Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 14: Xây dựng cảm giác an toàn cho trẻ

Xây dựng cảm giác an toàn cho trẻ

Có một điều mà rất nhiều cha mẹ mong muốn con mình có được.

Đó là cảm giác an toàn.

Cha mẹ muốn con ngủ ngon.

Muốn con không quá sợ hãi.

Muốn con lớn lên tự tin.

Muốn con dám khám phá.

Muốn con biết rằng khi gặp khó khăn, con có thể tìm đến cha mẹ.

Nhưng khi nói đến cảm giác an toàn, nhiều người lại nghĩ ngay đến những thứ rất cụ thể.

Một căn nhà tốt.

Một căn phòng đẹp.

Một chiếc nôi an toàn.

Đủ tiền để chăm con.

Đủ quần áo.

Đủ sữa.

Đủ đồ dùng.

Những điều đó đều quan trọng.

Nhưng cảm giác an toàn của một đứa trẻ không chỉ được tạo nên bởi những thứ nằm trong căn phòng.

Nó còn được tạo nên bởi một điều vô hình hơn rất nhiều.

Đó là trải nghiệm lặp đi lặp lại của đứa trẻ khi sống cùng những người chăm sóc mình.

Khi con khóc, có ai nghe thấy không?

Khi con đói, có ai nhận ra không?

Khi con sợ, có ai đến gần không?

Khi con khó chịu, người lớn có cố gắng hiểu không?

Khi con khám phá thế giới, có ai ở đó để con quay về không?

Và khi người lớn mắc sai lầm, họ có thể sửa chữa mối quan hệ hay không?

Một đứa trẻ sơ sinh chưa thể hiểu những câu như:

"Con luôn được yêu thương."

"Gia đình sẽ bảo vệ con."

"Cha mẹ sẽ ở bên con trong những lúc khó khăn."

Nhưng trẻ có thể trải nghiệm những điều đó qua hàng nghìn tương tác nhỏ mỗi ngày.

Một bàn tay đỡ lấy cơ thể.

Một giọng nói quen thuộc.

Một người lớn đến khi trẻ khóc.

Một lần thay tã.

Một bữa ăn.

Một cái ôm.

Một ánh mắt.

Một khuôn mặt quen thuộc xuất hiện hết lần này đến lần khác.

Đó là cách một đứa trẻ bắt đầu học về thế giới.

Không phải bằng lý thuyết.

Mà bằng trải nghiệm.

Và vì thế, xây dựng cảm giác an toàn không phải là một việc cha mẹ làm một lần.

Đó là một quá trình diễn ra từng ngày.

Có một hiểu lầm rất phổ biến rằng muốn trẻ cảm thấy an toàn thì cha mẹ phải khiến trẻ không bao giờ khóc, không bao giờ sợ, không bao giờ thất vọng và lúc nào cũng phải vui vẻ.

Nhưng đó không phải là cảm giác an toàn.

Đó là một thế giới không thực tế.

Không có gia đình nào có thể khiến một đứa trẻ không bao giờ khó chịu.

Không có cha mẹ nào có thể hiểu đúng mọi tiếng khóc.

Không có người lớn nào có thể phản ứng hoàn hảo trong từng khoảnh khắc.

Và một đứa trẻ cũng không cần một cuộc sống hoàn toàn không có bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào.

Điều trẻ cần là một môi trường đủ ổn định để khi những cảm xúc đó xuất hiện, trẻ dần học được rằng mình có thể vượt qua chúng.

Đây là một khác biệt rất quan trọng.

An toàn không có nghĩa là không bao giờ có nguy hiểm.

An toàn không có nghĩa là không bao giờ có thất vọng.

An toàn cũng không có nghĩa là cha mẹ phải giải quyết mọi vấn đề thay cho con.

An toàn trước hết có nghĩa là đứa trẻ có một nền tảng đủ đáng tin để khám phá, học hỏi và dần phát triển khả năng tự đối phó.

Hãy thử hình dung một đứa trẻ đang nằm trên sàn.

Em bé nhìn thấy một món đồ chơi ở gần đó.

Em bé cố với tay.

Chưa tới.

Cố thêm lần nữa.

Vẫn chưa tới.

Một người lớn nhìn thấy.

Có thể lập tức lấy món đồ chơi đưa cho con.

Đứa trẻ có được món đồ chơi.

Nhưng cũng có một cách khác.

Người lớn có thể ở gần, quan sát, nói chuyện với con và cho con thêm một chút thời gian thử.

Nếu món đồ chơi nằm quá xa hoặc trẻ bắt đầu bực bội, người lớn có thể hỗ trợ.

Sự an toàn trong trường hợp này không nằm ở việc cha mẹ luôn làm thay.

Nó nằm ở việc đứa trẻ có thể khám phá mà vẫn có một người lớn đủ gần để hỗ trợ khi cần.

Đó chính là một trong những nền tảng quan trọng của quá trình trưởng thành.

Từ "mình được bảo vệ" dần chuyển thành "mình có thể thử".

Rồi từ "mình có thể thử" chuyển thành "mình có thể tự làm".

Và cuối cùng là "mình có thể tự chịu trách nhiệm".

Nhưng để đi được đến đó, đứa trẻ cần một điểm tựa ban đầu.

Điểm tựa ấy chính là mối quan hệ với người chăm sóc.

Các chuyên gia về phát triển trẻ em thường nhấn mạnh vai trò của những tương tác đáp ứng qua lại giữa trẻ và người lớn. Khi trẻ phát ra tín hiệu như khóc, nhìn, cử động, bập bẹ hoặc hướng sự chú ý vào một thứ gì đó, người lớn phản hồi bằng ánh mắt, giọng nói, cái ôm hoặc hành động phù hợp. Những tương tác qua lại như vậy góp phần xây dựng nền tảng cho sự phát triển xã hội, cảm xúc và ngôn ngữ của trẻ.

Nói một cách đơn giản hơn:

Con gửi tín hiệu.

Cha mẹ nhận tín hiệu.

Cha mẹ phản hồi.

Con lại phản ứng.

Cha mẹ lại đáp lại.

Vòng lặp ấy được lặp đi lặp lại.

Và qua thời gian, đứa trẻ học được rằng:

"Những gì mình cảm nhận có thể được người khác nhận ra."

"Những tín hiệu mình gửi đi có ý nghĩa."

"Mình có thể tương tác với thế giới."

Đó là một nền tảng rất quan trọng.

Nhưng đáp ứng không có nghĩa là cha mẹ phải đoán đúng mọi thứ.

Một đứa trẻ khóc.

Cha mẹ nghĩ con đói.

Cho ăn.

Con vẫn khóc.

Cha mẹ thay tã.

Vẫn khóc.

Bế con.

Con dịu xuống.

Có thể lần đầu tiên cha mẹ đã đoán sai.

Điều đó không có nghĩa là mối quan hệ bị tổn thương.

Điều quan trọng là cha mẹ tiếp tục quan sát và điều chỉnh.

Đây cũng là lý do chúng ta không nên biến việc nuôi con thành một cuộc thi xem ai có thể đọc tín hiệu của con chính xác nhất.

Không ai có thể làm điều đó hoàn hảo.

Cha mẹ không cần biết ngay lập tức tại sao con khóc.

Cha mẹ chỉ cần sẵn sàng tìm hiểu.

Đó là hai chuyện khác nhau.

Một người lớn không biết phải làm gì nhưng bình tĩnh tìm hiểu vẫn có thể là một người chăm sóc tốt.

Một người lớn nghĩ rằng mình phải luôn biết mọi thứ có thể dễ dàng rơi vào trạng thái căng thẳng và hoảng sợ khi con phản ứng khác với dự đoán.

Vì vậy, cảm giác an toàn của trẻ không chỉ phụ thuộc vào hành vi của trẻ.

Nó còn phụ thuộc vào trạng thái của người lớn.

Nếu người lớn luôn hoảng loạn trước mỗi tiếng khóc, trẻ có thể sống trong một môi trường đầy căng thẳng.

Nếu người lớn có thể bình tĩnh hơn, quan sát, thử từng bước và chấp nhận rằng không phải lúc nào mình cũng có câu trả lời ngay lập tức, bầu không khí xung quanh trẻ cũng khác đi.

Điều này không có nghĩa là cha mẹ phải kìm nén mọi cảm xúc.

Cha mẹ cũng có thể mệt.

Có thể lo.

Có thể bối rối.

Có thể nói:

"Mẹ không biết con đang cần gì, nhưng mẹ ở đây."

Hoặc:

"Bố chưa hiểu tại sao con khóc, nhưng bố sẽ thử."

Những câu nói ấy có thể chưa có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ với một đứa trẻ sơ sinh.

Nhưng thái độ của người lớn trong đó lại rất quan trọng.

Bởi vì cha mẹ không cần phải giả vờ rằng cuộc sống luôn hoàn hảo.

Họ chỉ cần cố gắng trở thành một sự hiện diện đủ ổn định.

Bây giờ chúng ta hãy nói về một thành phần rất cơ bản của cảm giác an toàn.

Đó là sự ổn định.

Một đứa trẻ sơ sinh không cần một lịch trình cứng nhắc đến từng phút.

Nhưng trẻ có lợi từ việc cuộc sống có một mức độ dễ đoán nhất định.

Ban ngày và ban đêm có những dấu hiệu khác nhau.

Người chăm sóc thường là những người quen thuộc.

Việc ăn, ngủ, tắm, thay tã diễn ra tương đối đều đặn.

Cách cha mẹ phản ứng với trẻ không thay đổi hoàn toàn từ ngày này sang ngày khác.

Sự ổn định không có nghĩa là mọi thứ phải giống hệt nhau.

Một gia đình có thể có ngày bận rộn.

Có thể đi ra ngoài.

Có thể có khách.

Có thể thay đổi lịch sinh hoạt.

Nhưng nếu phần lớn thời gian trẻ được sống trong một môi trường tương đối có thể dự đoán, trẻ sẽ dần có cơ sở để hiểu thế giới xung quanh.

Điều này đặc biệt quan trọng khi trẻ lớn hơn.

Một đứa trẻ không cần cha mẹ lúc nào cũng nói "có".

Nó cần biết rằng những điều quan trọng có tính nhất quán.

Ví dụ, nếu một nơi trong nhà nguy hiểm, cha mẹ sẽ cố gắng ngăn trẻ tiếp cận.

Nếu trẻ cần ngủ, người lớn sẽ giúp trẻ có cơ hội nghỉ ngơi.

Nếu trẻ đói, người lớn sẽ chú ý đến nhu cầu ăn uống.

Nếu trẻ khó chịu, người lớn sẽ cố gắng tìm hiểu.

Sự nhất quán ấy dần trở thành một loại bản đồ.

Đứa trẻ biết mình đang ở đâu.

Biết ai đang chăm sóc mình.

Biết những gì có thể xảy ra tiếp theo.

Và khi thế giới trở nên rộng lớn hơn, bản đồ ban đầu ấy giúp trẻ cảm thấy bớt xa lạ.

Một thành phần khác của cảm giác an toàn là sự an toàn về thể chất.

Đây là phần mà cha mẹ không nên chỉ dựa vào cảm giác.

Có những thứ cần tuân thủ các khuyến nghị an toàn rõ ràng.

Đặc biệt là giấc ngủ.

Theo khuyến nghị của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ, trẻ sơ sinh nên được đặt nằm ngửa cho mỗi giấc ngủ, trên bề mặt ngủ chắc chắn, phẳng và không nghiêng; khu vực ngủ không nên có gối, chăn rời, thú nhồi bông và các vật mềm khác. AAP cũng khuyến nghị trẻ ngủ cùng phòng với cha mẹ nhưng trên bề mặt ngủ riêng, lý tưởng là ít nhất trong sáu tháng đầu.

Điều này có một ý nghĩa rất đáng chú ý.

Cha mẹ có thể ở rất gần con mà không nhất thiết phải để con ngủ trên cùng một bề mặt.

Sự gần gũi và sự an toàn không phải hai thứ đối lập.

Có thể đặt nôi hoặc cũi của trẻ gần giường cha mẹ.

Cha mẹ vẫn có thể nghe con.

Có thể nhìn con.

Có thể cho con ăn.

Có thể dỗ dành.

Có thể đặt tay lên người con khi cần.

Nhưng khi trẻ ngủ, môi trường ngủ vẫn cần được ưu tiên về an toàn.

Đặc biệt, sofa và ghế bành không phải nơi ngủ an toàn cho trẻ sơ sinh. AAP cảnh báo nguy cơ tử vong liên quan đến giấc ngủ và ngạt có thể đặc biệt cao trên những bề mặt này.

Đây là một ví dụ rất rõ về sự khác biệt giữa cảm giác an toàn và an toàn thực tế.

Một người mẹ có thể cảm thấy:

"Con nằm trên ngực mình mới yên tâm."

Cảm giác ấy hoàn toàn dễ hiểu.

Nhưng nếu người mẹ cũng đang buồn ngủ, tình huống có thể trở nên nguy hiểm.

Vì vậy, cha mẹ cần vừa lắng nghe cảm xúc của mình vừa tuân thủ những nguyên tắc an toàn cần thiết.

Một đứa trẻ cần cảm thấy được yêu thương.

Nhưng trước hết, đứa trẻ cũng cần được bảo vệ.

Bây giờ hãy nói đến một khía cạnh tinh tế hơn.

Đó là sự an toàn về cảm xúc.

Một đứa trẻ sơ sinh chưa thể hiểu những câu như:

"Mẹ đang giận nhưng mẹ vẫn yêu con."

Nó cũng chưa thể hiểu:

"Bố hôm nay mệt nên không vui."

Trẻ chỉ cảm nhận môi trường thông qua những tín hiệu rất cơ bản.

Giọng nói.

Nét mặt.

Cách được chạm vào.

Cách người lớn phản ứng khi trẻ khóc.

Sự có mặt hoặc vắng mặt của người chăm sóc.

Vì thế, một điều cha mẹ có thể làm là cố gắng tránh biến sự chăm sóc thành một môi trường quá khó đoán.

Ví dụ, có những lúc trẻ khóc và người lớn lập tức nổi giận:

"Im ngay!"

"Khóc gì mà khóc!"

"Con làm mẹ phát điên rồi!"

Một lần như vậy không biến cha mẹ thành người xấu.

Cha mẹ là con người.

Nhưng nếu cách phản ứng ấy trở thành mô hình lặp đi lặp lại, nó có thể khiến việc trẻ phát tín hiệu nhu cầu luôn đi kèm với sự căng thẳng.

Điều đó không có nghĩa là cha mẹ phải mỉm cười mọi lúc.

Mà là khi nhận ra mình đang mất kiểm soát, cha mẹ nên tìm cách điều chỉnh.

Có thể đặt trẻ ở nơi an toàn.

Có thể nhờ người khác hỗ trợ.

Có thể bước ra vài phút.

Có thể uống nước.

Có thể hít thở.

Có thể thừa nhận:

"Hôm nay mẹ quá mệt."

Đó là một phần của việc xây dựng một gia đình an toàn.

Bởi vì cảm giác an toàn không chỉ được tạo nên bằng những lúc mọi người vui vẻ.

Nó còn được tạo nên bằng cách gia đình xử lý những lúc khó khăn.

Cha mẹ có thể tức giận nhưng không dùng bạo lực.

Có thể mệt nhưng vẫn tìm cách bảo vệ trẻ.

Có thể mắc lỗi nhưng sau đó sửa chữa.

Có thể không biết nhưng sẵn sàng học.

Đó là những điều quan trọng.

Một sai lầm rất phổ biến là nghĩ rằng:

"Muốn con cảm thấy an toàn, mình phải đáp ứng mọi thứ con muốn."

Nhưng đó không phải là an toàn.

An toàn cần có giới hạn.

Một em bé không thể tự nhận biết nguy hiểm.

Vì vậy, cha mẹ phải đặt giới hạn thay cho trẻ trong giai đoạn đầu.

Không chạm vào ổ điện.

Không đến gần nơi nguy hiểm.

Không được để vật nhỏ trong tầm với.

Không được ngủ ở nơi không an toàn.

Không được để trẻ một mình trong những tình huống có nguy cơ.

Trẻ có thể khóc khi cha mẹ đặt giới hạn.

Nhưng việc trẻ khó chịu không đồng nghĩa với việc trẻ mất cảm giác an toàn.

Đây là điều sẽ trở nên vô cùng quan trọng khi trẻ lớn hơn.

Một đứa trẻ cần biết:

"Cha mẹ yêu mình."

Nhưng đồng thời cũng cần biết:

"Cha mẹ sẽ ngăn mình làm những điều nguy hiểm."

Hai điều ấy có thể cùng tồn tại.

Cha mẹ có thể rất yêu con và vẫn nói "không".

Cha mẹ có thể ôm con và vẫn đặt giới hạn.

Cha mẹ có thể dịu dàng mà vẫn kiên định.

Đó chính là nền tảng của việc nuôi dạy không cực đoan.

Không phải "con muốn gì cũng được".

Cũng không phải "con phải làm mọi thứ theo ý người lớn".

Mà là:

"Con được yêu thương, và trong gia đình này có những giới hạn để bảo vệ con."

Một điều khác cũng rất quan trọng là sự hiện diện.

Có mặt không hoàn toàn giống với ở cùng một căn phòng.

Một người lớn có thể ngồi cạnh con nhưng liên tục nhìn điện thoại.

Có thể ở nhà cả ngày nhưng không thực sự quan sát con.

Có thể chăm sóc tất cả nhu cầu thể chất nhưng rất ít tương tác.

Ngược lại, một người cha đi làm cả ngày vẫn có thể có những khoảng thời gian rất có ý nghĩa với con.

Khi về nhà, bố có thể ngồi xuống.

Nhìn con.

Nói chuyện.

Bế con.

Chơi với con.

Đọc cho con nghe.

Quan sát những thay đổi nhỏ của con.

Những khoảnh khắc ấy không nhất thiết phải kéo dài hàng giờ.

Điều quan trọng là trẻ có những trải nghiệm lặp lại rằng người chăm sóc thực sự chú ý đến mình.

Trong quá trình phát triển, những tương tác qua lại như vậy có vai trò quan trọng đối với việc xây dựng nền tảng xã hội và cảm xúc của trẻ.

Điều này cũng giải thích vì sao cha mẹ không nhất thiết phải mua thật nhiều đồ chơi để "kích thích trí não".

Một khuôn mặt người quen.

Một giọng nói.

Một bài hát.

Một cuộc trò chuyện.

Một lần cha mẹ đáp lại tiếng bập bẹ.

Một lần cha mẹ nhìn theo thứ trẻ đang nhìn.

Những điều đơn giản ấy đã là những trải nghiệm phát triển rất có giá trị.

Hãy thử tưởng tượng một em bé phát ra một âm thanh:

"Ư..."

Cha nhìn con và đáp:

"Con đang nói chuyện với bố à?"

Đứa trẻ nhìn lại.

Bố cười.

Em bé phát ra âm thanh khác.

Bố lại đáp.

Đối với người lớn, đó có thể chỉ là một trò chơi nhỏ.

Nhưng đối với đứa trẻ, đó là một cuộc đối thoại sơ khai.

Con phát tín hiệu.

Bố phản hồi.

Con tiếp tục.

Bố tiếp tục.

Thế giới của con đang dần trở nên có tính tương tác.

Và điều đó góp phần tạo nền tảng cho giao tiếp về sau.

Một điều khác cha mẹ cần chú ý là cách họ nói về người khác trước mặt trẻ.

Ngay cả khi trẻ chưa hiểu hết ngôn ngữ, trẻ vẫn đang sống trong môi trường cảm xúc của gia đình.

Nếu trong nhà thường xuyên có tiếng quát tháo, đe dọa, xúc phạm hoặc xung đột dữ dội, môi trường đó có thể trở nên khó đoán đối với trẻ.

Điều này không có nghĩa một gia đình phải tuyệt đối không bao giờ tranh luận.

Con người không thể sống mà không có bất đồng.

Nhưng cha mẹ có thể học cách xử lý bất đồng mà không biến cả ngôi nhà thành nơi trẻ phải liên tục cảnh giác.

Nếu cha mẹ bất đồng, hãy cố gắng nói chuyện khi bình tĩnh.

Nếu một người đang quá giận, có thể tạm dừng.

Nếu đã nói điều quá nặng, có thể sửa lại.

Nếu trẻ chứng kiến cha mẹ xin lỗi nhau, điều đó không nhất thiết làm mất đi uy quyền của cha mẹ.

Ngược lại, trẻ đang được nhìn thấy một kỹ năng rất quan trọng:

Con người có thể làm tổn thương nhau bằng lời nói.

Nhưng con người cũng có thể nhận trách nhiệm và sửa chữa.

Đó là một dạng an toàn.

Không phải an toàn khỏi mọi xung đột.

Mà là an toàn trong một mối quan hệ biết cách phục hồi sau xung đột.

Bây giờ hãy nói đến một nỗi lo rất lớn của nhiều cha mẹ:

"Nếu con bám mẹ quá thì sao?"

"Con cứ thấy mẹ là đòi bế."

"Con không chịu cho người khác chăm."

"Con chỉ ngủ khi có mẹ."

Nhiều người lập tức nghĩ:

"Con đang quá phụ thuộc."

Nhưng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhu cầu gần gũi với người chăm sóc quen thuộc là điều có thể xuất hiện tự nhiên.

Thay vì ngay lập tức cố làm cho trẻ "cứng cáp", cha mẹ có thể quan sát quá trình phát triển của con.

Trẻ có đang dần làm quen với người khác không?

Trẻ có thể ở cùng bố không?

Trẻ có thể ở trong một căn phòng an toàn và khám phá khi đang thức không?

Trẻ có những khoảng thời gian bình tĩnh mà không cần được bế không?

Nếu có, thì không nhất thiết phải coi sự bám người chăm sóc là một vấn đề.

Một đứa trẻ không cần phải chứng minh sự độc lập bằng cách từ chối sự gần gũi.

Ngược lại, mục tiêu lâu dài là giúp trẻ có đủ cảm giác an toàn để từng bước mở rộng thế giới của mình.

Đó là lý do chúng ta cần phân biệt giữa "an toàn" và "phụ thuộc".

Một đứa trẻ có thể rất gắn bó với cha mẹ nhưng vẫn dần phát triển khả năng tự lập.

Một người trưởng thành có thể yêu thương gia đình và vẫn có khả năng sống cuộc đời riêng.

Gắn bó không đồng nghĩa với mất độc lập.

Và độc lập cũng không đồng nghĩa với không cần ai.

Con người trưởng thành vẫn cần bạn bè.

Vẫn cần gia đình.

Vẫn cần những mối quan hệ.

Điều chúng ta muốn xây dựng không phải là một con người không cần bất kỳ ai.

Mà là một con người có thể vừa kết nối với người khác vừa có khả năng tự chịu trách nhiệm.

Những nền tảng ấy bắt đầu được đặt từ rất sớm.

Bây giờ hãy quay lại với chính cha mẹ.

Có một sự thật mà chúng ta thường ít nói đến.

Một đứa trẻ khó cảm thấy an toàn nếu người chăm sóc chính của nó hoàn toàn kiệt sức.

Điều này không có nghĩa cha mẹ phải luôn khỏe mạnh và vui vẻ.

Mà có nghĩa gia đình cần coi việc chăm sóc người chăm sóc là một phần của việc chăm sóc trẻ.

Một người mẹ cần được ngủ khi có thể.

Một người cha cũng cần có thời gian nghỉ.

Ông bà có thể hỗ trợ.

Người thân có thể hỗ trợ.

Bạn bè có thể hỗ trợ.

Nếu gia đình có điều kiện, có thể thuê người hỗ trợ một phần công việc.

Mục tiêu không phải là chứng minh:

"Mình có thể tự làm tất cả."

Mà là:

"Làm thế nào để cả gia đình có thể duy trì được việc chăm sóc lâu dài?"

Cha mẹ không nên biến sự hy sinh thành một cuộc thi.

Không cần phải nói:

"Mẹ đã thức bao nhiêu đêm."

"Bố đã làm việc vất vả thế nào."

"Cha mẹ đã hy sinh tất cả vì con."

Một đứa trẻ không cần mang món nợ đó trên vai.

Cha mẹ có thể hy sinh rất nhiều cho con mà không biến sự hy sinh thành công cụ kiểm soát.

Bởi vì mục tiêu cuối cùng của việc chăm sóc không phải là khiến con cảm thấy:

"Con phải trả lại tất cả những gì bố mẹ đã làm."

Mà là:

"Con đã từng được chăm sóc, và sau này con có khả năng chăm sóc chính mình cũng như những người quan trọng với con."

Đó là một vòng tròn khác hoàn toàn.

Có một điều nữa cha mẹ cần nhớ.

Cảm giác an toàn không được tạo nên chỉ bởi mẹ.

Người cha cũng có thể là một nguồn an toàn.

Ông bà có thể là nguồn an toàn.

Một người chăm sóc ổn định khác cũng có thể đóng vai trò quan trọng.

Điều quan trọng không phải là đứa trẻ chỉ được gắn bó với duy nhất một người.

Mà là trẻ có những mối quan hệ ổn định, tin cậy và đáp ứng với những người chăm sóc mình.

Điều này cũng có nghĩa người cha không nên đứng ngoài những năm đầu đời với suy nghĩ:

"Con còn nhỏ, chờ lớn rồi bố chơi."

Không.

Mối quan hệ được xây dựng từ rất sớm.

Bế con.

Thay tã.

Nói chuyện.

Đọc sách.

Hát.

Chơi.

Dỗ con.

Chăm con khi con khó chịu.

Những việc ấy không phải là "giúp mẹ".

Đó là làm cha.

Và khi đứa trẻ lớn hơn, những kinh nghiệm ấy trở thành một phần trong cảm nhận của con về bố.

Một người cha hiện diện ổn định hôm nay có thể trở thành người mà con tìm đến nhiều năm sau khi gặp vấn đề.

Một người mẹ biết lắng nghe hôm nay có thể trở thành người mà con gọi điện khi lần đầu thất bại.

Một gia đình biết tôn trọng cảm xúc của con hôm nay có thể trở thành nơi con quay về khi cuộc đời bên ngoài trở nên khó khăn.

Nhưng cũng có một điều rất quan trọng:

Cha mẹ không thể đảm bảo rằng con sẽ không bao giờ gặp bất kỳ tổn thương nào.

Không thể đảm bảo rằng con sẽ không bị bạn bè từ chối.

Không thể đảm bảo rằng con sẽ không thất bại.

Không thể đảm bảo rằng con sẽ không đau khổ.

Không thể đảm bảo rằng cuộc sống sẽ đối xử nhẹ nhàng với con.

Vì thế, mục tiêu của cảm giác an toàn không phải là tạo ra một thế giới không có đau khổ.

Mục tiêu là cho con một nền tảng để khi đau khổ xuất hiện, con không cảm thấy mình hoàn toàn đơn độc.

Đây là một thay đổi rất lớn trong cách nhìn về việc nuôi con.

Cha mẹ không thể kiểm soát toàn bộ thế giới.

Nhưng có thể giúp con xây dựng năng lực đối diện với thế giới.

Không thể ngăn mọi thất bại.

Nhưng có thể dạy con rằng thất bại không đồng nghĩa với việc con không có giá trị.

Không thể ngăn mọi nỗi sợ.

Nhưng có thể giúp con học cách nhận diện và đối diện với nỗi sợ.

Không thể giải quyết mọi vấn đề thay con.

Nhưng có thể ở bên khi con đang học cách giải quyết vấn đề.

Đó là sự chuyển tiếp từ bảo vệ sang trao năng lực.

Và quá trình ấy bắt đầu từ những điều rất nhỏ.

Khi trẻ sơ sinh khóc, cha mẹ đến.

Khi trẻ bắt đầu bò, cha mẹ tạo một không gian an toàn để trẻ khám phá.

Khi trẻ bắt đầu đi, cha mẹ đứng gần nhưng không nhất thiết giữ tay suốt thời gian.

Khi trẻ bắt đầu nói, cha mẹ lắng nghe.

Khi trẻ bắt đầu làm việc nhỏ, cha mẹ cho con thử.

Khi trẻ lớn hơn, cha mẹ dần lùi lại.

Và rồi đến một ngày, cha mẹ không còn là người quyết định mọi thứ.

Nhưng trong tâm trí của người con vẫn tồn tại một cảm giác rất sâu:

"Nếu có chuyện quan trọng, mình có một nơi để trở về."

Đó chính là một trong những thành quả lớn nhất của cảm giác an toàn.

Không phải một đứa trẻ lúc nào cũng bám cha mẹ.

Mà là một người trưởng thành biết mình có thể bước đi mà không đánh mất nơi mình thuộc về.

Hãy nghĩ lại câu hỏi mà chúng ta đặt ra ở bài trước:

Có nên bế trẻ mỗi khi trẻ khóc?

Có lẽ bây giờ chúng ta đã nhìn thấy một bức tranh rộng hơn.

Bế chỉ là một hành động.

Một cái ôm chỉ là một hành động.

Cho ăn cũng là một hành động.

Đổi tã cũng là một hành động.

Nhưng phía sau hàng nghìn hành động ấy là một thông điệp lớn hơn.

"Cha mẹ nhìn thấy con."

"Cha mẹ cố gắng hiểu con."

"Con được bảo vệ."

"Con có thể khám phá."

"Con có thể quay về."

"Con không cần phải hoàn hảo để được yêu thương."

Và cũng có một thông điệp khác:

"Cha mẹ không phải lúc nào cũng làm đúng, nhưng khi có vấn đề, cha mẹ sẽ cố gắng sửa chữa."

Đó mới là nền tảng sâu xa của cảm giác an toàn.

Không phải sự hoàn hảo.

Mà là sự ổn định đủ lớn.

Không phải việc cha mẹ lúc nào cũng ở bên cạnh từng giây.

Mà là trải nghiệm lặp đi lặp lại rằng khi con thật sự cần, người lớn thường sẽ cố gắng đáp lại.

Không phải việc loại bỏ mọi khó khăn.

Mà là cho con một nền tảng để đối diện với khó khăn.

Không phải giữ con trong vòng tay mãi mãi.

Mà là cho con một nơi an toàn để một ngày nào đó có thể tự bước ra.

Vì vậy, nếu hôm nay bạn đang chăm một đứa trẻ sơ sinh và cảm thấy mình vẫn còn rất nhiều điều chưa biết, đừng quá hoảng sợ.

Bạn không cần trở thành một chuyên gia hoàn hảo.

Hãy bắt đầu bằng những điều cơ bản.

Giữ con an toàn.

Đáp ứng những nhu cầu cơ bản.

Quan sát tín hiệu của con.

Nói chuyện với con.

Ôm con.

Chơi với con khi con thức.

Tạo một môi trường tương đối ổn định.

Đặt những giới hạn cần thiết để bảo vệ con.

Chăm sóc chính mình.

Chia sẻ trách nhiệm với người khác.

Và khi bạn mắc lỗi, hãy sửa chữa.

Đó là một công việc rất lớn.

Nhưng nó được thực hiện bằng những việc rất nhỏ.

Một đêm bạn thức dậy khi con khóc.

Một buổi sáng bạn thay tã.

Một lần bạn nhìn vào mắt con khi cho con ăn.

Một lần bạn hát dù biết mình hát không hay.

Một lần bạn đặt điện thoại xuống để thực sự nhìn con.

Một lần bạn nhận ra:

"Hôm nay con có vẻ khác."

Một lần bạn nhờ người khác giúp vì mình quá mệt.

Một lần bạn nói:

"Bố chưa biết, nhưng bố sẽ tìm hiểu."

Một lần bạn ôm con sau khi cả hai đã có một ngày rất khó khăn.

Tất cả những điều đó đang xây dựng một thứ mà không món đồ chơi đắt tiền nào có thể thay thế.

Một mối quan hệ.

Và trong mối quan hệ ấy, đứa trẻ dần học được một trong những bài học đầu tiên của cuộc đời:

"Thế giới có thể không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng mình không hoàn toàn đơn độc."

Đó là cảm giác an toàn.

Và khi một đứa trẻ có được nền tảng ấy, nó có thể bắt đầu làm một việc rất quan trọng khác.

Khám phá.

Bởi vì khi biết có nơi để quay về, con người mới có đủ can đảm để đi xa hơn.

Nhưng cảm giác an toàn không chỉ đến từ việc cha mẹ có mặt.

Nó còn được xây dựng qua cách cha mẹ phản ứng với những tín hiệu rất nhỏ của trẻ.

Khi con nhìn.

Khi con cười.

Khi con phát ra một âm thanh.

Khi con quay đầu.

Khi con đưa tay.

Khi con khóc.

Khi con im lặng.

Những tín hiệu ấy chính là những cuộc trò chuyện đầu tiên của một con người với thế giới.

Và ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục đi vào một câu hỏi rất quan trọng:

Gắn bó giữa cha mẹ và con hình thành như thế nào?

Tại sao có những đứa trẻ dường như rất bám người chăm sóc?

Liệu sự gắn bó có khiến trẻ trở nên phụ thuộc?

Và cha mẹ phải làm gì để xây dựng một mối quan hệ đủ gần gũi nhưng không biến tình yêu thành sự kiểm soát?

Bài tiếp theo sẽ là:

"Gắn bó giữa cha mẹ và con hình thành như thế nào?"