Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt Bài 8: Ông bà can thiệp vào việc nuôi cháu
Có một tình huống rất quen thuộc trong nhiều gia đình.
Một đứa trẻ đang khóc.
Người mẹ nói: “Để con khóc một chút, con sẽ tự bình tĩnh lại.”
Nhưng bà nội lập tức bế cháu lên và nói: “Thôi nào, cháu của bà ngoan, đừng khóc nữa.”
Người mẹ muốn con tự ăn, tự cầm thìa, tự học cách xử lý một chút khó khăn.
Nhưng ông bà lại thấy cháu ăn chậm nên đút cho cháu từng thìa.
Cha mẹ muốn hạn chế điện thoại.
Ông bà lại đưa điện thoại cho cháu xem để cháu ngồi yên.
Cha mẹ nói không được ăn bánh trước bữa cơm.
Ông bà lén đưa cho cháu một chiếc bánh rồi dặn:
“Đừng nói với bố mẹ nhé.”
Những chuyện như vậy thoạt nhìn có thể rất nhỏ.
Nhưng nếu lặp lại mỗi ngày, chúng có thể trở thành một nguồn căng thẳng rất lớn trong gia đình.
Cha mẹ cảm thấy mình không được tôn trọng.
Ông bà cảm thấy con cái mình đã thay đổi, không còn coi trọng kinh nghiệm của thế hệ trước.
Còn đứa trẻ thì có thể bắt đầu nhận ra rằng: nếu bố mẹ nói không, mình có thể tìm đến ông bà.
Và từ đó, một câu hỏi xuất hiện:
Ông bà nên tham gia vào việc nuôi cháu đến mức nào?
Cha mẹ có cần nghe lời ông bà vì ông bà có nhiều kinh nghiệm hơn?
Hay khi đã có con, cha mẹ phải hoàn toàn tự quyết định mọi chuyện và ông bà không nên can thiệp?
Câu trả lời thường không nằm ở một trong hai thái cực đó.
Bởi vì ông bà có thể là một nguồn hỗ trợ vô cùng quý giá đối với một gia đình có trẻ nhỏ.
Nhưng sự hỗ trợ chỉ thực sự có ích khi nó vẫn tôn trọng vai trò của cha mẹ và lợi ích của đứa trẻ.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nói về điều đó.
Không phải để tìm xem thế hệ nào đúng hơn.
Mà để hiểu làm thế nào ba thế hệ có thể cùng sống trong một gia đình mà không biến việc nuôi một đứa trẻ thành cuộc tranh giành quyền quyết định.
Trước hết, cần thừa nhận một điều rất quan trọng.
Ông bà có một vị trí đặc biệt trong cuộc đời của nhiều đứa trẻ.
Ông bà có thể mang đến cho trẻ cảm giác về gia đình, về nguồn gốc, về những câu chuyện của các thế hệ trước.
Một người ông kể cho cháu nghe về thời thơ ấu của mình.
Một người bà nấu cho cháu món ăn mà gia đình đã ăn qua nhiều thế hệ.
Ông bà có thể kiên nhẫn chơi với trẻ, kể chuyện, đưa trẻ đi dạo, chăm sóc trẻ khi cha mẹ bận rộn.
Đối với một số gia đình, sự giúp đỡ của ông bà còn có ý nghĩa rất thực tế.
Khi cha mẹ phải đi làm, ông bà có thể hỗ trợ việc trông nom.
Khi đứa trẻ bị ốm, ông bà có thể giúp đỡ.
Khi cha mẹ kiệt sức, có một người thân có thể chia sẻ việc chăm sóc trẻ là một nguồn hỗ trợ rất lớn.
Vì vậy, nói về việc “ông bà can thiệp” không có nghĩa là mặc định rằng mọi sự tham gia của ông bà đều xấu.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Một đứa trẻ có thể được hưởng lợi rất nhiều từ mối quan hệ gần gũi với ông bà.
Vấn đề nằm ở ranh giới giữa “tham gia” và “thay thế”.
Ông bà tham gia vào cuộc sống của cháu là một chuyện.
Ông bà thay cha mẹ quyết định mọi vấn đề liên quan đến cháu lại là chuyện khác.
Hai điều này rất dễ bị trộn lẫn.
Ví dụ, ông bà có thể chơi với cháu theo cách của mình.
Có thể kể cho cháu những câu chuyện của thời mình.
Có thể dạy cháu một số kỹ năng mà ông bà biết.
Có thể đưa cháu đi dạo.
Có thể nấu một món ăn mà cháu thích.
Nhưng những vấn đề liên quan đến sức khỏe, an toàn, giáo dục, các giới hạn quan trọng trong gia đình, cách xử lý hành vi và những quyết định dài hạn thường cần có sự thống nhất của cha mẹ.
Đặc biệt, nếu ông bà đang trực tiếp chăm sóc cháu mỗi ngày, việc hai thế hệ trao đổi rõ ràng với nhau càng quan trọng.
Bởi vì một đứa trẻ không cần phải sống trong một gia đình mà tất cả mọi người đều dùng cùng một phương pháp.
Nhưng trẻ cần những nguyên tắc đủ ổn định để hiểu thế giới của mình.
Nếu ở nhà bố mẹ nói rằng không được đánh người, nhưng ông bà lại cười khi cháu đánh người vì cho rằng “trẻ con nghịch một chút không sao”, đứa trẻ sẽ nhận được hai thông điệp khác nhau.
Nếu bố mẹ dạy trẻ rằng khi tức giận có thể nói ra nhưng không được xúc phạm người khác, trong khi một người lớn trong gia đình thường xuyên chửi mắng khi tức giận, trẻ sẽ rất khó hiểu đâu là nguyên tắc thực sự.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là ông bà phải giống hệt cha mẹ.
Điều quan trọng là những nguyên tắc nền tảng không được mâu thuẫn quá nghiêm trọng.
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến xung đột giữa ông bà và cha mẹ là câu nói:
“Ngày xưa chúng tôi nuôi con cũng như thế.”
Câu nói này không phải lúc nào cũng sai.
Thế hệ trước đã nuôi con trong những hoàn cảnh khác.
Họ có những kinh nghiệm thực tế mà thế hệ sau có thể chưa từng trải qua.
Một người mẹ từng nuôi bốn người con có thể có khả năng xử lý rất tốt những tình huống mà một người lần đầu làm mẹ còn lúng túng.
Một người ông từng trải qua nhiều khó khăn trong cuộc sống có thể nhìn thấy những vấn đề mà người trẻ chưa nghĩ đến.
Kinh nghiệm của thế hệ trước vì vậy rất đáng trân trọng.
Nhưng kinh nghiệm không có nghĩa là mọi cách làm trong quá khứ đều phù hợp với hiện tại.
Xã hội thay đổi.
Kiến thức y tế thay đổi.
Hiểu biết về tâm lý trẻ em thay đổi.
Điều kiện sống thay đổi.
Công nghệ thay đổi.
Và bản thân mỗi đứa trẻ cũng khác nhau.
Có những điều ông bà từng làm rất tốt và hoàn toàn có thể tiếp tục được truyền lại.
Nhưng cũng có những quan niệm từng phổ biến mà ngày nay chúng ta có lý do để điều chỉnh.
Ví dụ, ngày trước nhiều người cho rằng trẻ khóc thì phải để trẻ khóc cho quen.
Ngày nay, chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu gắn bó và cảm giác an toàn của trẻ.
Ngày trước, nhiều gia đình coi đánh đòn là một cách giáo dục bình thường.
Ngày nay, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các phương pháp kỷ luật dựa trên bạo lực không phải là cách lành mạnh để dạy trẻ tự kiểm soát hành vi.
Điều này không có nghĩa là thế hệ trước không yêu con.
Rất nhiều ông bà đánh mắng con cái của mình bởi họ thực sự tin rằng đó là cách tốt nhất để nuôi dạy con.
Họ đã làm những gì họ biết vào thời điểm đó.
Vì vậy, khi cha mẹ muốn thay đổi một cách nuôi dạy cũ, điều cần thiết không phải là nói:
“Bố mẹ ngày xưa nuôi con sai hết rồi.”
Một câu như vậy rất dễ khiến người nghe cảm thấy bị phủ nhận.
Có thể bắt đầu bằng một cách khác:
“Con biết bố mẹ đã nuôi con bằng kinh nghiệm của bố mẹ, và con rất biết ơn điều đó. Nhưng bây giờ con muốn thử một cách khác với cháu. Nếu có điều gì liên quan đến sức khỏe hoặc an toàn, mình cùng tìm hiểu thêm nhé.”
Cách nói này không làm mất đi sự tôn trọng.
Đồng thời, nó cũng giữ được quyền quyết định của cha mẹ.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng:
Tôn trọng người lớn tuổi không đồng nghĩa với việc phải trao toàn bộ quyền quyết định việc nuôi con cho họ.
Cha mẹ có thể biết ơn ông bà.
Có thể lắng nghe ông bà.
Có thể học hỏi từ ông bà.
Có thể thừa nhận rằng mình chưa có kinh nghiệm.
Nhưng cuối cùng, cha mẹ vẫn là những người chịu trách nhiệm chính đối với việc nuôi dạy con mình.
Và để làm được điều đó, cha mẹ cũng cần học một kỹ năng rất khó.
Đó là biết phân biệt giữa một lời góp ý đáng suy nghĩ và một yêu cầu mà mình không nhất thiết phải làm theo.
Không phải mọi lời khuyên đều cần phản bác.
Nhưng cũng không phải mọi lời khuyên đều cần tuân theo.
Có những lời khuyên đơn giản và vô hại.
Ông bà nói:
“Cháu thích món này, con thử nấu cho cháu xem.”
Cha mẹ có thể nghe.
Có những lời khuyên rất hữu ích.
Ví dụ ông bà phát hiện trẻ có một thói quen nguy hiểm mà cha mẹ chưa nhận ra.
Cha mẹ nên lắng nghe.
Nhưng cũng có những vấn đề thuộc về nguyên tắc.
Chẳng hạn, cha mẹ đã thống nhất không cho trẻ sử dụng điện thoại trong một khoảng thời gian nhất định.
Nếu ông bà không đồng ý, hai bên có thể trao đổi.
Nhưng nếu ông bà liên tục phá vỡ quy tắc đó sau lưng cha mẹ, vấn đề không còn chỉ là chuyện chiếc điện thoại.
Nó trở thành vấn đề về ranh giới và sự phối hợp giữa người lớn.
Một tình huống rất dễ xảy ra là ông bà chiều cháu.
Và chúng ta cần nhìn vấn đề này một cách công bằng.
Ông bà chiều cháu không nhất thiết là điều xấu.
Quan hệ giữa ông bà và cháu có thể có một sắc thái rất khác so với quan hệ giữa cha mẹ và con.
Cha mẹ thường phải lo việc ăn uống, ngủ nghỉ, học tập, kỷ luật, sức khỏe và rất nhiều trách nhiệm hàng ngày.
Ông bà đôi khi có thể dành nhiều thời gian hơn cho những niềm vui đơn giản.
Một chút bánh.
Một câu chuyện.
Một món đồ chơi.
Một buổi đi chơi.
Những trải nghiệm đó có thể trở thành ký ức rất đẹp đối với một đứa trẻ.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi sự chiều chuộng phá vỡ những giới hạn quan trọng hoặc khiến cha mẹ không còn khả năng thực hiện vai trò của mình.
Ví dụ, ông bà cho trẻ ăn rất nhiều đồ ngọt ngay trước bữa cơm, dù trẻ đang có vấn đề sức khỏe cần kiểm soát chế độ ăn.
Hoặc ông bà đưa tiền cho trẻ sau khi cha mẹ đã thống nhất rằng trẻ cần học cách quản lý tiền.
Hoặc ông bà luôn giải quyết mọi khó khăn thay trẻ, khiến trẻ không còn cơ hội tự làm.
Khi đó, cha mẹ cần nói chuyện.
Không phải để cấm ông bà yêu thương cháu.
Mà để thống nhất đâu là giới hạn không nên vượt qua.
Một cách hữu ích là chia các vấn đề thành ba nhóm.
Nhóm thứ nhất là những chuyện có thể linh hoạt.
Ví dụ hôm nay ông bà cho cháu ăn một món khác với thực đơn thường ngày.
Hoặc cho cháu chơi thêm một lúc trong một dịp đặc biệt.
Những chuyện như vậy có thể không đáng để biến thành một cuộc tranh luận lớn.
Nhóm thứ hai là những vấn đề cần thống nhất.
Ví dụ thời gian sử dụng màn hình, thói quen ngủ, cách xử lý khi trẻ đánh người, việc học, tiền tiêu vặt.
Những vấn đề này cần được người lớn trao đổi rõ ràng.
Nhóm thứ ba là những vấn đề liên quan đến an toàn và sức khỏe.
Ở nhóm này, nguyên tắc cần rõ ràng hơn.
Nếu có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc an toàn của trẻ, không nên vì ngại làm mất lòng ông bà mà bỏ qua.
Cha mẹ có thể nói:
“Việc này con muốn thống nhất rõ vì liên quan đến an toàn của cháu.”
Cách nói như vậy tập trung vào vấn đề thay vì công kích con người.
Một điều khác rất quan trọng là không nên tranh luận về việc nuôi trẻ ngay trước mặt trẻ.
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đứng giữa phòng và nghe:
“Mẹ con nói đúng.”
“Không, bà mới là người hiểu trẻ.”
“Bố con không biết gì cả.”
“Con nghe bà.”
Khi đó, đứa trẻ không chỉ học về cách nuôi dạy.
Nó còn học rằng người lớn có thể tranh quyền lực bằng cách kéo mình về phía họ.
Một đứa trẻ có thể nhanh chóng nhận ra:
Nếu bố mẹ không cho, mình tìm đến bà.
Nếu mẹ không đồng ý, mình gọi ông.
Nếu bố cấm, mình chạy sang nhà ông bà.
Ban đầu, điều này có thể khiến trẻ cảm thấy mình có thêm lựa chọn.
Nhưng về lâu dài, nó khiến trẻ khó hình thành khả năng chấp nhận giới hạn.
Quan trọng hơn, nó có thể khiến trẻ bị đặt vào vị trí mà đáng lẽ trẻ không nên đứng.
Đó là trọng tài giữa người lớn.
Trẻ không nên phải lựa chọn giữa bố và bà.
Không nên phải nghe mẹ nói xấu bố.
Không nên nghe ông bà phàn nàn về cha mẹ.
Và càng không nên bị yêu cầu giữ bí mật với cha mẹ về những việc liên quan đến chăm sóc và an toàn.
Một câu như:
“Bà cho con ăn cái này nhưng đừng nói với mẹ nhé.”
có vẻ vô hại.
Nhưng nó tạo ra một nguyên tắc rất nguy hiểm.
Đó là người lớn có thể yêu cầu trẻ giấu thông tin với cha mẹ.
Với trẻ nhỏ, ranh giới này càng cần được giữ rõ.
Ông bà có thể có những bí mật vui vẻ, chẳng hạn chuẩn bị một món quà sinh nhật.
Nhưng những bí mật liên quan đến việc trẻ bị đánh, bị đe dọa, bị yêu cầu làm điều không an toàn hoặc những chuyện mà cha mẹ cần biết thì không nên trở thành bí mật giữa người lớn và trẻ.
Điều này cũng liên quan đến một vấn đề sâu hơn.
Đó là lòng trung thành trong gia đình.
Đôi khi ông bà cảm thấy rằng con cái mình không còn cần đến mình nữa sau khi đã có gia đình riêng.
Con trai hoặc con gái ngày trước từng nghe lời mình.
Bây giờ họ lại có cách nuôi con riêng.
Có thể họ sống độc lập.
Có thể họ không hỏi ý kiến cha mẹ trong mọi quyết định.
Điều này đôi khi khiến ông bà cảm thấy mình bị đẩy ra ngoài.
Và sự can thiệp vào việc nuôi cháu đôi khi không chỉ xuất phát từ việc muốn chăm cháu.
Nó có thể xuất phát từ nhu cầu được tiếp tục có vai trò.
Đây là điều cần được nhìn nhận với sự cảm thông.
Một người ông hoặc người bà có thể nghĩ:
“Tôi chỉ muốn giúp.”
Nhưng người con lại cảm thấy:
“Bố mẹ không tin tôi.”
Hai người có thể đang nói về cùng một việc nhưng trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, thay vì chỉ tranh luận xem ai đúng, đôi khi cần hỏi:
“Điều gì đang thực sự khiến người kia lo lắng?”
Có thể ông bà sợ cháu bị thiếu thốn.
Có thể ông bà sợ cha mẹ quá nghiêm khắc.
Có thể ông bà sợ cháu không được chăm sóc đủ.
Có thể ông bà chỉ đang làm theo cách họ từng làm.
Và cũng có thể cha mẹ đang quá căng thẳng vì cảm giác mình liên tục bị đánh giá.
Khi hiểu được nguyên nhân phía sau, cuộc trò chuyện sẽ dễ hơn.
Một gia đình có thể bắt đầu bằng một cuộc nói chuyện không có mặt đứa trẻ.
Cha mẹ có thể nói:
“Con muốn bố mẹ giúp con chăm cháu. Nhưng có vài nguyên tắc con muốn mọi người thống nhất để cháu không bị rối.”
Sau đó, nói thật cụ thể.
Không nói chung chung:
“Bố mẹ đừng can thiệp vào việc nuôi con nữa.”
Bởi câu đó rất dễ tạo ra cảm giác bị loại bỏ.
Thay vào đó, có thể nói:
“Việc ăn uống của cháu, mình thống nhất thế này.”
“Việc dùng điện thoại, mình thống nhất thế này.”
“Nếu cháu khóc, mình thử cách này trước.”
“Nếu cháu đánh người khác, mình không đánh lại cháu mà sẽ đưa cháu ra khỏi tình huống và giúp cháu bình tĩnh.”
“Những việc liên quan đến thuốc hoặc sức khỏe, con muốn mọi người hỏi con trước.”
Càng cụ thể, càng ít hiểu lầm.
Đặc biệt, nếu ông bà là người chăm cháu thường xuyên, cha mẹ cần nhớ rằng mình không thể chỉ đưa ra một danh sách yêu cầu mà không lắng nghe điều kiện thực tế của ông bà.
Nếu ông bà phải trông cháu tám tiếng mỗi ngày, nhưng cha mẹ đưa ra hàng chục quy tắc phức tạp, ông bà có thể cảm thấy mình đang làm một công việc mà không có quyền quyết định.
Vì vậy, nguyên tắc cần vừa rõ vừa thực tế.
Cha mẹ cũng cần tôn trọng công sức của ông bà.
Nếu ông bà đang hỗ trợ chăm cháu mỗi ngày, đừng xem đó là nghĩa vụ hiển nhiên.
Một lời cảm ơn có thể rất có ý nghĩa.
Một khoảng thời gian để ông bà nghỉ ngơi cũng cần thiết.
Và nếu có thể, cha mẹ nên chủ động chia sẻ trách nhiệm thay vì mặc định rằng ông bà sẽ luôn sẵn sàng.
Bởi ông bà cũng có cuộc sống của riêng mình.
Họ có sức khỏe, công việc, bạn bè, sở thích và những nhu cầu riêng.
Ông bà yêu cháu không có nghĩa là họ phải hy sinh toàn bộ cuộc sống của mình để chăm cháu.
Đây cũng là điều cha mẹ cần hiểu.
Mối quan hệ giữa ông bà và cháu đẹp nhất khi nó được xây dựng trên tình cảm, chứ không phải trên nghĩa vụ.
Có một vấn đề khác rất dễ gây xung đột.
Đó là khi ông bà nói:
“Ngày trước mẹ nuôi con thế này, con vẫn lớn bình thường.”
Câu nói này đôi khi khiến cha mẹ trẻ rất khó chịu.
Nhưng thay vì trả lời ngay:
“Ngày trước khác rồi.”
có thể thử hỏi:
“Ngày trước mẹ thấy cách đó có điều gì hiệu quả nhất?”
Bởi trong một kinh nghiệm cũ có thể chứa một phần giá trị mà chúng ta vẫn có thể giữ lại.
Ví dụ, ông bà nhấn mạnh rằng trẻ cần có thói quen.
Điều đó có thể đúng.
Nhưng phương pháp xây dựng thói quen có thể khác.
Ông bà muốn trẻ phải tự lập.
Điều đó cũng có thể đúng.
Nhưng cách ép trẻ tự làm mọi thứ bằng mệnh lệnh có thể không phải lựa chọn duy nhất.
Một nguyên tắc tốt trong gia đình là:
Giữ lại giá trị tốt, cập nhật phương pháp.
Chúng ta không cần phủ nhận cả một thế hệ để thay đổi một cách làm.
Và ông bà cũng có thể học được điều mới từ con cháu.
Đó không phải là mất mặt.
Một người lớn có thể nói:
“Ngày trước mẹ nghĩ như vậy, nhưng bây giờ mẹ thấy có lẽ cách này hợp với cháu hơn.”
Đó thực sự là một hình mẫu rất đẹp đối với trẻ.
Bởi đứa trẻ sẽ học được rằng người lớn cũng có thể thay đổi suy nghĩ khi có thông tin mới.
Không ai cần phải luôn đúng.
Ngay cả cha mẹ cũng vậy.
Có những lúc cha mẹ có thể nhận ra ông bà đúng.
Ví dụ, ông bà nhận thấy đứa trẻ đang quá mệt nhưng cha mẹ lại nghĩ rằng trẻ đang cố tình chống đối.
Hoặc ông bà biết một thói quen của cháu mà cha mẹ chưa chú ý.
Cha mẹ có thể nói:
“Bố mẹ nói đúng, lúc đó con chưa để ý.”
Việc thừa nhận điều này không làm cha mẹ mất quyền lực.
Ngược lại, nó dạy trẻ một kỹ năng rất quan trọng:
Biết lắng nghe người khác và thay đổi quan điểm khi cần.
Tương tự, nếu ông bà sai, cha mẹ cũng có thể nói chuyện mà không xúc phạm.
Không cần:
“Bố mẹ lúc nào cũng vậy.”
Không cần:
“Con đã nói bao nhiêu lần rồi.”
Có thể nói:
“Việc này con muốn mình làm khác đi từ bây giờ.”
Một câu nói rõ ràng thường hiệu quả hơn mười câu trách móc.
Bây giờ hãy thử nhìn vào một tình huống rất phổ biến khác.
Ông bà sống chung với cha mẹ và cháu.
Khi ba thế hệ ở chung một nhà, ranh giới càng phức tạp.
Bởi đây không còn là việc ông bà thỉnh thoảng đến chơi và góp ý.
Mọi người cùng dùng một căn nhà.
Cùng ăn uống.
Cùng chăm trẻ.
Cùng nghe tiếng trẻ khóc.
Cùng đối diện với những vấn đề hàng ngày.
Trong trường hợp này, việc phân chia vai trò càng quan trọng.
Ai chịu trách nhiệm chính về việc học?
Ai quyết định việc khám chữa bệnh?
Ai quyết định chế độ ăn?
Ai chịu trách nhiệm đưa đón?
Ông bà có thể hỗ trợ đến đâu?
Cha mẹ cần chủ động thống nhất những điều này.
Không phải để biến gia đình thành một tổ chức cứng nhắc.
Mà để tránh tình trạng mỗi người nghĩ mình có quyền quyết định một việc.
Đặc biệt, nếu cha mẹ và ông bà bất đồng nghiêm trọng, hai vợ chồng cần thống nhất với nhau trước.
Không nên để mỗi người con đứng về một phía của gia đình mình.
Ví dụ, người chồng luôn bảo vệ bố mẹ mình bất kể vấn đề gì.
Người vợ luôn bảo vệ bố mẹ mình.
Cuối cùng, đứa trẻ trở thành trung tâm của một cuộc chiến giữa hai gia đình.
Điều đó rất mệt mỏi.
Và về lâu dài, chính quan hệ vợ chồng cũng bị ảnh hưởng.
Một nguyên tắc hữu ích là:
Vợ chồng trước hết cần thống nhất những nguyên tắc cốt lõi trong việc nuôi con.
Sau đó mới cùng nhau trao đổi với hai bên ông bà.
Không phải vì ông bà không quan trọng.
Mà bởi trách nhiệm nuôi con trước hết thuộc về cha mẹ.
Tuy nhiên, cũng có những trường hợp cha mẹ thực sự cần đến sự giúp đỡ của ông bà.
Có thể gia đình đang khó khăn về tài chính.
Có thể cha mẹ phải đi làm cả ngày.
Có thể một trong hai người thường xuyên vắng nhà.
Có thể trẻ có nhu cầu chăm sóc đặc biệt.
Trong những trường hợp đó, sự hỗ trợ của ông bà có thể vô cùng quý giá.
Nhưng càng phụ thuộc nhiều vào ông bà, càng cần giao tiếp rõ ràng.
Bởi quyền quyết định và trách nhiệm đôi khi phải được phân chia thực tế.
Không thể vừa yêu cầu ông bà chịu trách nhiệm chăm trẻ cả ngày, vừa nói rằng ông bà không được có bất kỳ ý kiến nào.
Ngược lại, cũng không thể yêu cầu ông bà làm mọi việc nhưng khi có vấn đề lại nói:
“Đó là con của tôi, bố mẹ không được can thiệp.”
Mối quan hệ lành mạnh cần có sự công bằng.
Nếu ông bà đang chịu phần lớn công việc chăm sóc, cha mẹ cần ghi nhận điều đó.
Nếu cha mẹ là người chịu trách nhiệm chính, ông bà cũng cần tôn trọng vai trò đó.
Đây là lúc chúng ta cần phân biệt giữa quyền quyết định và quyền được quan tâm.
Ông bà có quyền quan tâm đến cháu.
Có quyền yêu thương cháu.
Có quyền lo lắng.
Có quyền đưa ra ý kiến.
Nhưng quyền quyết định cuối cùng trong nhiều vấn đề thuộc về cha mẹ.
Và cha mẹ cũng có trách nhiệm sử dụng quyền đó một cách có suy nghĩ.
Không nên lấy câu:
“Con tôi, tôi quyết định.”
để đóng cửa mọi lời góp ý.
Bởi cha mẹ cũng có thể sai.
Quyền làm cha mẹ không đồng nghĩa với quyền luôn luôn đúng.
Một gia đình trưởng thành không phải là gia đình mà một thế hệ hoàn toàn thắng thế hệ kia.
Mà là gia đình trong đó mọi người có thể nói ra điều mình nghĩ mà không biến mỗi bất đồng thành một cuộc chiến quyền lực.
Và trong tất cả những điều này, chúng ta cần quay trở lại với người quan trọng nhất.
Đó là đứa trẻ.
Đứa trẻ không cần biết ông bà và bố mẹ ai thắng.
Trẻ cần được sống trong một môi trường tương đối ổn định.
Trẻ cần được yêu thương.
Cần có giới hạn.
Cần có người lớn đáng tin cậy.
Cần được bảo vệ.
Và cần có cơ hội xây dựng mối quan hệ với nhiều thế hệ trong gia đình.
Một người ông có thể dạy cháu cách sửa một món đồ.
Một người bà có thể dạy cháu một món ăn.
Cha mẹ có thể dạy trẻ cách chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Mỗi thế hệ có thể mang đến một điều khác nhau.
Đó là một lợi thế chứ không phải một vấn đề.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi người lớn biến tình yêu dành cho đứa trẻ thành cuộc cạnh tranh xem ai quan trọng hơn.
Ông bà không cần trở thành cha mẹ thứ hai.
Cha mẹ cũng không cần biến ông bà thành những người chỉ được phép đứng ngoài.
Đứa trẻ có thể có nhiều người yêu thương mình mà vẫn có những người chịu trách nhiệm chính.
Và đó có lẽ là cách nhìn cân bằng nhất.
Có một điều nữa mà cha mẹ cần chuẩn bị.
Đó là khả năng nói “không” với ông bà mà vẫn giữ được tình cảm.
Đây là một kỹ năng không dễ.
Đặc biệt trong những gia đình coi trọng thứ bậc và lòng hiếu thảo.
Nhiều người con trưởng thành cảm thấy chỉ cần từ chối bố mẹ là mình trở thành người bất hiếu.
Nhưng nói “không” trong một vấn đề nuôi con không nhất thiết là bất hiếu.
Nếu nói:
“Con cảm ơn mẹ, nhưng việc này con muốn tự quyết định.”
đó có thể là một cách trưởng thành để xây dựng ranh giới.
Ranh giới không phải là bức tường.
Ranh giới là cách nói cho người khác biết:
“Đây là phần trách nhiệm của tôi.”
“Đây là điều tôi có thể tiếp nhận.”
“Đây là điều tôi không đồng ý.”
Và cũng có lúc ông bà cần nói với con cái:
“Đây là điều bố mẹ có thể giúp.”
“Đây là điều bố mẹ không thể làm.”
Ranh giới lành mạnh không chỉ dành cho cha mẹ.
Nó dành cho tất cả mọi người.
Một gia đình khỏe mạnh không phải là gia đình không có bất đồng.
Mà là gia đình biết cách bất đồng mà không làm tổn thương nhau.
Nếu ông bà đã vượt qua ranh giới, cha mẹ có thể sửa lại.
Nếu cha mẹ đã quá cứng nhắc, họ cũng có thể điều chỉnh.
Nếu một cuộc tranh luận đã đi quá xa, người lớn có thể xin lỗi.
Và nếu trước đây mọi người từng nói những điều không hay trước mặt trẻ, gia đình có thể bắt đầu lại bằng cách thay đổi từ hôm nay.
Đừng nghĩ rằng một vài sai lầm trong quá khứ đã phá hỏng tất cả.
Mối quan hệ gia đình được tạo nên từ hàng nghìn tương tác nhỏ.
Một lời xin lỗi.
Một lần lắng nghe.
Một bữa cơm.
Một buổi đi dạo.
Một lần ông bà nhường quyền quyết định cho cha mẹ.
Một lần cha mẹ chủ động hỏi ý kiến ông bà.
Một lần tất cả cùng ngồi xuống để thống nhất một vấn đề.
Những điều nhỏ đó dần tạo thành một gia đình.
Và cuối cùng, điều chúng ta muốn giữ lại không phải là việc đứa trẻ nhớ rằng ngày xưa bố mẹ và ông bà ai đã thắng trong từng cuộc tranh luận.
Điều chúng ta muốn trẻ nhớ là:
“Mình lớn lên trong một gia đình có nhiều người yêu thương mình.”
“Mình có thể tìm đến bố mẹ khi gặp khó khăn.”
“Mình cũng có thể tìm đến ông bà.”
“Mọi người có thể bất đồng nhưng vẫn tôn trọng nhau.”
Đó là một tài sản rất lớn đối với một đứa trẻ.
Bởi khi một đứa trẻ lớn lên, gia đình không chỉ là nơi cung cấp thức ăn và chỗ ở.
Gia đình là nơi trẻ học những bài học đầu tiên về quyền lực, giới hạn, tình yêu, sự tôn trọng, trách nhiệm và cách con người đối xử với nhau khi họ không đồng ý.
Nếu trẻ nhìn thấy người lớn giải quyết bất đồng bằng quát mắng, trẻ có thể học cách quát mắng.
Nếu trẻ nhìn thấy người lớn dùng tiền, tình cảm hoặc quyền lực để ép nhau, trẻ có thể học rằng quan hệ là cuộc trao đổi quyền lực.
Nhưng nếu trẻ nhìn thấy người lớn có thể nói:
“Chúng ta không đồng ý, nhưng chúng ta vẫn có thể nói chuyện.”
thì đó là một bài học rất sâu sắc.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là:
“Ông bà có được can thiệp vào việc nuôi cháu hay không?”
Mà là:
“Trong gia đình này, mỗi người đang giữ vai trò gì?”
“Điều gì có thể linh hoạt?”
“Điều gì cần thống nhất?”
“Điều gì liên quan đến an toàn và sức khỏe nên được đặt lên hàng đầu?”
“Và làm thế nào để người lớn có thể bảo vệ ranh giới của mình mà không phá hỏng mối quan hệ?”
Nếu cha mẹ có thể trả lời được những câu hỏi đó, sự xuất hiện của ông bà sẽ không nhất thiết trở thành một nguồn xung đột.
Nó có thể trở thành một nguồn lực.
Một đứa trẻ có thể lớn lên với cha mẹ là những người chịu trách nhiệm chính.
Có ông bà là những người mang đến tình yêu, kinh nghiệm và những câu chuyện của gia đình.
Có nhiều thế hệ khác nhau nhưng cùng hướng đến một điều:
Giúp đứa trẻ lớn lên thành một con người có khả năng sống tốt.
Và có lẽ, đó mới là điểm chung mà các thế hệ cần tìm thấy.
Bởi suy cho cùng, ông bà cũng từng là cha mẹ.
Cha mẹ rồi sẽ trở thành ông bà.
Đứa trẻ hôm nay rồi một ngày cũng có thể trở thành cha mẹ.
Nếu mỗi thế hệ đều hiểu rằng mình không cần phải kiểm soát thế hệ sau để chứng minh giá trị của mình, gia đình sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Ông bà không cần chứng minh rằng cách mình nuôi con ngày trước là cách duy nhất đúng.
Cha mẹ cũng không cần chứng minh rằng thế hệ của mình tiến bộ hơn tất cả.
Mỗi thế hệ đều có những điều đáng học hỏi.
Và mỗi thế hệ cũng có những điều cần được điều chỉnh.
Điều quan trọng là chúng ta không biến việc nuôi một đứa trẻ thành một cuộc thi giữa các thế hệ.
Bởi đứa trẻ không phải là phần thưởng cho người chiến thắng.
Đứa trẻ là một con người đang lớn lên.
Và nhiệm vụ của tất cả những người yêu thương trẻ là tạo cho trẻ một môi trường đủ an toàn để lớn lên, đủ giới hạn để học trách nhiệm, đủ tự do để hình thành cá tính, và đủ tình yêu để biết rằng mình luôn có một nơi có thể quay về.
Đó cũng là điều chúng ta cần nhớ khi bước sang một vấn đề khác rất thực tế.
Bởi sau tình yêu, thời gian, công sức và sự chăm sóc, có một thứ mà gần như gia đình nào cũng phải đối diện khi có con.
Đó là tiền bạc.
Một đứa trẻ không chỉ cần cha mẹ yêu thương.
Trẻ còn cần được ăn uống, chăm sóc sức khỏe, học tập, sinh hoạt và lớn lên trong những điều kiện phù hợp.
Nhưng tiền bạc trong gia đình có con không chỉ là câu chuyện kiếm được bao nhiêu.
Đó còn là câu chuyện về trách nhiệm, ưu tiên, kỳ vọng, sự hy sinh và cả những quyết định có thể ảnh hưởng đến tương lai của cả gia đình.
Vậy khi một đứa trẻ xuất hiện, cha mẹ thực sự cần chuẩn bị những gì về tiền bạc?
Có phải càng kiếm nhiều tiền thì càng là cha mẹ tốt?
Có phải phải dành tất cả những gì mình có cho con?
Và làm thế nào để nuôi con mà không biến tiền bạc thành áp lực, món nợ tình cảm hay công cụ kiểm soát?
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ cùng nói về:
“Tiền bạc và trách nhiệm khi có con.”
