Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 13: Có nên bế trẻ mỗi khi trẻ khóc?
Có nên bế trẻ mỗi khi trẻ khóc?
Hãy thử hình dung một buổi tối rất bình thường trong những tháng đầu tiên làm cha mẹ.
Đứa trẻ vừa được đặt xuống nôi.
Cha mẹ vừa nghĩ rằng cuối cùng mình cũng có thể ngồi xuống một chút, uống một cốc nước, ăn một bữa cơm còn nóng, hoặc đơn giản là thở ra sau một ngày dài.
Nhưng chỉ vài phút sau, đứa trẻ bắt đầu khóc.
Cha mẹ bước đến, bế con lên.
Đứa trẻ nín.
Một lúc sau, cha mẹ thử đặt con xuống.
Đứa trẻ lại khóc.
Lại bế.
Lại nín.
Đặt xuống.
Lại khóc.
Và rồi một câu hỏi rất dễ xuất hiện trong đầu:
"Chẳng lẽ cứ mỗi lần con khóc là mình lại phải bế sao?"
Có người sẽ nói:
"Đừng bế nhiều, sau này nó quen hơi."
"Đừng để nó muốn gì được nấy."
"Trẻ con phải tập tự lập từ nhỏ."
Nhưng cũng có người lại nói:
"Con còn bé như vậy, khóc thì cứ bế đi."
"Trẻ sơ sinh cần hơi mẹ."
"Không bế bây giờ thì sau này con sẽ thiếu cảm giác an toàn."
Vậy rốt cuộc điều gì mới đúng?
Có nên bế trẻ mỗi khi trẻ khóc hay không?
Câu trả lời có lẽ không nằm ở hai chữ "nên" hoặc "không nên".
Bởi vì với một đứa trẻ sơ sinh, việc được người lớn bế lên không đơn giản chỉ là được chiều chuộng.
Và việc cha mẹ không thể bế con suốt ngày cũng không có nghĩa là họ đang bỏ mặc con.
Điều quan trọng hơn là hiểu đứa trẻ đang cần gì, người lớn có thể đáp ứng như thế nào, và làm sao để sự chăm sóc ấy vừa ấm áp vừa an toàn.
Trước hết, chúng ta cần thay đổi một cách nhìn rất phổ biến.
Đó là nhìn một đứa trẻ sơ sinh bằng logic của một đứa trẻ lớn.
Khi một đứa trẻ bốn tuổi khóc để đòi một món đồ chơi, chúng ta có thể đặt câu hỏi: "Nếu mình đưa món đồ chơi ngay mỗi lần con khóc, liệu con có học được rằng cứ khóc là sẽ đạt được điều mình muốn hay không?"
Đây là một câu hỏi có ý nghĩa trong việc giáo dục trẻ lớn.
Nhưng với một đứa trẻ sơ sinh, tình huống hoàn toàn khác.
Một em bé mới chào đời chưa có khả năng xây dựng những kế hoạch phức tạp để thao túng cha mẹ.
Em bé chưa có khả năng suy nghĩ theo kiểu:
"Nếu mình khóc thêm năm phút thì mẹ sẽ bế."
Tiếng khóc của trẻ sơ sinh trước hết là một phương thức giao tiếp.
Đói thì khóc.
Buồn ngủ thì khóc.
Khó chịu thì khóc.
Quá nóng hoặc quá lạnh thì có thể khóc.
Tã ướt thì khóc.
Đau thì khóc.
Sợ hãi hoặc bị kích thích quá mức thì có thể khóc.
Và đôi khi trẻ chỉ cần sự hiện diện của một người lớn quen thuộc.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị việc chăm sóc đáp ứng đối với trẻ nhỏ, nghĩa là người chăm sóc quan sát tín hiệu của trẻ, hiểu tín hiệu đó trong hoàn cảnh cụ thể và phản ứng phù hợp. Những tương tác như ôm, bế, nhìn vào mắt, nói chuyện và đáp lại âm thanh của trẻ đều có thể là một phần của sự chăm sóc đáp ứng.
Vì vậy, khi một đứa trẻ sơ sinh khóc và cha mẹ bế con lên, điều đó không nhất thiết có nghĩa là cha mẹ đang "làm hư" con.
Có thể đơn giản là cha mẹ đang đáp lại một tín hiệu.
Giống như khi một người lớn nghe thấy ai đó gọi tên mình và quay lại.
Đứa trẻ khóc.
Người lớn đáp lại.
Qua rất nhiều lần tương tác như vậy, đứa trẻ dần hình thành một kinh nghiệm rất cơ bản:
"Khi mình có nhu cầu, có người nhận ra."
"Tiếng khóc của mình có ý nghĩa."
"Thế giới xung quanh mình không hoàn toàn xa lạ."
Đó là một nền tảng quan trọng của cảm giác an toàn.
Nhưng ở đây lại có một điều rất quan trọng.
Bế con không có nghĩa là phải bế con hai mươi tư giờ một ngày.
Đáp ứng nhu cầu của trẻ không có nghĩa là cha mẹ phải hy sinh hoàn toàn khả năng nghỉ ngơi của mình.
Và yêu con không có nghĩa là lúc nào cha mẹ cũng phải lập tức tìm cách làm cho con ngừng khóc.
Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai.
Có những em bé chỉ cần được bế lên là bình tĩnh.
Có em bé cần được cho ăn.
Có em bé cần thay tã.
Có em bé đang buồn ngủ.
Có em bé muốn được quấn hoặc giữ cơ thể ổn định.
Có em bé đang bị quá nhiều kích thích từ ánh sáng, tiếng động hoặc việc được chuyền từ người này sang người khác.
Có em bé đơn giản là cần một khoảng thời gian ở gần người chăm sóc.
Và cũng có những trường hợp trẻ khóc vì một vấn đề sức khỏe cần được chú ý.
Cho nên, thay vì chỉ hỏi:
"Có nên bế không?"
Cha mẹ có thể bắt đầu bằng một câu hỏi khác:
"Con đang cố nói với mình điều gì?"
Đó là một sự thay đổi rất nhỏ nhưng rất quan trọng.
Bởi vì nếu chỉ tập trung vào việc làm cho trẻ ngừng khóc, cha mẹ có thể vô tình biến việc chăm con thành một cuộc chiến chống lại tiếng khóc.
Nhưng nếu tập trung vào việc hiểu tín hiệu của trẻ, tiếng khóc trở thành thông tin.
Có thể thông tin ấy chưa rõ ràng.
Có thể cha mẹ phải thử vài khả năng khác nhau.
Nhưng dần dần, cha mẹ sẽ học được những tín hiệu riêng của chính đứa con mình.
Có tiếng khóc khác nhau giữa lúc đói và lúc buồn ngủ.
Có những biểu hiện khác nhau giữa lúc trẻ chỉ cần được ôm và lúc trẻ thực sự khó chịu.
Không phải cha mẹ nào cũng nhận ra ngay từ những ngày đầu.
Và điều đó hoàn toàn bình thường.
Làm cha mẹ cũng là một quá trình học cách đọc một con người mà trước đó mình chưa từng biết.
Vậy tại sao việc bế lại có thể giúp trẻ bình tĩnh?
Bởi vì với một đứa trẻ sơ sinh, thế giới bên ngoài hoàn toàn khác với thế giới mà em bé vừa trải qua trước khi chào đời.
Khi được bế, trẻ cảm nhận hơi ấm của cơ thể người lớn.
Trẻ nghe thấy giọng nói quen thuộc.
Trẻ cảm nhận mùi quen thuộc.
Trẻ cảm nhận chuyển động nhẹ nhàng của người đang bế mình.
Trẻ có thể nhìn thấy khuôn mặt quen thuộc.
Những tín hiệu ấy có thể giúp trẻ bình tĩnh hơn.
Nói cách khác, đôi khi người lớn đang làm cho cơ thể của trẻ cảm thấy an toàn trước khi trẻ có khả năng tự làm điều đó.
Đây chính là một trong những điểm khác biệt rất lớn giữa trẻ sơ sinh và người trưởng thành.
Người lớn có thể tự nói với mình:
"Mọi chuyện rồi sẽ ổn."
"Mình đang ở nhà."
"Mình chỉ hơi mệt."
"Mình sẽ xử lý được."
Nhưng một em bé chưa có khả năng tự nói những điều đó.
Em bé cần một người lớn hỗ trợ quá trình bình tĩnh lại.
Đó là lý do việc được ôm, được bế, được nghe giọng nói quen thuộc có thể có ý nghĩa.
Người lớn đang giúp trẻ điều hòa trạng thái của mình.
Nhưng nếu vậy thì có phải càng bế nhiều càng tốt?
Không hẳn.
Bởi vì trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh luôn tồn tại một yếu tố không thể bỏ qua.
Đó là sức khỏe và khả năng của người chăm sóc.
Một người mẹ vừa sinh con có thể đang kiệt sức.
Một người cha có thể đã thức nhiều đêm liên tục.
Một người chăm sóc có thể đang phải vừa trông trẻ vừa làm việc nhà.
Nếu chúng ta nói rằng:
"Con khóc thì phải bế ngay, phải bế mọi lúc, không được để con khóc."
Chúng ta có thể vô tình biến một nguyên tắc chăm sóc giàu tình cảm thành một gánh nặng không thể thực hiện.
Không một người chăm sóc nào có thể luôn ở trạng thái hoàn hảo.
Và trẻ cũng không cần một người lớn hoàn hảo.
Trẻ cần một người lớn đủ an toàn, đủ ổn định và có khả năng đáp ứng phần lớn những nhu cầu quan trọng của mình.
Có những lúc cha mẹ đang bế con nhưng cần đi vệ sinh.
Có những lúc cha mẹ cần ăn.
Có những lúc cha mẹ cần ngủ.
Có những lúc cha mẹ cảm thấy mình sắp mất bình tĩnh.
Trong những tình huống đó, đặt trẻ vào một nơi an toàn trong một khoảng thời gian ngắn để người lớn lấy lại bình tĩnh không phải là phản bội đứa trẻ.
Ngược lại, đó có thể là một hành động có trách nhiệm.
Bởi vì một người lớn quá kiệt sức sẽ khó chăm sóc trẻ một cách bình tĩnh.
Điều đặc biệt quan trọng là cha mẹ tuyệt đối không được rung lắc trẻ hoặc dùng bạo lực để khiến trẻ ngừng khóc.
Nếu cảm thấy quá sức, hãy đặt trẻ ở nơi an toàn và tìm người khác hỗ trợ nếu có thể.
Một vài phút trẻ khóc trong một môi trường an toàn khác hoàn toàn với việc trẻ bị bỏ mặc trong một tình huống nguy hiểm.
Và đây cũng là lúc chúng ta cần nói đến một vấn đề rất quan trọng.
Đó là an toàn khi bế trẻ.
Bế trẻ khi trẻ đang thức và người chăm sóc hoàn toàn tỉnh táo là một chuyện.
Bế trẻ trong lúc người lớn quá buồn ngủ và có nguy cơ ngủ quên lại là một chuyện hoàn toàn khác.
Đặc biệt, ghế sofa và ghế bành là những nơi rất nguy hiểm nếu người lớn ngủ quên khi đang ôm trẻ. Hướng dẫn của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ cảnh báo rằng trẻ sơ sinh không nên ngủ trên sofa hoặc ghế bành; đây là những bề mặt có nguy cơ cao đối với tử vong liên quan đến giấc ngủ và ngạt do mắc kẹt.
Nếu em bé ngủ trong lúc được bế, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến trạng thái tỉnh táo của mình.
Nếu có khả năng người lớn sẽ ngủ, cần chuyển trẻ sang một bề mặt ngủ an toàn dành cho trẻ.
Theo hướng dẫn hiện hành của AAP và CDC, trẻ sơ sinh nên được đặt nằm ngửa khi ngủ, trên một bề mặt chắc chắn, phẳng, không nghiêng, dành cho trẻ ngủ; khu vực ngủ không nên có chăn, gối, thú nhồi bông hoặc các vật mềm có thể gây nguy hiểm.
Điều này có nghĩa là:
Bế con để dỗ dành là một chuyện.
Để con ngủ trong vòng tay của một người lớn đang có nguy cơ ngủ quên lại là chuyện khác.
Cha mẹ không cần cảm thấy có lỗi vì đã đặt con xuống nôi.
An toàn quan trọng hơn việc cố giữ con trong vòng tay bằng mọi giá.
Hãy thử tưởng tượng một người mẹ vừa cho con bú xong.
Đứa trẻ ngủ trên tay mẹ.
Người mẹ cũng đang buồn ngủ đến mức gần như không thể mở mắt.
Trong hoàn cảnh ấy, điều cần thiết không phải là nghĩ:
"Nếu mình đặt con xuống, con sẽ khóc, vậy mình phải cố chịu."
Mà là:
"Con cần được ngủ ở một nơi an toàn, và mình cũng cần được tỉnh táo."
Nếu có người khác ở đó, hãy nhờ họ hỗ trợ.
Nếu không có ai, hãy đặt trẻ vào nơi ngủ an toàn rồi nghỉ một chút.
Đây không phải là một cuộc thi xem người mẹ có thể chịu đựng được bao nhiêu.
Nuôi con không nên được đo bằng số giờ một người mẹ có thể thức.
Bây giờ hãy quay lại với câu hỏi:
"Nếu đặt trẻ xuống mà trẻ lại khóc thì sao?"
Đây là tình huống rất phổ biến.
Có em bé vừa nằm xuống đã mở mắt.
Có em bé vừa rời khỏi vòng tay đã khóc.
Có em bé ngủ rất ngon khi được bế nhưng lập tức thức khi được đặt xuống.
Cha mẹ có thể cảm thấy vô cùng bất lực.
Nhưng trước hết, đừng vội kết luận rằng:
"Con mình quá khó."
Hoặc:
"Con mình bị nghiện hơi."
Trẻ sơ sinh có sự khác biệt về khí chất.
Có em bé dễ thích nghi.
Có em bé nhạy cảm hơn với âm thanh, ánh sáng, thay đổi tư thế hoặc sự tách khỏi cơ thể người chăm sóc.
Vì vậy, hai đứa trẻ cùng tuổi có thể có những phản ứng rất khác nhau.
Cha mẹ có thể thử một số cách nhẹ nhàng.
Đảm bảo trẻ đã được đáp ứng những nhu cầu cơ bản.
Giảm bớt ánh sáng và tiếng động nếu trẻ đang quá kích thích.
Giữ trẻ gần người chăm sóc trong lúc trẻ còn thức.
Nói với trẻ bằng giọng đều và quen thuộc.
Khi đặt trẻ xuống, thực hiện chậm rãi thay vì chuyển động quá đột ngột.
Và quan sát xem trẻ phản ứng như thế nào.
Không có một kỹ thuật duy nhất phù hợp với tất cả trẻ.
Có những em bé cần được ôm lâu hơn.
Có em bé có thể đặt xuống khá dễ dàng.
Có em bé cần nhiều lần thử.
Điều đó không nói lên cha mẹ giỏi hay dở.
Nó chỉ nói rằng mỗi đứa trẻ là một con người khác nhau.
Một tình huống khác cũng rất đáng nói.
Đó là khi người cha lo lắng:
"Nếu cứ bế thế này, sau này con sẽ không tự lập được."
Đây là một nỗi lo dễ hiểu.
Bởi vì xã hội thường nói rất nhiều về việc phải dạy trẻ tự lập.
Nhưng chúng ta cần hiểu đúng khái niệm tự lập.
Một đứa trẻ sơ sinh không thể tự lập theo nghĩa của một người trưởng thành.
Không thể yêu cầu một em bé vài tuần tuổi tự ăn, tự ngủ, tự giải quyết cảm xúc và tự chăm sóc bản thân.
Sự tự lập của con người không bắt đầu bằng việc buộc một đứa trẻ phải tự xoay xở khi nó chưa có đủ năng lực.
Nó bắt đầu từ việc đứa trẻ có cơ hội phát triển năng lực từng bước.
Một đứa trẻ được đáp ứng nhu cầu phù hợp không có nghĩa là sẽ mãi mãi phụ thuộc.
Trái lại, trong quá trình trưởng thành, trẻ sẽ dần học được cách tự làm nhiều việc hơn.
Hôm nay cần cha mẹ bế.
Sau này có thể tự ngồi.
Rồi tự bò.
Tự đi.
Tự ăn.
Tự mặc quần áo.
Tự đi học.
Tự giải quyết một mâu thuẫn.
Tự quản lý tiền.
Tự lựa chọn nghề nghiệp.
Và cuối cùng là tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.
Tự lập là một quá trình phát triển.
Không phải một bài kiểm tra mà cha mẹ phải bắt trẻ vượt qua ngay từ khi mới sinh.
Chúng ta cũng cần phân biệt giữa "đáp ứng" và "chiều theo".
Hai khái niệm này không giống nhau.
Đáp ứng là khi cha mẹ quan sát nhu cầu của trẻ và cố gắng phản hồi phù hợp.
Chiều theo theo nghĩa tiêu cực có thể là khi người lớn liên tục đáp ứng mọi đòi hỏi không phù hợp của một đứa trẻ lớn chỉ vì sợ trẻ khó chịu.
Với trẻ sơ sinh, rất nhiều hành vi mà người lớn gọi là "đòi hỏi" thực chất là những nhu cầu cơ bản.
Một em bé khóc vì đói không phải đang thao túng cha mẹ.
Một em bé khóc vì cần thay tã không phải đang kiểm tra giới hạn.
Một em bé khóc vì muốn được gần người chăm sóc không phải đang cố giành quyền kiểm soát gia đình.
Vì vậy, nếu lấy cách giáo dục trẻ lớn áp dụng nguyên xi cho trẻ sơ sinh, chúng ta rất dễ hiểu sai hành vi của trẻ.
Hãy thử nhìn vào một tình huống cụ thể.
Một em bé vừa bú xong, tã sạch, nhiệt độ phù hợp, nhưng vẫn khóc.
Mẹ bế lên.
Em bé yên.
Mẹ đặt xuống.
Em bé khóc.
Bà ngoại đứng bên cạnh nói:
"Đừng bế nữa. Nó biết đấy. Cứ để nó khóc."
Trong tình huống này, người mẹ không nhất thiết phải chọn giữa hai cực đoan.
Không cần phải bế con không ngừng chỉ vì sợ con thiếu an toàn.
Nhưng cũng không cần cố tình bỏ mặc tiếng khóc chỉ để "rèn" con.
Mẹ có thể quan sát.
Bế con.
Nói chuyện với con.
Kiểm tra các nhu cầu cơ bản.
Sau đó thử đặt con xuống một nơi an toàn khi trẻ đã bình tĩnh.
Nếu trẻ khóc trở lại, có thể tiếp tục đánh giá tín hiệu.
Điều quan trọng là hành động có chủ đích thay vì hành động dựa trên nỗi sợ rằng mình đang làm sai.
Một tình huống khác.
Một người mẹ đã chăm con cả ngày.
Đến tối, đứa trẻ lại khóc.
Mẹ bế con được vài phút thì bắt đầu cảm thấy tức giận.
Mẹ nghĩ:
"Tại sao con không chịu ngủ?"
"Tại sao mình đã làm tất cả mà con vẫn khóc?"
Trong khoảnh khắc đó, điều đứa trẻ cần nhất có thể không phải là một người mẹ cố gắng chịu đựng thêm bằng mọi giá.
Điều cả hai cần là một khoảng nghỉ an toàn.
Nếu có cha, ông bà hoặc người chăm sóc khác, hãy nhờ họ bế trẻ.
Nếu không có ai, đặt trẻ vào nơi an toàn, đi sang một khoảng khác trong nhà, hít thở, uống nước, lấy lại bình tĩnh rồi quay lại.
Đó không phải là ích kỷ.
Đó là bảo vệ cả trẻ và người chăm sóc.
Và người cha cũng cần hiểu điều này.
Đừng đứng bên cạnh và nói:
"Em cứ bế đi, anh không biết làm."
Chăm sóc trẻ không phải là việc riêng của người mẹ.
Người cha cũng cần học cách bế, thay tã, cho ăn khi phù hợp, dỗ dành, đọc tín hiệu và chăm sóc con.
Có thể lúc đầu người cha chưa quen.
Có thể con khóc khi được bố bế.
Nhưng nếu bố liên tục từ chối chỉ vì "con không chịu", bố sẽ không có cơ hội xây dựng mối quan hệ với con.
Quan hệ giữa cha và con cũng được hình thành từ những việc rất nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Bế con.
Nói chuyện với con.
Thay tã.
Cho con ăn.
Chơi với con khi con thức.
Đưa con đi dạo.
Và ở bên con khi con khó chịu.
Một người cha không cần phải là người khiến đứa trẻ ngừng khóc nhanh nhất.
Điều quan trọng hơn là đứa trẻ dần nhận ra:
"Khi bố ở đây, mình cũng được chăm sóc."
Bây giờ hãy nói đến một lời khuyên khác mà rất nhiều cha mẹ nghe được:
"Để trẻ khóc một chút cho quen."
Câu nói này cần được hiểu rất cẩn thận.
Có một sự khác biệt lớn giữa việc trẻ khóc trong một khoảng thời gian ngắn khi đang ở một nơi an toàn và việc người lớn cố tình phớt lờ mọi tín hiệu của trẻ.
Không phải cứ nghe tiếng khóc là cha mẹ phải lập tức tìm cách khiến trẻ im.
Nhưng cũng không có lý do gì để coi tiếng khóc của trẻ sơ sinh là thứ cần phải bị dập tắt bằng cách bỏ mặc.
Mục tiêu không phải là một đứa trẻ không bao giờ khóc.
Mục tiêu là một đứa trẻ được chăm sóc trong một môi trường an toàn, nơi người lớn cố gắng hiểu và đáp ứng nhu cầu của trẻ.
Trẻ vẫn sẽ khóc.
Có những ngày trẻ khóc nhiều.
Có những lúc cha mẹ đã làm tất cả những gì có thể mà trẻ vẫn khóc.
Đó là thực tế của những tháng đầu đời.
Cha mẹ không thể kiểm soát hoàn toàn trạng thái cảm xúc của một con người khác.
Ngay cả khi con được yêu thương, con vẫn có thể khóc.
Ngay cả khi cha mẹ chăm sóc rất tốt, con vẫn có thể có những ngày rất khó chịu.
Vì thế, đừng lấy việc con khóc làm thước đo chất lượng của mình.
Một người mẹ không phải là người mẹ tồi chỉ vì hôm nay con khóc rất nhiều.
Một người cha không phải là người cha tồi chỉ vì anh ấy chưa tìm ra cách khiến con nín ngay.
Làm cha mẹ không phải là khả năng kiểm soát mọi phản ứng của đứa trẻ.
Đó là khả năng ở bên đứa trẻ, quan sát, học hỏi và phản ứng ngày càng phù hợp hơn.
Tuy nhiên, có một điều cha mẹ cần nhớ.
Không phải mọi tiếng khóc đều nên được giải thích bằng "con cần được bế".
Nếu trẻ khóc dữ dội khác thường, khó dỗ một cách bất thường, bú kém, nôn ói nhiều, khó thở, tím tái hoặc thay đổi màu da bất thường, lừ đừ, có dấu hiệu mất nước, co giật, sốt đáng lo ngại, hoặc cha mẹ cảm thấy rõ ràng rằng "có điều gì đó không ổn", cần tìm kiếm sự đánh giá y tế phù hợp.
Đặc biệt với trẻ sơ sinh, nếu cha mẹ nghi ngờ trẻ đang bị đau hoặc mắc bệnh, không nên chỉ cố bế và chờ trẻ tự hết khóc.
Bế có thể giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng không thể thay thế việc tìm nguyên nhân y tế khi có dấu hiệu bất thường.
Một em bé khóc không phải lúc nào cũng cần một phương pháp nuôi dạy.
Đôi khi em bé cần một bữa ăn.
Đôi khi cần một giấc ngủ.
Đôi khi cần một vòng tay.
Và đôi khi cần một bác sĩ.
Khả năng phân biệt những điều đó mới là điều cha mẹ cần học.
Vậy cuối cùng, có nên bế trẻ mỗi khi trẻ khóc không?
Có thể bế.
Có thể ôm.
Có thể vỗ về.
Có thể nói chuyện.
Có thể ở gần.
Nhưng không cần biến "bế mỗi khi khóc" thành một luật tuyệt đối.
Và cũng không cần biến "không được bế nhiều" thành một nguyên tắc giáo dục.
Hãy nhìn vào đứa trẻ.
Hãy nhìn vào hoàn cảnh.
Hãy nhìn vào nhu cầu.
Và cũng hãy nhìn vào chính người đang chăm sóc đứa trẻ.
Một đứa trẻ cần được chăm sóc.
Nhưng người chăm sóc cũng là một con người.
Người chăm sóc cần ngủ.
Cần ăn.
Cần nghỉ.
Cần có người thay phiên.
Cần được nói rằng:
"Bạn đang làm rất nhiều rồi."
Đây không phải là một chi tiết bên lề.
Một gia đình chăm sóc trẻ tốt không phải là gia đình trong đó một người phải chịu đựng tất cả.
Đó là gia đình trong đó trách nhiệm chăm sóc được chia sẻ và người lớn cũng được chăm sóc khi họ cần.
Có một hình ảnh rất đẹp để chúng ta hình dung về những năm đầu đời.
Khi đứa trẻ còn nhỏ, cha mẹ giống như một nơi trú ẩn.
Khi trẻ khó chịu, trẻ quay về.
Khi trẻ sợ hãi, trẻ tìm đến.
Khi trẻ mệt, trẻ cần được nâng đỡ.
Nhưng một nơi trú ẩn không có nghĩa là một chiếc lồng.
Cha mẹ không bế con để giữ con mãi mãi trong vòng tay.
Cha mẹ bế con vì ở giai đoạn này, con chưa thể tự điều chỉnh tất cả những gì đang xảy ra bên trong mình.
Rồi sẽ đến lúc vòng tay ấy dần trở nên ít cần thiết hơn.
Đứa trẻ sẽ tự ngồi.
Tự bò.
Tự đi.
Tự khám phá.
Tự rời khỏi vòng tay để đến một góc khác trong căn phòng.
Sau đó là sân trường.
Lớp học.
Những người bạn.
Những lựa chọn đầu tiên.
Những thất bại đầu tiên.
Những quyết định đầu tiên.
Và rất nhiều năm sau, có thể cha mẹ sẽ đứng ở một nơi nào đó và nhận ra rằng đứa trẻ từng chỉ ngủ yên khi được bế trên tay mình giờ đây đã có thể tự bước đi trên đôi chân của nó.
Đó mới là mục tiêu cuối cùng của việc nuôi dưỡng.
Không phải giữ đứa trẻ trong vòng tay mãi mãi.
Mà là cho đứa trẻ một nơi đủ an toàn để một ngày nào đó nó có thể tự bước ra.
Vì vậy, đừng quá sợ rằng một cái ôm hôm nay sẽ làm con phụ thuộc vào cha mẹ suốt đời.
Và cũng đừng nghĩ rằng muốn con tự lập thì phải bắt con chịu đựng một mình từ khi còn quá nhỏ.
Sự độc lập trưởng thành không được xây dựng bằng việc phủ nhận mọi nhu cầu phụ thuộc của một đứa trẻ.
Nó được xây dựng từng bước, từ cảm giác an toàn, từ sự đáp ứng phù hợp, từ cơ hội khám phá, từ những giới hạn hợp lý, và cuối cùng là từ khả năng tự chịu trách nhiệm.
Một đứa trẻ được bế hôm nay không có nghĩa là nó sẽ không biết bước đi ngày mai.
Một đứa trẻ được an ủi hôm nay không có nghĩa là nó sẽ không biết tự an ủi mình sau này.
Một đứa trẻ được cha mẹ giúp đỡ hôm nay không có nghĩa là nó sẽ không thể tự giải quyết vấn đề khi trưởng thành.
Chúng ta thường nghĩ rằng muốn trẻ mạnh mẽ thì phải dạy trẻ chịu đựng.
Nhưng đôi khi, điều giúp một con người mạnh mẽ hơn lại chính là kinh nghiệm rằng:
"Khi mình yếu đuối, vẫn có người ở bên."
Từ nền tảng ấy, con người mới có thể dần học cách tự đứng lên.
Và đó cũng là một trong những điều quan trọng nhất mà cha mẹ có thể mang lại cho một đứa trẻ sơ sinh.
Không phải một lịch trình hoàn hảo.
Không phải một căn phòng đầy đồ chơi.
Không phải một phương pháp thần kỳ khiến con luôn ngủ ngon.
Mà là một mối quan hệ trong đó đứa trẻ có thể gửi tín hiệu, và có một người cố gắng lắng nghe.
Có thể người lớn sẽ không phải lúc nào cũng hiểu đúng.
Có thể đôi khi phản ứng chậm.
Có thể có lúc quá mệt.
Có lúc bối rối.
Có lúc cáu gắt.
Nhưng rồi có thể sửa chữa.
Có thể học lại.
Có thể ôm con.
Có thể nói:
"Xin lỗi con."
Có thể nhờ người khác giúp.
Đó mới là đời sống thật của một gia đình.
Không hoàn hảo.
Nhưng đủ an toàn để con lớn lên.
Vậy nên, nếu hôm nay con bạn khóc và bạn đang bế con trong vòng tay, bạn không cần phải tự hỏi:
"Mình có đang làm hư con không?"
Hãy hỏi:
"Con đang cần điều gì?"
Nếu bạn có thể đáp ứng, hãy đáp ứng.
Nếu bạn cần đặt con xuống để nghỉ, hãy đặt con ở nơi an toàn.
Nếu bạn quá mệt, hãy tìm người hỗ trợ.
Nếu bạn không hiểu vì sao con khóc, hãy tiếp tục quan sát.
Nếu có dấu hiệu bất thường, hãy tìm sự hỗ trợ y tế.
Và nếu hôm nay bạn đã bế con rất nhiều, cũng không sao.
Nếu hôm nay bạn không thể bế con mọi lúc, cũng không sao.
Điều quan trọng không nằm ở việc bạn đã bế con bao nhiêu phút.
Điều quan trọng nằm ở mối quan hệ mà bạn đang xây dựng qua hàng nghìn tương tác nhỏ mỗi ngày.
Một tiếng khóc.
Một cái ôm.
Một ánh mắt.
Một câu nói.
Một lần thay tã.
Một lần cho ăn.
Một lần cha mẹ kiên nhẫn ở bên con.
Tất cả những điều rất nhỏ ấy đang dần nói với đứa trẻ:
"Con không phải một mình."
Và rồi sẽ có một ngày, chính cảm giác an toàn ấy cho phép đứa trẻ rời khỏi vòng tay cha mẹ để khám phá thế giới.
Bởi vì một đứa trẻ chỉ có thể thật sự bước đi khi nó dần biết rằng phía sau mình có một nơi để trở về.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào điều đó.
Nếu việc bế và đáp lại tiếng khóc giúp trẻ cảm thấy được bảo vệ, vậy cảm giác an toàn thực sự được hình thành như thế nào?
Cha mẹ phải làm gì để một đứa trẻ không chỉ được ăn, được ngủ, được chăm sóc, mà còn dần cảm nhận được rằng thế giới này là một nơi mà mình có thể tin tưởng?
Bài tiếp theo sẽ nói về:
"Xây dựng cảm giác an toàn cho trẻ."
