.
Hãy thử tưởng tượng một gia đình có hai cách nhìn khác nhau về việc học.
Người mẹ cho rằng con cần học thêm.
Người bố thấy con đã quá mệt.
Nếu hai người tranh luận trước mặt con:
“Mẹ lúc nào cũng ép con.”
“Còn bố thì lúc nào cũng chiều.”
Đứa trẻ sẽ bị kéo vào giữa.
Nhưng nếu hai người nói chuyện riêng và tìm hiểu dữ liệu thực tế, họ có thể phát hiện ra rằng con đang yếu một môn cụ thể nhưng lại thiếu ngủ.
Khi đó, giải pháp có thể không phải là học thêm nhiều hơn.
Mà là ngủ đủ hơn, điều chỉnh lịch học, tìm phương pháp phù hợp hơn và theo dõi tiến bộ.
Nói cách khác, đôi khi bất đồng tồn tại bởi vì mỗi người đang nhìn vào một phần khác nhau của vấn đề.
Một người nhìn thấy thành tích.
Một người nhìn thấy sự mệt mỏi.
Một người nhìn thấy tương lai.
Một người nhìn thấy cảm xúc hiện tại.
Đứa trẻ cần cả hai góc nhìn.
Nhưng cha mẹ cần học cách kết hợp chúng.
Đó là lý do việc nói chuyện với nhau về con quan trọng không kém việc nói chuyện với con.
Hai người có thể dành một khoảng thời gian cố định để trao đổi.
Không nhất thiết phải quá dài.
Chỉ cần hỏi nhau:
Gần đây con đang thay đổi điều gì?
Có điều gì khiến con khó khăn không?
Có quy tắc nào đang không hiệu quả?
Có điều gì chúng ta đang làm khiến con phản ứng mạnh?
Chúng ta có đang đòi hỏi quá nhiều không?
Chúng ta có đang làm thay con quá nhiều không?
Có điều gì cần thống nhất lại không?
Những câu hỏi như vậy giúp việc nuôi con trở thành một quá trình quan sát và điều chỉnh.
Thay vì mỗi người chỉ phản ứng với từng sự việc riêng lẻ.
Và có một nguyên tắc rất đáng nhớ:
Đừng tranh luận về cách nuôi con vào đúng thời điểm cả hai đang tức giận.
Khi trẻ vừa làm vỡ đồ.
Khi trẻ vừa ăn vạ.
Khi trẻ vừa đánh em.
Khi một người vừa đi làm về mệt mỏi.
Đó thường không phải thời điểm tốt để quyết định những nguyên tắc lớn.
Hãy xử lý tình huống trước.
Sau đó mới trao đổi.
Ví dụ, lúc ấy người mẹ có thể nói:
“Bây giờ em sẽ xử lý việc này. Tối nay chúng ta nói riêng về cách giải quyết để lần sau thống nhất.”
Một câu nói đơn giản như vậy có thể ngăn một cuộc tranh cãi lớn.
Nuôi dạy con cũng cần sự linh hoạt theo độ tuổi.
Điều phù hợp với một đứa trẻ hai tuổi có thể không phù hợp với một đứa trẻ mười tuổi.
Điều phù hợp với một đứa trẻ mười tuổi có thể không phù hợp với một thiếu niên mười sáu tuổi.
Vì vậy, cha mẹ không nên biến một phương pháp thành giáo điều.
Mục tiêu cuối cùng không phải là khiến trẻ tuân theo một bộ quy tắc bất biến.
Mục tiêu là giúp trẻ dần có khả năng tự quản lý bản thân.
Khi trẻ còn nhỏ, cha mẹ kiểm soát nhiều hơn.
Khi trẻ lớn, cha mẹ hướng dẫn nhiều hơn.
Khi trẻ bước vào tuổi vị thành niên, cha mẹ cần chuyển dần sang thương lượng, trao quyền và đặt giới hạn phù hợp.
Khi trẻ trưởng thành, cha mẹ trở thành người tư vấn hơn là người ra lệnh.
Nếu hai vợ chồng hiểu được quá trình này, họ sẽ ít tranh cãi hơn về câu hỏi:
“Có nên cho con tự quyết không?”
Bởi vì câu trả lời thường là:
Có, nhưng mức độ tự quyết phải phù hợp với tuổi, khả năng và mức độ rủi ro của quyết định.
Một đứa trẻ ba tuổi không thể tự quyết định hoàn toàn giờ đi ngủ.
Nhưng có thể được chọn bộ đồ ngủ.
Một đứa trẻ tám tuổi chưa thể tự quản lý toàn bộ tiền bạc.
Nhưng có thể được quản lý một khoản tiền tiêu vặt nhỏ.
Một thiếu niên có thể có nhiều quyền quyết định hơn về thời gian, bạn bè, sở thích và những lựa chọn cá nhân, đồng thời vẫn phải chịu những giới hạn liên quan đến an toàn và trách nhiệm.
Như vậy, sự khác biệt giữa cha mẹ không cần được giải quyết bằng việc một người thắng.
Nó có thể được giải quyết bằng một câu hỏi lớn hơn:
“Ở độ tuổi này, chúng ta đang muốn giúp con học được khả năng gì?”
Khi hai người cùng nhìn về tương lai của đứa trẻ, họ sẽ dễ tìm được tiếng nói chung hơn.
Bởi vì nuôi con không chỉ là giải quyết hôm nay.
Nó là chuẩn bị cho ngày mà cha mẹ không còn đứng bên cạnh để nhắc nhở nữa.
Hôm nay, cha mẹ có thể nói:
“Con phải cất đồ chơi.”
Nhưng nhiều năm sau, mục tiêu là đứa trẻ tự biết giữ gìn không gian của mình.
Hôm nay, cha mẹ nói:
“Đừng đánh bạn.”
Nhưng sau này, mục tiêu là trẻ tự biết giải quyết xung đột mà không dùng bạo lực.
Hôm nay, cha mẹ nói:
“Không được tiêu hết tiền.”
Nhưng sau này, mục tiêu là con tự biết quản lý tài chính.
Hôm nay, cha mẹ giới hạn thời gian sử dụng điện thoại.
Nhưng sau này, mục tiêu là con tự biết dừng lại.
Nếu hiểu như vậy, cha mẹ sẽ không còn quá tập trung vào việc:
“Con có nghe lời không?”
Mà bắt đầu hỏi:
“Con có đang học cách tự quản lý bản thân không?”
Đây cũng là lý do hai vợ chồng cần tránh một cái bẫy rất phổ biến:
Dùng con để chứng minh mình đúng.
Ví dụ:
“Thấy chưa, anh bảo rồi mà.”
“Thấy chưa, mẹ nói con không nghe là vì mẹ quá chiều.”
“Em cứ nuôi kiểu đó thì sau này con sẽ…”
Những câu như vậy có thể đem lại cảm giác chiến thắng trong vài phút.
Nhưng cái giá phải trả có thể là sự tin tưởng trong gia đình.
Khi con gặp vấn đề, cha mẹ không nên nghĩ:
“Ai đã đúng?”
Mà nên nghĩ:
“Bây giờ chúng ta cần làm gì?”
Một gia đình không phải là nơi không có sai lầm.
Một gia đình khỏe mạnh là nơi sau sai lầm, mọi người có khả năng sửa chữa.
Có thể người bố từng quá nghiêm.
Có thể người mẹ từng quá chiều.
Có thể cả hai từng áp dụng một cách nuôi con mà sau này nhận ra không phù hợp.
Không sao.
Cha mẹ có thể nói:
“Trước đây bố mẹ đã làm như vậy. Sau khi tìm hiểu và quan sát con, bố mẹ thấy cách đó chưa tốt. Từ bây giờ chúng ta sẽ thử cách khác.”
Một câu nói như vậy không làm cha mẹ mất uy tín.
Ngược lại, nó dạy trẻ rằng con người có thể học hỏi.
Cha mẹ cũng là con người.
Cha mẹ không cần giả vờ rằng mình luôn đúng.
Điều trẻ cần không phải là một người cha luôn đúng.
Cũng không phải một người mẹ luôn đúng.
Trẻ cần những người lớn đủ trưởng thành để nhận ra khi mình sai và sửa chữa.
Cuối cùng, có một điều rất quan trọng mà hai vợ chồng cần nhớ.
Đứa trẻ không phải là chiến trường để hai người giải quyết những bất đồng của mình.
Con không cần bố thắng mẹ.
Con cũng không cần mẹ thắng bố.
Con cần một gia đình trong đó những người yêu thương con có thể cùng nhau tìm cách tốt hơn.
Nếu hai người bất đồng, hãy tranh luận về ý tưởng, không tấn công con người.
Đừng nói:
“Anh lúc nào cũng vô trách nhiệm.”
Hãy nói:
“Em lo rằng cách này khiến con không học được trách nhiệm.”
Đừng nói:
“Em lúc nào cũng chiều con.”
Hãy nói:
“Anh nghĩ chúng ta cần thêm một giới hạn rõ ràng ở chuyện này.”
Thay đổi cách nói không làm vấn đề biến mất.
Nhưng nó làm cuộc trò chuyện có cơ hội đi đến giải pháp.
Và có lẽ, một trong những câu hỏi hữu ích nhất mà hai vợ chồng có thể hỏi nhau là:
“Nếu bỏ qua việc ai đúng, điều gì thực sự có lợi cho con?”
Không phải lúc nào câu trả lời cũng rõ ràng.
Nhưng chỉ cần hai người cùng hướng về câu hỏi đó, họ đã đứng về cùng một phía.
Đó là phía của đứa trẻ.
Và cũng là phía của gia đình.
Làm cha mẹ không có nghĩa là lúc nào cũng phải đồng ý với nhau.
Hai người có thể có những quan điểm khác nhau.
Có thể tranh luận.
Có thể thay đổi ý kiến.
Có thể có lúc một người đúng và người kia sai.
Nhưng điều quan trọng hơn là cả hai có thể giữ được sự tôn trọng dành cho nhau và không biến đứa trẻ thành công cụ trong cuộc xung đột.
Một đứa trẻ cần biết rằng:
Bố và mẹ có thể khác nhau.
Nhưng cả hai cùng yêu con.
Bố và mẹ có thể bất đồng.
Nhưng con không phải là nguyên nhân khiến họ phải chọn phe.
Bố và mẹ có thể mắc sai lầm.
Nhưng họ có thể sửa chữa.
Và quan trọng nhất:
Bố mẹ không cần phải hoàn toàn giống nhau để cùng nuôi dạy một đứa trẻ.
Họ chỉ cần thống nhất về những điều thật sự quan trọng.
Không bạo lực.
Không làm nhục.
Không thao túng tình cảm.
Tôn trọng con người của đứa trẻ.
Đặt giới hạn phù hợp.
Dạy trẻ chịu trách nhiệm.
Lắng nghe cảm xúc.
Và từng bước trao cho con nhiều khả năng tự quyết hơn khi con trưởng thành.
Đó là một nền tảng đủ vững để hai người có thể khác nhau mà vẫn cùng đi về một hướng.
Bởi vì cuối cùng, nuôi một đứa trẻ không phải là cuộc thi giữa cha và mẹ.
Nó cũng không phải là cuộc thi giữa hai phương pháp giáo dục.
Mục tiêu của hành trình này không phải tạo ra một đứa trẻ luôn nghe lời.
Mà là giúp một con người nhỏ bé từng bước có khả năng suy nghĩ, tự kiểm soát, chịu trách nhiệm, xây dựng các mối quan hệ lành mạnh và cuối cùng tự sống cuộc đời của mình.
Và để làm được điều đó, cha mẹ trước hết cần học cách trở thành một đội.
Không phải một đội luôn đồng ý.
Mà là một đội biết nói chuyện.
Biết lắng nghe.
Biết nhường nhau.
Biết thay đổi khi cần.
Biết xin lỗi.
Và biết đặt lợi ích lâu dài của đứa trẻ lên trên nhu cầu chứng minh mình đúng.
Có thể hôm nay hai người vẫn chưa làm được điều đó.
Không sao.
Giống như một đứa trẻ cần thời gian để học cách tự lập, cha mẹ cũng cần thời gian để học cách làm cha mẹ cùng nhau.
Không ai sinh ra đã biết cách làm việc này.
Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ bất đồng.
Mà là sau mỗi lần bất đồng, hai người có thể hiểu nhau hơn một chút, hiểu con hơn một chút và cùng nhau tốt hơn một chút.
Bởi vì một ngày nào đó, đứa trẻ sẽ lớn lên.
Nó sẽ bước ra khỏi ngôi nhà này.
Nó sẽ tự lựa chọn bạn bè.
Tự lựa chọn nghề nghiệp.
Tự lựa chọn người mình yêu.
Tự quyết định cách sống.
Và khi ngày ấy đến, điều cha mẹ để lại cho con không chỉ là những quy tắc từng được đặt ra.
Mà còn là cách con đã học được từ chính gia đình mình:
Cách bất đồng mà không làm tổn thương nhau.
Cách đặt giới hạn mà không kiểm soát người khác.
Cách yêu thương mà không chiếm hữu.
Cách chịu trách nhiệm mà không đổ lỗi.
Cách nhận ra mình sai và sửa chữa.
Đó mới là những bài học đi theo một con người rất lâu sau khi họ đã rời khỏi ngôi nhà của cha mẹ.
Và có lẽ, đó cũng là lý do vì sao việc hai vợ chồng học cách cùng nuôi con quan trọng đến như vậy.
Bởi vì trước khi chúng ta dạy một đứa trẻ cách bước vào thế giới, chính gia đình là nơi đầu tiên đứa trẻ học được thế giới vận hành như thế nào.
Nếu thế giới đầu tiên ấy có những giới hạn nhưng không có sợ hãi, có tự do nhưng không có hỗn loạn, có bất đồng nhưng vẫn có tôn trọng, có sai lầm nhưng luôn có cơ hội sửa chữa, thì đứa trẻ sẽ có một nền tảng rất quý giá để bước vào cuộc đời.
Không phải một nền tảng hoàn hảo.
Mà là một nền tảng đủ an toàn để con có thể lớn lên.
Và đủ tự do để một ngày nào đó, con có thể trở thành chính mình.
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ nói về một người thường rất dễ bị đặt ra ngoài câu chuyện nuôi con, nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng trong những năm đầu đời:
Người cha.
Người cha thực sự có vai trò gì trong quá trình lớn lên của một đứa trẻ?
Có phải chỉ cần kiếm tiền cho gia đình là đủ?
Hay vai trò của một người cha còn lớn hơn rất nhiều so với việc trở thành người cung cấp tài chính?
Chúng ta sẽ cùng nói về điều đó trong bài 6.
