Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt Bài 6: Vai trò của người cha trong những năm đầu đời
Chào mừng bạn trở lại với chuỗi podcast “Hành Trình Nuôi Dạy Một Con Người”.
Ở bài trước, chúng ta đã nói về một vấn đề rất dễ xuất hiện trong gia đình: hai vợ chồng cùng yêu con, cùng muốn điều tốt cho con, nhưng lại có những cách nuôi dạy khác nhau.
Chúng ta đã nói rằng làm cha mẹ không phải là một cuộc thi xem ai đúng.
Một gia đình cũng không cần người cha và người mẹ phải trở thành hai phiên bản giống hệt nhau.
Điều quan trọng hơn là cả hai cùng hướng đến một mục tiêu: giúp đứa trẻ lớn lên thành một con người có khả năng suy nghĩ, tự quản lý bản thân, chịu trách nhiệm và từng bước tự sống cuộc đời của mình.
Nhưng để làm được điều đó, trước hết mỗi người cần hiểu vai trò của chính mình.
Và hôm nay, chúng ta sẽ nói về người cha.
Có một hình ảnh rất quen thuộc trong nhiều gia đình.
Người mẹ là người chăm con.
Người mẹ cho con ăn.
Người mẹ thức đêm.
Người mẹ đưa con đi học.
Người mẹ nhớ lịch tiêm chủng.
Người mẹ biết hôm nay con đã ăn gì.
Biết con thích món nào.
Biết con đang sợ điều gì.
Còn người cha?
Người cha đi làm.
Kiếm tiền.
Đóng học phí.
Mua đồ cho con.
Đôi khi về nhà rất muộn.
Đến cuối tuần mới chơi với con một lúc.
Trong cách phân chia như vậy, người cha có thể cảm thấy mình đã hoàn thành trách nhiệm.
Bởi vì mình đang làm việc để nuôi gia đình.
Nhưng có một câu hỏi cần được đặt ra:
Một đứa trẻ cần tiền của cha mẹ, nhưng liệu có chỉ cần tiền?
Một đứa trẻ cần được ăn no, mặc đủ, được học hành.
Nhưng bên cạnh những nhu cầu vật chất ấy, trẻ còn cần một mối quan hệ.
Trẻ cần biết rằng có một người lớn luôn sẵn sàng lắng nghe mình.
Một người lớn mà trẻ có thể tìm đến khi sợ hãi.
Một người lớn có thể chơi cùng mình.
Có thể ôm mình.
Có thể dạy mình.
Có thể đặt giới hạn cho mình.
Có thể xuất hiện khi mình thất vọng.
Có thể vui khi mình thành công.
Và quan trọng nhất, một người lớn khiến trẻ cảm nhận được:
“Mình có ý nghĩa với người này.”
Đó chính là một phần rất quan trọng trong vai trò của người cha.
Người cha không chỉ là người kiếm tiền cho gia đình.
Người cha là một người cha.
Hai điều này có thể đi cùng nhau.
Nhưng chúng không thể thay thế cho nhau.
Một người cha có thể làm việc rất vất vả vì con.
Nhưng nếu con gần như không có cơ hội xây dựng mối quan hệ với cha, thì tiền bạc không thể hoàn toàn thay thế sự hiện diện ấy.
Điều này không có nghĩa rằng những người cha phải bỏ việc để ở nhà với con.
Cũng không có nghĩa rằng người cha phải dành toàn bộ thời gian cho gia đình.
Cuộc sống thực tế có những trách nhiệm khác nhau.
Có người phải làm việc nhiều.
Có người làm ca đêm.
Có người phải đi xa.
Có người phải gánh phần lớn trách nhiệm tài chính trong gia đình.
Nhưng ngay cả trong những hoàn cảnh ấy, câu hỏi vẫn là:
Trong khoảng thời gian mà mình có thể dành cho con, mình có thực sự hiện diện hay không?
Bởi vì có mặt về thể chất và hiện diện về tinh thần là hai chuyện khác nhau.
Một người cha có thể ngồi cạnh con nhưng mắt luôn nhìn điện thoại.
Có thể đưa con đi chơi nhưng liên tục trả lời tin nhắn công việc.
Có thể ở nhà cả ngày nhưng gần như không biết con đang nghĩ gì.
Ngược lại, có những người cha không có quá nhiều thời gian nhưng khi ở bên con, họ thực sự ở đó.
Họ nghe con kể.
Họ nhìn con.
Họ hỏi.
Họ chơi.
Họ ôm con.
Họ biết con đang trải qua điều gì.
Đối với một đứa trẻ, những khoảng thời gian như vậy có giá trị rất lớn.
Điều này đặc biệt quan trọng trong những năm đầu đời.
Một em bé chưa hiểu khái niệm “trách nhiệm của người cha”.
Trẻ cũng không hiểu cha có thể đang phải làm việc bao nhiêu tiếng mỗi ngày.
Trẻ chỉ cảm nhận được một điều đơn giản:
Ai thường xuất hiện khi mình cần?
Ai đáp lại tiếng khóc của mình?
Ai nói chuyện với mình?
Ai ôm mình?
Ai chơi với mình?
Ai giúp mình cảm thấy an toàn?
Trong những năm đầu đời, mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc được xây dựng thông qua vô số tương tác nhỏ như vậy.
Một lần bế.
Một lần cho ăn.
Một lần thay tã.
Một lần ru ngủ.
Một lần chơi ú òa.
Một lần đọc sách.
Một lần trẻ ngã và người cha cúi xuống đỡ.
Một lần trẻ sợ hãi và người cha ở bên.
Không có một khoảnh khắc duy nhất nào quyết định toàn bộ mối quan hệ.
Nó được xây dựng từng ngày.
Từng tương tác.
Từng lần đáp lại.
Và đây là lý do người cha không cần phải đợi đến khi con lớn mới bắt đầu “dạy con”.
Vai trò của người cha bắt đầu từ rất sớm.
Ngay cả khi đứa trẻ chỉ mới là một em bé chưa biết nói.
Người cha có thể nói chuyện với con.
Có thể bế con.
Có thể thay tã.
Có thể cho con ăn theo cách phù hợp với giai đoạn phát triển.
Có thể tắm cho con.
Có thể ru con.
Có thể đưa con đi dạo.
Có thể nằm cạnh con khi con ngủ.
Những việc này đôi khi bị xem là “giúp mẹ chăm con”.
Nhưng cách nhìn đó cần thay đổi.
Người cha không phải đang giúp mẹ.
Người cha đang chăm sóc con của chính mình.
Sự khác biệt trong cách gọi này rất quan trọng.
Nếu coi việc chăm con là trách nhiệm của mẹ và cha chỉ “giúp”, thì khi người cha bận, việc chăm con dễ dàng được xem là việc có thể bỏ qua.
Nhưng nếu chăm con là trách nhiệm chung, thì cả hai đều phải tìm cách tham gia.
Không nhất thiết chia đều từng việc.
Nhưng phải cùng chịu trách nhiệm.
Có những người cha nói:
“Anh không biết chăm trẻ.”
Nhưng chăm con không phải một năng lực chỉ phụ nữ mới có.
Nhiều kỹ năng có thể học.
Thay tã có thể học.
Cho con ăn có thể học.
Ru con có thể học.
Đọc sách cho con có thể học.
Nhận biết tín hiệu của trẻ có thể học.
Cách xử lý một cơn ăn vạ có thể học.
Không ai tự nhiên trở thành một người cha giỏi chỉ vì đứa trẻ gọi mình là bố.
Làm cha cũng là một quá trình học.
Và nếu một người cha muốn trở thành người quan trọng trong cuộc đời con, anh ấy cần chủ động bước vào quá trình đó.
Không nên chờ người mẹ giao việc.
Không nên chờ người mẹ hướng dẫn từng bước.
Không nên chỉ xuất hiện khi có những việc “của đàn ông”.
Nuôi con không có một danh sách công việc dành riêng cho phụ nữ và một danh sách dành riêng cho đàn ông.
Một đứa trẻ cần cả cha lẫn mẹ tham gia vào đời sống của mình theo những cách phù hợp với hoàn cảnh gia đình.
Điều này cũng giúp người mẹ có một điều rất quan trọng:
Không phải một mình.
Chăm một đứa trẻ nhỏ có thể vô cùng mệt mỏi.
Nếu người mẹ phải chịu trách nhiệm gần như toàn bộ việc chăm con, trong khi người cha chỉ đảm nhận phần tài chính, người mẹ có thể nhanh chóng rơi vào trạng thái kiệt sức.
Và khi người mẹ kiệt sức, cả gia đình đều bị ảnh hưởng.
Vì vậy, sự tham gia của người cha không chỉ là lợi ích dành cho đứa trẻ.
Nó cũng là cách bảo vệ sức khỏe và mối quan hệ của cả gia đình.
Nhưng ở đây có một điều cần tránh.
Đó là biến sự tham gia của người cha thành một cuộc thi với người mẹ.
“Anh chăm con giỏi hơn em.”
“Em chăm con tốt hơn anh.”
Không cần thiết.
Trẻ không cần cha mẹ tranh nhau xem ai là người chăm con tốt nhất.
Trẻ cần cả hai có mối quan hệ riêng với mình.
Bởi vì cha và mẹ có thể mang đến những trải nghiệm khác nhau.
Một người cha có thể chơi với con theo một cách khác.
Có thể cùng con xây dựng một mô hình.
Đọc một cuốn sách.
Đạp xe.
Đi dạo.
Nấu ăn.
Sửa một món đồ.
Chơi thể thao.
Nói chuyện.
Những hoạt động ấy không phải để chứng minh rằng cha “đặc biệt” hơn mẹ.
Mà để tạo ra thêm những con đường để trẻ kết nối với thế giới.
Có một quan niệm từng tồn tại khá lâu rằng:
“Mẹ nuôi con, cha dạy con.”
Quan niệm này có thể khiến vai trò của người cha bị trì hoãn.
Người cha chỉ xuất hiện khi trẻ mắc lỗi.
Con làm sai, bố xử lý.
Con không nghe lời, bố phạt.
Con bị điểm kém, bố hỏi tội.
Con làm điều gì nghiêm trọng, bố mới tham gia.
Nếu người cha chỉ xuất hiện trong những khoảnh khắc kỷ luật, rất dễ hình thành một mối quan hệ trong đó trẻ nhìn cha chủ yếu như người có quyền lực.
Nhưng một người cha không nên chỉ là người thực thi hình phạt.
Một người cha cần có mặt cả trong những khoảnh khắc bình thường.
Khi không có vấn đề gì xảy ra.
Khi con không làm sai.
Khi không cần dạy dỗ.
Chỉ đơn giản là cùng nhau sống.
Đó là những lúc mối quan hệ được xây dựng.
Một đứa trẻ không thể chỉ biết:
“Bố là người sửa con khi con sai.”
Trẻ cần biết:
“Bố cũng là người có thể chơi với con khi con vui.”
“Bố cũng là người có thể ôm con khi con buồn.”
“Bố cũng là người con có thể kể chuyện.”
“Bố cũng là người sẽ lắng nghe khi con có một câu hỏi.”
Đó mới là mối quan hệ.
Và mối quan hệ phải có trước khi những lời dạy bảo có thể thực sự đi sâu vào một đứa trẻ.
Hãy tưởng tượng hai người cha.
Người thứ nhất thường xuyên nói với con:
“Con phải nghe lời bố.”
“Bố nói thì phải làm.”
“Đừng cãi.”
Người thứ hai cũng đặt giới hạn, nhưng thường xuyên nói chuyện với con.
Khi con làm sai, ông giải thích.
Khi con buồn, ông lắng nghe.
Khi con hỏi, ông trả lời.
Khi con làm tốt, ông vui cùng con.
Khi ông sai, ông xin lỗi.
Hai người đều có thể đặt ra những giới hạn.
Nhưng mối quan hệ mà họ xây dựng với con có thể rất khác nhau.
Kỷ luật hiệu quả không chỉ đến từ quyền lực.
Nó còn đến từ mối quan hệ.
Khi một đứa trẻ tin rằng người lớn đang cố gắng bảo vệ và hướng dẫn mình, giới hạn thường dễ được tiếp nhận hơn.
Điều này không có nghĩa rằng trẻ sẽ luôn nghe lời.
Trẻ vẫn sẽ phản đối.
Vẫn sẽ nổi giận.
Vẫn sẽ thử giới hạn.
Nhưng mối quan hệ nền tảng vẫn tồn tại.
Và đó là điều quan trọng.
Một vai trò khác của người cha là trở thành hình mẫu về cách một người đàn ông đối xử với người khác.
Ở đây cần hiểu rất rộng.
Trẻ không học về nam tính chỉ từ những lời người cha nói.
Trẻ học từ cách người cha sống.
Nếu người cha nói rằng phải tôn trọng phụ nữ nhưng thường xuyên coi thường mẹ của trẻ, trẻ sẽ nhận được một bài học khác với lời nói.
Nếu người cha nói rằng không được dùng bạo lực nhưng thường xuyên đập phá đồ đạc khi tức giận, trẻ sẽ nhìn thấy một bài học khác.
Nếu người cha yêu cầu con xin lỗi khi làm sai nhưng bản thân không bao giờ xin lỗi, trẻ sẽ học rằng xin lỗi là việc dành cho người yếu hơn.
Nếu người cha nói rằng phải kiểm soát cảm xúc nhưng chế giễu một cậu bé vì khóc, trẻ có thể học rằng cảm xúc là thứ đáng xấu hổ.
Vì vậy, một trong những điều người cha có thể dạy con tốt nhất không phải bằng lời.
Đó là cách ông đối xử với chính cảm xúc của mình.
Một người cha có thể tức giận.
Nhưng có thể nói:
“Bố đang rất bực. Bố cần bình tĩnh một chút rồi chúng ta nói chuyện.”
Đó là một bài học.
Một người cha có thể thất bại.
Nhưng có thể nói:
“Bố đã làm sai. Bố sẽ thử lại.”
Đó cũng là một bài học.
Một người cha có thể xin lỗi con.
“Lúc nãy bố đã quát con quá to. Bố xin lỗi.”
Đó là một bài học rất lớn.
Bởi vì đứa trẻ sẽ hiểu rằng sức mạnh không có nghĩa là không bao giờ sai.
Sức mạnh cũng có thể là khả năng chịu trách nhiệm với hành động của mình.
Điều này đặc biệt quan trọng với các bé trai.
Nhưng thực ra, nó quan trọng với mọi đứa trẻ.
Con trai cần biết rằng mình được phép buồn.
Được phép sợ.
Được phép khóc.
Được phép nói rằng mình không biết.
Được phép xin giúp đỡ.
Được phép nói “con đau”.
Được phép thừa nhận thất bại.
Một người cha không cần dạy con trai rằng:
“Đàn ông thì không được khóc.”
Ngược lại, có thể dạy:
“Con có thể buồn. Nhưng khi bình tĩnh lại, chúng ta sẽ tìm cách giải quyết.”
Đó là sự khác biệt giữa việc phủ nhận cảm xúc và học cách quản lý cảm xúc.
Đối với các bé gái, người cha cũng có vai trò rất quan trọng.
Không phải vì người cha phải trở thành người bảo vệ con gái khỏi mọi người đàn ông trên thế giới.
Mà bởi mối quan hệ giữa cha và con gái có thể góp phần hình thành cách trẻ cảm nhận về giá trị của bản thân và cách một mối quan hệ tôn trọng nên được xây dựng.
Một bé gái cần biết rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở ngoại hình.
Không chỉ nằm ở việc mình có được người khác yêu thích hay không.
Không chỉ nằm ở việc mình có ngoan hay xinh đẹp hay không.
Một người cha có thể nói với con về sự cố gắng.
Về khả năng.
Về lòng tự trọng.
Về ranh giới.
Về quyền được nói “không”.
Về việc không cần chấp nhận một mối quan hệ khiến mình bị coi thường chỉ vì sợ cô đơn.
Nhưng điều quan trọng nhất vẫn là cách người cha đối xử với con và với những người khác.
Một đứa trẻ học được rất nhiều từ những điều xảy ra ngay trong nhà.
Có một điều nữa người cha cần tránh:
Đừng chỉ quan tâm đến con khi con đạt thành tích.
Nếu bố chỉ hào hứng khi con đạt điểm cao, thắng cuộc thi hoặc làm điều gì đó đáng tự hào, trẻ có thể dần hiểu rằng:
“Mình có giá trị khi mình làm tốt.”
Nhưng trẻ cần một thông điệp khác:
“Bố yêu con không phải vì con thắng.”
“Bố vui vì con đã cố gắng.”
“Bố vẫn ở đây khi con thất bại.”
Điều này không có nghĩa là thành tích không quan trọng.
Học tập quan trọng.
Kỷ luật quan trọng.
Nỗ lực quan trọng.
Nhưng giá trị của một con người không thể bị thu nhỏ thành bảng điểm.
Một người cha có thể nói:
“Bố biết con rất buồn vì điểm thi lần này.”
“Con muốn nói cho bố biết chuyện gì đã xảy ra không?”
“Chúng ta cùng xem con đang gặp khó khăn ở đâu.”
Cách tiếp cận ấy khác với:
“Con làm bố mất mặt.”
Hai câu nói đều xuất phát từ việc cha quan tâm đến việc học.
Nhưng một câu giúp trẻ đối diện với vấn đề.
Câu kia có thể khiến trẻ đối diện với cảm giác mình là vấn đề.
Đó là khác biệt rất lớn.
Người cha cũng cần hiểu rằng trẻ không phải lúc nào cũng cần lời khuyên.
Đôi khi trẻ chỉ cần được nghe.
Một đứa trẻ về nhà và nói:
“Hôm nay bạn không chơi với con.”
Phản ứng đầu tiên của người cha có thể là:
“Không chơi thì con chơi với người khác.”
Nhưng có thể điều trẻ cần trước tiên là:
“Con buồn lắm phải không?”
Sau khi cảm xúc được lắng nghe, trẻ mới có thể sẵn sàng suy nghĩ về giải pháp.
Đây là một kỹ năng mà nhiều người lớn chưa từng được dạy.
Chúng ta thường được dạy cách sửa vấn đề.
Nhưng không phải lúc nào cũng được dạy cách ở bên một người đang có vấn đề.
Một người cha có thể không giải quyết được mọi nỗi buồn của con.
Nhưng có thể ở bên con trong nỗi buồn ấy.
Đôi khi, đó chính là điều trẻ cần.
Trong những năm đầu đời, có một điều đặc biệt quan trọng nữa:
Chơi.
Đối với người lớn, chơi có thể giống như một hoạt động phụ.
Nhưng với trẻ nhỏ, chơi là một trong những cách quan trọng để khám phá thế giới.
Khi người cha ngồi xuống sàn và chơi cùng con, ông không chỉ đang giết thời gian.
Ông đang bước vào thế giới của đứa trẻ.
Trẻ học cách giao tiếp.
Học chờ đợi.
Học thương lượng.
Học giải quyết vấn đề.
Học tưởng tượng.
Học cách thắng và thua.
Và thông qua trò chơi, cha và con xây dựng sự gần gũi.
Không cần phải mua những món đồ chơi đắt tiền.
Một chiếc hộp giấy có thể trở thành ngôi nhà.
Một chiếc khăn có thể thành áo choàng.
Một quyển sách có thể trở thành cuộc phiêu lưu.
Điều trẻ nhớ không nhất thiết là món đồ chơi giá bao nhiêu.
Trẻ có thể nhớ rằng:
“Hồi nhỏ bố thường nằm xuống sàn chơi với con.”
“Bố thường đọc truyện cho con.”
“Bố từng đưa con đi câu cá.”
“Bố từng cùng con sửa chiếc xe đồ chơi.”
Những ký ức như vậy tạo nên lịch sử của một mối quan hệ.
Và mối quan hệ đó sẽ trở nên đặc biệt quan trọng khi trẻ lớn hơn.
Bởi vì một ngày nào đó, đứa trẻ không còn muốn chơi cùng cha nữa.
Nó sẽ đóng cửa phòng.
Có thế giới riêng.
Có bạn bè.
Có những bí mật.
Có những điều cha mẹ không biết.
Nếu mối quan hệ giữa cha và con từ nhỏ chỉ dựa trên mệnh lệnh, rất khó để người cha bất ngờ bước vào vai trò “người mà con có thể tâm sự”.
Nhưng nếu từ nhỏ người cha đã có thói quen lắng nghe, thì khi con lớn lên, cánh cửa giao tiếp có nhiều cơ hội được giữ lại hơn.
Đó là lý do vai trò của người cha trong những năm đầu đời không phải là chuyện xa xôi.
Nó là khoản đầu tư vào mối quan hệ của hai người trong mười năm, hai mươi năm sau.
Tuy nhiên, người cha cũng cần hiểu một điều:
Tham gia vào việc nuôi con không có nghĩa là phải trở thành một người cha hoàn hảo.
Có những ngày người cha mệt.
Có những ngày không có nhiều thời gian.
Có những lúc mất kiên nhẫn.
Có những lúc không biết phải làm gì.
Điều quan trọng là sau những khoảnh khắc ấy, người cha có khả năng sửa chữa.
Nếu hôm nay bố đã quát con quá lớn tiếng, ngày mai có thể nói:
“Hôm qua bố đã nóng giận. Bố xin lỗi con.”
Nếu bố đã hứa chơi với con nhưng không thực hiện được, có thể nói:
“Hôm qua bố bận quá nên không chơi với con như đã hứa. Bố xin lỗi. Hôm nay chúng ta cùng chơi nhé.”
Những hành động như vậy dạy trẻ một bài học rất quan trọng:
Quan hệ có thể được sửa chữa.
Sai lầm không nhất thiết phải trở thành khoảng cách vĩnh viễn.
Một người cha cũng không cần phải che giấu mọi khó khăn của mình.
Trẻ có thể biết bố mệt.
Có thể biết bố lo lắng.
Có thể biết bố đang cố gắng.
Nhưng người cha cần tránh biến con thành người gánh cảm xúc của mình.
Không nên nói:
“Bố làm tất cả vì con, nên con phải…”
Không nên dùng những hy sinh của mình để tạo ra món nợ tình cảm.
Đây là một vấn đề rất quan trọng.
Một người cha có thể hy sinh rất nhiều cho con.
Nhưng tình yêu không nên trở thành hóa đơn mà một ngày nào đó con phải trả.
“Bố đã nuôi con lớn.”
“Bố đã bỏ bao nhiêu tiền cho con học.”
“Bố đã hy sinh cả cuộc đời.”
Những điều đó có thể là sự thật.
Nhưng chúng không nên trở thành lý do để đứa trẻ phải sống một cuộc đời do cha quyết định.
Mục tiêu của sự hy sinh không phải là biến con thành người mắc nợ.
Mục tiêu là giúp con đủ nền tảng để một ngày nào đó có thể tự đứng bằng đôi chân của mình.
Đây cũng là điều liên quan đến sự kiểm soát.
Có những người cha rất yêu con nên muốn quyết định mọi thứ cho con.
Con học trường nào.
Chơi với ai.
Mặc gì.
Học ngành gì.
Làm nghề gì.
Kết hôn với ai.
Nhưng bảo vệ và kiểm soát không phải lúc nào cũng giống nhau.
Một người cha bảo vệ con khỏi nguy hiểm.
Một người cha kiểm soát con để giảm bớt nỗi lo của chính mình.
Hai điều này đôi khi rất khó phân biệt.
Câu hỏi có thể là:
“Điều này thực sự cần thiết cho sự an toàn và phát triển của con, hay nó chủ yếu giúp bố cảm thấy yên tâm?”
Ví dụ, một đứa trẻ nhỏ chưa thể tự đi qua đường một mình.
Đó là giới hạn an toàn.
Nhưng khi một thiếu niên lớn hơn muốn tự chọn quần áo, sở thích hoặc cách sắp xếp thời gian học tập, cha mẹ có thể cần dần trao quyền.
Bởi vì mục tiêu cuối cùng không phải là giữ con mãi trong tầm kiểm soát.
Mục tiêu là chuẩn bị cho con sống được khi không còn cha mẹ bên cạnh.
Một người cha thực sự yêu con không chỉ hỏi:
“Làm thế nào để con không gặp nguy hiểm?”
Mà còn phải hỏi:
“Làm thế nào để con học được cách tự bảo vệ mình khi không có bố?”
Đó là sự khác biệt giữa bảo vệ hiện tại và chuẩn bị cho tương lai.
Có thể nói, vai trò của người cha trong những năm đầu đời có nhiều lớp.
Là người chăm sóc.
Là người tạo sự an toàn.
Là người chơi cùng con.
Là người lắng nghe.
Là người đặt giới hạn.
Là người làm gương.
Là người hỗ trợ người mẹ.
Là người cùng chịu trách nhiệm với gia đình.
Và quan trọng hơn, là một con người có mối quan hệ riêng với đứa trẻ.
Không phải bản sao của người mẹ.
Không phải người cảnh sát trong gia đình.
Không phải máy ATM.
Không phải người chỉ xuất hiện khi con mắc lỗi.
Là cha.
Một người mà đứa trẻ có thể nhìn thấy, nghe thấy, chạm vào, trò chuyện cùng và dần dần hiểu rằng:
“Đây là người luôn có một vị trí trong cuộc đời mình.”
Và cũng cần nói rằng không phải gia đình nào cũng có cùng một cấu trúc.
Có những đứa trẻ sống cùng cha và mẹ.
Có những đứa trẻ sống với một người cha đơn thân.
Có những đứa trẻ không sống cùng cha ruột.
Có những gia đình có cha dượng.
Có những người cha phải sống xa con vì công việc hoặc hoàn cảnh.
Vì vậy, vai trò của người cha không nên được hiểu một cách máy móc rằng phải có mặt trong nhà mỗi ngày mới có thể là một người cha tốt.
Điều quan trọng hơn là chất lượng của mối quan hệ, sự ổn định, trách nhiệm và mức độ tham gia phù hợp với hoàn cảnh.
Nếu một người cha phải sống xa con, ông vẫn có thể tìm cách duy trì liên lạc.
Gọi điện.
Nói chuyện.
Hỏi về cuộc sống của con.
Nhớ những điều con quan tâm.
Giữ lời hứa.
Xuất hiện trong những thời điểm quan trọng khi có thể.
Nếu người cha không thể hiện diện vì một hoàn cảnh bất khả kháng, điều đó không có nghĩa mối quan hệ phải biến mất.
Nhưng ngược lại, nếu có khả năng hiện diện mà lựa chọn không tham gia, thì việc kiếm tiền không thể thay thế hoàn toàn phần quan hệ ấy.
Bởi vì trẻ không chỉ cần biết:
“Bố làm việc vì mình.”
Trẻ còn cần được trải nghiệm:
“Bố biết mình là ai.”
“Bố biết mình thích gì.”
“Bố biết mình đang lo điều gì.”
“Bố biết hôm nay mình có chuyện gì.”
Đó là sự khác biệt giữa được chu cấp và được kết nối.
Và có lẽ, một trong những điều quan trọng nhất người cha có thể làm là học cách nhìn con như một con người đang phát triển.
Không phải một dự án.
Không phải thành tích.
Không phải người kế thừa giấc mơ của cha.
Không phải người phải trở thành phiên bản tốt hơn của cha.
Con có thể có tính cách khác.
Có sở thích khác.
Có khả năng khác.
Có những lựa chọn mà cha không hiểu.
Một người cha có thể truyền lại cho con những giá trị mình tin tưởng.
Nhưng cũng cần để con có quyền xây dựng cuộc đời của riêng mình.
Bởi vì nếu cha mẹ làm tốt vai trò của mình, cuối cùng đứa trẻ sẽ không cần phải phụ thuộc vào cha mẹ mãi mãi.
Đó không phải là thất bại.
Đó chính là mục tiêu.
Ngày đầu tiên, người cha bế đứa trẻ vì nó chưa thể tự đứng.
Sau đó, người cha dắt tay con vì con chưa thể tự đi.
Rồi có một ngày, người cha đứng phía sau khi con tự chạy.
Sau đó nữa, cha không còn cần dắt tay.
Chỉ cần đứng đó khi con cần.
Và cuối cùng, con có thể đi rất xa.
Một người cha có thể sẽ nhớ những ngày mình từng bế con trên tay.
Nhưng mục tiêu của những ngày đó không phải là giữ con mãi trong vòng tay.
Mà là giúp con đủ khỏe để bước ra khỏi vòng tay ấy.
Đó là một nghịch lý rất đẹp của việc làm cha.
Yêu con là muốn con cần mình.
Nhưng yêu con đủ trưởng thành là chấp nhận rằng một ngày nào đó con sẽ không cần mình quyết định thay nữa.
Và trong quá trình ấy, vai trò của người cha sẽ thay đổi.
Khi con còn nhỏ, bố có thể là đôi tay.
Khi con bắt đầu đi, bố có thể là người giữ phía sau.
Khi con đi học, bố có thể là người hướng dẫn.
Khi con bước vào tuổi thiếu niên, bố có thể trở thành người đối thoại.
Khi con trưởng thành, bố có thể trở thành một người bạn lớn, một người cố vấn, một nơi để con trở về khi cần.
Vai trò thay đổi.
Nhưng tình yêu và mối quan hệ có thể tiếp tục.
Đó mới là điều người cha cần xây dựng từ những năm đầu tiên.
Không phải quyền lực.
Không phải sự sợ hãi.
Mà là mối quan hệ.
Bởi vì một ngày nào đó, quyền lực của cha mẹ sẽ giảm xuống.
Đứa trẻ lớn lên.
Nó có khả năng kiếm tiền.
Có khả năng sống riêng.
Có khả năng tự quyết định.
Lúc ấy, điều giữ một người con kết nối với cha mẹ không còn là:
“Bố bảo con phải làm.”
Mà là:
“Con tin bố.”
“Con biết bố tôn trọng con.”
“Con biết khi con cần, bố vẫn ở đây.”
Niềm tin ấy không thể bắt buộc.
Nó phải được xây dựng từ những năm tháng rất sớm.
Từ những lần cha chơi cùng con.
Từ những lần cha lắng nghe.
Từ những lần cha xin lỗi.
Từ những lần cha giữ lời.
Từ những lần cha không bỏ đi khi con đang khó khăn.
Từ những lần cha nói:
“Bố không đồng ý với việc con làm, nhưng bố vẫn yêu con.”
Đó là một thông điệp vô cùng mạnh mẽ.
Hành vi có thể bị giới hạn.
Nhưng tình yêu không bị rút lại.
Con có thể làm sai.
Nhưng con không mất quyền được yêu thương.
Và chính sự an toàn ấy giúp trẻ có khả năng đối diện với sai lầm.
Một đứa trẻ biết rằng mình có thể trở về nhà sau một thất bại sẽ có nhiều cơ hội học được từ thất bại hơn một đứa trẻ luôn sợ rằng thất bại sẽ khiến cha mẹ thất vọng và quay lưng.
Vì vậy, người cha không cần phải là người mạnh nhất trong gia đình.
Không cần lúc nào cũng có câu trả lời.
Không cần phải giải quyết được mọi vấn đề.
Một người cha có thể nói:
“Bố không biết.”
“Bố cũng đang học.”
“Chúng ta cùng tìm hiểu.”
“Bố cần suy nghĩ thêm.”
Những câu nói ấy không làm người cha nhỏ bé đi.
Nó cho đứa trẻ thấy rằng trưởng thành không có nghĩa là biết tất cả.
Trưởng thành nghĩa là có trách nhiệm với những gì mình chưa biết và sẵn sàng học.
Nếu có một điều người cha nên bắt đầu từ hôm nay, có lẽ không cần phải là một kế hoạch quá lớn.
Không cần mua thêm đồ chơi.
Không cần đăng ký thêm lớp học.
Không cần đọc ngay hàng chục cuốn sách nuôi dạy con.
Có thể chỉ cần bắt đầu bằng một khoảng thời gian thật sự dành cho con.
Tắt điện thoại.
Ngồi xuống.
Nhìn con.
Hỏi con:
“Hôm nay con vui chuyện gì?”
“Có chuyện gì làm con buồn không?”
“Dạo này con thích gì?”
“Con muốn bố chơi cùng không?”
Và sau đó, quan trọng nhất:
Lắng nghe câu trả lời.
Có thể ban đầu trẻ không nói nhiều.
Không sao.
Mối quan hệ cũng giống như một cây cầu.
Nó được xây từng chút một.
Không phải một cuộc trò chuyện duy nhất.
Nếu trước đây người cha ít tham gia, cũng không cần tuyệt vọng.
Có thể bắt đầu từ hôm nay.
Không cần nói một bài diễn văn dài.
Chỉ cần xuất hiện.
Chỉ cần tham gia.
Chỉ cần giữ lời.
Chỉ cần lắng nghe.
Và kiên trì.
Bởi vì một đứa trẻ không cần một người cha hoàn hảo.
Trẻ cần một người cha thật sự có mặt trong cuộc đời mình.
Một người cha có thể mắc sai lầm nhưng biết sửa.
Có thể mệt nhưng vẫn biết kết nối.
Có thể nghiêm nhưng không làm con sợ hãi.
Có thể yêu thương nhưng không kiểm soát.
Có thể bảo vệ nhưng cũng biết buông tay đúng lúc.
Và có thể đứng phía sau khi đứa trẻ bắt đầu tự bước đi.
Sau cùng, vai trò lớn nhất của một người cha trong những năm đầu đời không phải là khiến đứa trẻ trở thành người mà cha muốn.
Mà là giúp đứa trẻ từng bước trở thành chính mình.
Một con người biết mình là ai.
Biết mình có giá trị.
Biết cách yêu thương.
Biết cách đặt giới hạn.
Biết cách chịu trách nhiệm.
Biết rằng khi gặp khó khăn, mình có thể tìm kiếm sự giúp đỡ.
Và biết rằng trên thế giới này từng có một người cha đã dành thời gian để thực sự nhìn thấy mình.
Đó có thể là món quà lớn hơn rất nhiều so với bất kỳ món đồ vật nào người cha từng mua cho con.
Và rồi sẽ đến lúc đứa trẻ lớn lên.
Nó sẽ không còn cần bố bế.
Không còn cần bố dắt tay.
Không còn cần bố kiểm tra từng bài tập.
Không còn cần bố quyết định mọi việc.
Nhưng nếu mối quan hệ đã được xây dựng đủ sâu, nó vẫn có thể quay về và nói:
“Bố ơi, con muốn kể bố nghe một chuyện.”
Đến lúc đó, người cha sẽ hiểu rằng những năm tháng mình từng ngồi xuống sàn chơi với con, từng thức dậy giữa đêm, từng nghe những câu hỏi không đầu không cuối, từng kiên nhẫn trước những cơn khóc, từng sửa sai sau những lần nóng giận, tất cả chưa bao giờ là những việc nhỏ.
Chúng chính là cách một mối quan hệ được xây dựng.
Và một mối quan hệ tốt đẹp giữa cha và con không bắt đầu khi đứa trẻ trưởng thành.
Nó bắt đầu từ những năm đầu tiên.
Từ những ngày mà đứa trẻ còn chưa thể nói thành lời rằng:
“Bố hãy ở bên con.”
Nhưng nó đang học được câu trả lời qua từng hành động của cha:
“Bố ở đây.”
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ nhìn sang phía người mẹ.
Nếu vai trò của người cha không nên bị thu nhỏ thành việc kiếm tiền và đặt ra kỷ luật, thì vai trò của người mẹ cũng không nên bị thu nhỏ thành việc hy sinh tất cả cho gia đình.
Bởi phía sau hình ảnh một người mẹ chăm con mỗi ngày là rất nhiều áp lực mà đôi khi không ai nhìn thấy.
Áp lực phải chăm con tốt.
Phải làm đúng.
Phải kiên nhẫn.
Phải hy sinh.
Phải trở thành một người mẹ “đủ tốt”.
Và đôi khi, chính người mẹ cũng quên mất rằng mình vẫn là một con người có nhu cầu, giới hạn và cuộc đời riêng.
Đó sẽ là câu chuyện của bài 7:
“Vai trò của người mẹ và những áp lực vô hình.”
