Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt Bài 3: Đứa trẻ không phải là phiên bản thu nhỏ của cha mẹ
BÀI 3 — ĐỨA TRẺ KHÔNG PHẢI LÀ PHIÊN BẢN THU NHỎ CỦA CHA MẸ
Có một khoảnh khắc rất đặc biệt mà gần như cha mẹ nào cũng từng trải qua.
Đó là khi nhìn đứa con của mình lớn lên và bất chợt nhận ra:
“Con mình không giống mình.”
Có khi sự khác biệt ấy khiến cha mẹ thích thú.
Đứa trẻ có thể thích những thứ mà cha mẹ chưa từng quan tâm. Có thể say mê một trò chơi mà người lớn chẳng hiểu tại sao lại hấp dẫn đến vậy. Có thể thích vẽ trong khi cha mẹ thích toán. Có thể thích ngồi một mình trong khi cả nhà đều hướng ngoại. Có thể nói rất nhiều trong khi cha mẹ vốn ít lời. Hoặc ngược lại, một đứa trẻ trầm lặng có thể lớn lên giữa một gia đình luôn náo nhiệt.
Nhưng cũng có những khác biệt khiến cha mẹ lo lắng.
“Ngày trước bố bằng tuổi con đã tự làm được việc này rồi.”
“Ngày xưa mẹ học rất giỏi, tại sao con lại không thích học?”
“Bố mẹ đều mạnh dạn, sao con lại nhút nhát như vậy?”
“Nhà mình ai cũng có năng khiếu này, tại sao con lại không có?”
Và đôi khi, câu hỏi ấy còn sâu hơn:
“Tại sao con không giống bố mẹ?”
Nhưng có lẽ chúng ta nên đổi câu hỏi.
Thay vì hỏi tại sao con không giống mình, hãy thử hỏi:
“Con thực sự là người như thế nào?”
Đó là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong cách làm cha mẹ.
Bởi vì một đứa trẻ không phải là phiên bản thu nhỏ của cha mẹ.
Nó cũng không phải là bản sao được tạo ra để tiếp tục cuộc đời của cha mẹ.
Nó là một con người mới.
Và nhiệm vụ của cha mẹ không phải là biến con thành một bản sao hoàn hảo của mình.
Mà là giúp con dần trở thành chính mình.
Khi một đứa trẻ ra đời, cha mẹ thường đã có rất nhiều hình dung.
Có người tưởng tượng con sẽ giống mình.
Có người hy vọng con sẽ tránh được những sai lầm mà mình từng mắc.
Có người mong con có tính cách mạnh mẽ hơn mình.
Có người muốn con sống cuộc đời mà bản thân chưa từng có cơ hội sống.
Có người không hề nhận ra rằng mình đang đặt những mong muốn ấy lên một đứa trẻ.
Bởi vì kỳ vọng của cha mẹ thường bắt đầu từ tình yêu.
Cha mẹ muốn con khỏe mạnh.
Muốn con hạnh phúc.
Muốn con có tương lai tốt.
Muốn con không phải chịu những khó khăn mà mình từng trải qua.
Những mong muốn ấy hoàn toàn tự nhiên.
Vấn đề không nằm ở việc cha mẹ có kỳ vọng.
Vấn đề nằm ở chỗ cha mẹ có nhận ra đâu là điều mình mong muốn, đâu là điều thực sự thuộc về đứa trẻ hay không.
Có một ranh giới rất mỏng giữa:
“Bố mẹ mong con có một cuộc sống tốt.”
và:
“Con phải sống theo cách mà bố mẹ cho là tốt.”
Hai câu này nghe gần giống nhau.
Nhưng thực chất chúng rất khác.
Câu thứ nhất để lại không gian cho đứa trẻ.
Câu thứ hai bắt đầu thu hẹp không gian ấy.
Và nếu không chú ý, cha mẹ có thể dần biến việc nuôi dạy con thành quá trình sửa chữa một con người.
Con ít nói, cha mẹ muốn con nói nhiều hơn.
Con nhút nhát, cha mẹ muốn con mạnh dạn hơn.
Con chậm chạp, cha mẹ muốn con nhanh hơn.
Con thích chơi, cha mẹ muốn con học.
Con thích nghệ thuật, cha mẹ muốn con học những môn được cho là “có tương lai”.
Con không thích giao tiếp, cha mẹ ép con phải hòa đồng.
Con không thích cạnh tranh, cha mẹ cho rằng con thiếu ý chí.
Mỗi một đặc điểm của đứa trẻ đều có thể trở thành một “vấn đề” trong mắt người lớn.
Nhưng liệu tất cả những khác biệt đó có thực sự là vấn đề?
Không nhất thiết.
Một đứa trẻ ít nói không có nghĩa là nó kém.
Một đứa trẻ thích ở một mình không nhất thiết là nó có vấn đề về giao tiếp.
Một đứa trẻ hoạt động nhiều không có nghĩa là nó cố tình làm phiền người khác.
Một đứa trẻ học chậm hơn bạn bè ở một giai đoạn nào đó không có nghĩa là nó sẽ kém cỏi cả đời.
Một đứa trẻ không thích những thứ cha mẹ thích cũng không có nghĩa là nó đang chống lại cha mẹ.
Chúng ta thường quên rằng trẻ em cũng có khí chất riêng.
Ngay từ những năm đầu đời, mỗi đứa trẻ đã có những khác biệt nhất định về mức độ nhạy cảm, khả năng thích nghi, mức độ hoạt động, cách phản ứng với môi trường và tốc độ làm quen với những điều mới.
Có những đứa trẻ bước vào một căn phòng mới và lập tức chạy đi khám phá.
Có những đứa trẻ sẽ đứng bên cạnh cha mẹ rất lâu, quan sát mọi thứ rồi mới từ từ tiến lại gần.
Có trẻ thích âm thanh lớn, có trẻ dễ bị kích thích bởi tiếng động.
Có trẻ nhanh chóng làm quen với người khác, có trẻ cần nhiều thời gian.
Có trẻ thích thử mọi thứ, có trẻ cẩn thận hơn.
Không phải lúc nào một kiểu cũng tốt hơn kiểu còn lại.
Điều quan trọng là đứa trẻ học được cách sống phù hợp với bản thân và môi trường.
Cha mẹ có thể giúp trẻ phát triển những kỹ năng còn yếu.
Nhưng phát triển không đồng nghĩa với việc xóa bỏ toàn bộ bản chất của trẻ.
Một đứa trẻ nhút nhát có thể học cách chào hỏi.
Nhưng điều đó không có nghĩa nó phải trở thành người luôn thích đứng giữa đám đông.
Một đứa trẻ trầm tính có thể học cách trình bày ý kiến.
Nhưng điều đó không có nghĩa nó phải trở thành người nói chuyện không ngừng.
Một đứa trẻ giàu cảm xúc có thể học cách kiểm soát cảm xúc.
Nhưng điều đó không có nghĩa nó phải trở thành một người không được phép buồn, không được phép sợ và không được phép khóc.
Đây là một điểm rất quan trọng trong nuôi dạy trẻ:
Giáo dục không phải là thay đổi toàn bộ con người của trẻ.
Giáo dục là giúp trẻ có thêm công cụ để sống.
Hãy thử tưởng tượng một đứa trẻ có tính cách hướng nội.
Nếu cha mẹ liên tục nói:
“Con phải mạnh dạn lên.”
“Con cứ thế này thì sau này làm được gì?”
“Nhìn bạn kia kìa, người ta nói chuyện tự nhiên như thế nào.”
Đứa trẻ có thể không trở nên mạnh dạn hơn.
Nó có thể chỉ học được một điều khác:
“Có điều gì đó không ổn với mình.”
Đó mới là vấn đề.
Khi trẻ liên tục nhận được thông điệp rằng bản thân mình chưa đủ tốt, trẻ không chỉ thay đổi hành vi.
Trẻ có thể bắt đầu thay đổi cách nhìn về chính mình.
Từ:
“Mình không thích nói trước nhiều người.”
thành:
“Mình kém.”
Từ:
“Mình cần nhiều thời gian để làm quen.”
thành:
“Mình có vấn đề.”
Từ:
“Mình không thích môn này.”
thành:
“Mình không thông minh.”
Đó là lý do cách cha mẹ mô tả trẻ có ý nghĩa rất lớn.
Một câu nói tưởng như vô hại có thể trở thành một chiếc nhãn.
“Con lười.”
“Con nhát.”
“Con hậu đậu.”
“Con nóng tính.”
“Con ích kỷ.”
“Con chẳng bao giờ chịu cố gắng.”
Khi một đặc điểm bị lặp đi lặp lại, đứa trẻ có thể dần xem nó như một phần cố định của bản thân.
Thay vì nói:
“Con lười.”
Cha mẹ có thể nói:
“Hôm nay con chưa bắt đầu việc của mình.”
Thay vì:
“Con ích kỷ.”
Có thể nói:
“Em cũng muốn chơi món đồ đó. Hai anh em thử nghĩ cách chia nhau nhé.”
Thay vì:
“Con nóng tính.”
Có thể nói:
“Bố thấy lúc tức giận con phản ứng rất nhanh. Mình thử dừng lại một chút trước khi nói nhé.”
Khác biệt nằm ở chỗ một bên định nghĩa con người.
Một bên mô tả hành vi.
Hành vi có thể thay đổi.
Con người không nên bị đóng khung bởi một vài hành vi của mình.
Điều này đặc biệt quan trọng khi trẻ lớn lên.
Bởi vì trẻ em đang trong quá trình hình thành bản sắc.
Chúng đang thử.
Đang sai.
Đang thay đổi.
Đang khám phá.
Một đứa trẻ sáu tuổi thích vẽ không có nghĩa sau này chắc chắn trở thành họa sĩ.
Một đứa trẻ mười tuổi thích khoa học không có nghĩa chắc chắn trở thành nhà khoa học.
Một thiếu niên từng nói muốn trở thành bác sĩ có thể vài năm sau lại muốn làm một nghề hoàn toàn khác.
Đó không nhất thiết là sự thiếu kiên định.
Đó có thể đơn giản là quá trình một con người tìm hiểu bản thân.
Cha mẹ không cần bắt trẻ phải quyết định quá sớm mình sẽ trở thành ai.
Điều quan trọng hơn là giúp trẻ học cách tìm hiểu:
“Mình thích điều gì?”
“Mình làm tốt điều gì?”
“Mình cần cải thiện điều gì?”
“Mình coi trọng điều gì?”
“Mình cảm thấy có ý nghĩa khi làm điều gì?”
Đó là những câu hỏi giúp một đứa trẻ lớn lên.
Không phải:
“Bố mẹ muốn con trở thành ai?”
Có một tình huống rất phổ biến.
Một đứa trẻ về nhà và nói:
“Con không thích môn toán.”
Cha mẹ lập tức phản ứng:
“Không thích cũng phải học.”
Điều đó không hoàn toàn sai.
Trẻ vẫn cần học những thứ không thích.
Trong cuộc sống, không phải việc gì cũng thú vị.
Nhưng nếu cuộc trò chuyện chỉ dừng ở đó, cha mẹ có thể bỏ lỡ một cơ hội quan trọng.
Có thể hỏi thêm:
“Điều gì trong môn toán làm con khó chịu?”
“Con không hiểu phần nào?”
“Con thấy bài tập quá khó hay con không thích cách học?”
“Con thích môn nào hơn?”
Những câu hỏi ấy không có nghĩa cha mẹ chiều theo mọi sở thích của trẻ.
Nó chỉ có nghĩa là cha mẹ muốn hiểu trước khi sửa.
Đó là một khác biệt rất lớn.
Cha mẹ vẫn có thể yêu cầu trẻ học toán.
Nhưng đồng thời tìm cách hiểu vì sao trẻ đang gặp khó khăn.
Bởi vì đằng sau câu “con không thích” đôi khi là:
“Con không hiểu.”
“Con sợ bị điểm kém.”
“Con từng bị cô giáo mắng.”
“Con thấy mình kém hơn các bạn.”
“Con không biết phải bắt đầu từ đâu.”
Nếu chỉ nhìn vào hành vi bên ngoài, cha mẹ có thể thấy một đứa trẻ lười.
Nếu tìm hiểu sâu hơn, cha mẹ có thể phát hiện một đứa trẻ đang sợ thất bại.
Hai cách nhìn đó sẽ dẫn tới hai cách nuôi dạy hoàn toàn khác nhau.
Một trường hợp khác.
Cha mẹ muốn con chơi thể thao.
Họ đăng ký cho con một lớp học.
Nhưng đứa trẻ không thích.
Cha mẹ nghĩ:
“Trẻ con biết gì mà lựa chọn?”
Đúng là trẻ chưa có đủ kinh nghiệm để đưa ra mọi quyết định.
Cha mẹ vẫn phải chịu trách nhiệm trong rất nhiều việc.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi sở thích của trẻ đều vô nghĩa.
Có thể đứa trẻ không thích môn thể thao đó nhưng lại thích bơi.
Có thể nó không thích bóng đá nhưng thích đạp xe.
Có thể nó không thích thi đấu nhưng thích vận động một mình.
Mục tiêu của cha mẹ là giúp trẻ có thói quen vận động và chăm sóc sức khỏe.
Không nhất thiết phải bắt trẻ yêu đúng môn mà cha mẹ yêu.
Đây chính là sự khác nhau giữa mục tiêu và phương tiện.
Mục tiêu có thể giữ nguyên.
Phương pháp có thể thay đổi.
Cha mẹ muốn con khỏe mạnh.
Đó là mục tiêu.
Nhưng con phải chơi bóng đá vì bố từng chơi bóng đá không phải là mục tiêu.
Cha mẹ muốn con có khả năng giao tiếp.
Đó là mục tiêu.
Nhưng con phải trở thành người hướng ngoại không phải là mục tiêu.
Cha mẹ muốn con học tốt.
Đó là một mong muốn chính đáng.
Nhưng con phải đứng đầu lớp mới chứng minh được mình có giá trị thì lại là một chuyện khác.
Khi cha mẹ phân biệt được mục tiêu và phương tiện, họ sẽ có nhiều không gian hơn để nhìn thấy đứa trẻ thật sự.
Một trong những nguồn gốc lớn nhất của việc áp đặt trẻ chính là ký ức của cha mẹ.
Cha mẹ thường nuôi con bằng cả tuổi thơ của chính mình.
Một người từng bị cha mẹ kiểm soát quá chặt có thể quyết tâm cho con thật nhiều tự do.
Một người từng thiếu thốn có thể muốn con không bao giờ thiếu thứ gì.
Một người từng bị điểm kém và bị coi thường có thể trở nên cực kỳ ám ảnh với thành tích của con.
Một người từng không được học đại học có thể đặc biệt mong con phải vào đại học.
Một người từng bỏ lỡ một cơ hội có thể muốn con thực hiện giấc mơ mà mình chưa hoàn thành.
Điều này rất con người.
Nhưng cha mẹ cần nhận ra:
Cuộc đời của con không phải là phần tiếp theo của cuộc đời mình.
Nếu ngày trước bố mẹ không có cơ hội học đàn, điều đó không có nghĩa con phải học đàn.
Nếu cha mẹ từng bỏ lỡ một cơ hội kinh doanh, con không có trách nhiệm tiếp tục nó.
Nếu cha mẹ từng không trở thành bác sĩ, luật sư hay kỹ sư, con cũng không cần phải trở thành những nghề đó để bù đắp cho cha mẹ.
Một đứa trẻ không sinh ra để hoàn thành những phần còn dang dở trong cuộc đời người lớn.
Nó có cuộc đời riêng.
Điều này không có nghĩa cha mẹ không được truyền lại giá trị.
Ngược lại.
Gia đình vẫn có thể truyền cho con những điều rất quan trọng:
sự tử tế,
trách nhiệm,
trung thực,
tôn trọng người khác,
khả năng làm việc,
tinh thần học hỏi,
khả năng chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Nhưng giá trị không đồng nghĩa với việc phải truyền nguyên xi một lối sống.
Cha mẹ có thể nói:
“Gia đình mình coi trọng việc học.”
Nhưng không nhất thiết phải nói:
“Con phải học đúng ngành bố mẹ chọn.”
Cha mẹ có thể nói:
“Gia đình mình coi trọng sự ổn định.”
Nhưng không nhất thiết phải nói:
“Con không được chọn một con đường khác.”
Cha mẹ có thể nói:
“Chúng ta cần sống có trách nhiệm.”
Nhưng không nhất thiết phải nói:
“Con phải sống giống hệt bố.”
Truyền giá trị là trao cho trẻ một nền tảng.
Áp đặt bản sao là lấy đi cơ hội để trẻ xây dựng bản sắc riêng.
Một vấn đề khác thường xuất hiện khi cha mẹ phát hiện con có những điểm rất khác mình.
Đó là cảm giác thất vọng.
Cha mẹ có thể không nói ra.
Nhưng trẻ thường cảm nhận được.
Ví dụ, một người cha rất yêu thể thao có con không thích vận động.
Người cha nói:
“Không sao.”
Nhưng sau đó liên tục nhắc:
“Hồi bằng tuổi con bố ngày nào cũng đá bóng.”
Hoặc một người mẹ rất coi trọng thành tích học tập có con học lực trung bình.
Mẹ nói:
“Không sao, miễn con cố gắng.”
Nhưng mỗi lần gặp họ hàng lại hỏi:
“Dạo này con đứng thứ mấy?”
Trẻ có thể nghe được điều mà cha mẹ không nói:
“Bố mẹ muốn một đứa trẻ khác.”
Đây là lúc cha mẹ cần thành thật với chính mình.
Nếu con không giống mình, mình đang thực sự lo cho con?
Hay mình đang tiếc vì con không trở thành hình ảnh mà mình từng tưởng tượng?
Hai cảm xúc này có thể giống nhau ở bên ngoài.
Nhưng bên trong rất khác.
Một người mẹ lo rằng con ít bạn vì con đang cô đơn.
Đó là một vấn đề cần quan tâm.
Nhưng một người mẹ khó chịu vì con không có nhiều bạn chỉ vì mẹ muốn con được mọi người yêu thích, đó lại là câu chuyện khác.
Một người cha lo con học kém vì con đang gặp khó khăn và mất niềm tin vào bản thân.
Đó là điều đáng quan tâm.
Nhưng nếu người cha chỉ lo vì điểm của con khiến mình mất mặt với người khác, thì đó là kỳ vọng của người lớn chứ không phải nhu cầu của trẻ.
Cha mẹ cần học cách phân biệt hai điều ấy.
Bởi vì nuôi dạy con không chỉ là quan sát con.
Đó còn là quan sát chính mình.
Có những lúc câu hỏi quan trọng nhất không phải:
“Tại sao con lại như thế?”
Mà là:
“Tại sao mình lại khó chịu khi con như thế?”
Đây là một câu hỏi không dễ.
Nhưng nó có thể giúp cha mẹ tránh được rất nhiều áp lực không cần thiết lên trẻ.
Hãy thử hình dung hai gia đình.
Ở gia đình thứ nhất, một đứa trẻ tám tuổi vẽ rất nhiều.
Cha mẹ nhìn những bức tranh của con và nói:
“Con thích vẽ à? Kể bố mẹ nghe xem con đang vẽ gì.”
Cha mẹ không nhất thiết phải biến con thành họa sĩ.
Họ chỉ tò mò về thế giới của con.
Ở gia đình thứ hai, cha mẹ nói:
“Vẽ vời suốt ngày thì sau này làm được gì?”
Đứa trẻ có thể vẫn tiếp tục vẽ.
Nhưng lần sau, nó có thể đóng cửa lại.
Không phải vì nó hết thích vẽ.
Mà vì nó không còn muốn chia sẻ điều mình thích với cha mẹ.
Đó là một mất mát rất âm thầm.
Khi trẻ cảm thấy những điều mình yêu thích luôn bị đánh giá, trẻ sẽ dần ngừng chia sẻ.
Và khi đó, khoảng cách giữa cha mẹ và con không xuất hiện trong một ngày.
Nó xuất hiện từ rất nhiều cuộc trò chuyện nhỏ.
“Cái đó có gì hay?”
“Con thích thứ này làm gì?”
“Bạn kia giỏi hơn con.”
“Con phải giống anh con.”
“Con phải giống chị con.”
“Con xem con nhà người ta kìa.”
Những câu nói này đôi khi chỉ kéo dài vài giây.
Nhưng một đứa trẻ có thể nhớ rất lâu.
So sánh là một trong những cách nhanh nhất khiến trẻ nhìn bản thân thông qua người khác.
Nếu cha mẹ liên tục nói:
“Bạn A học giỏi hơn.”
“Bạn B ngoan hơn.”
“Anh con tự giác hơn.”
Trẻ sẽ bắt đầu đặt câu hỏi:
“Vậy mình có giá trị gì?”
Một cách khác là giúp trẻ so sánh với chính mình.
“Hôm trước con chưa làm được, hôm nay con đã làm được rồi.”
“Con đã biết tự chuẩn bị đồ rồi.”
“Lần trước con rất tức giận, hôm nay con đã dừng lại trước khi nói.”
Những câu nói ấy chuyển trọng tâm từ cạnh tranh sang phát triển.
Trẻ không cần phải trở thành người giỏi nhất trong mọi lĩnh vực.
Trẻ cần biết mình có thể học hỏi và tiến bộ.
Điều này đặc biệt quan trọng khi trẻ bước vào trường học.
Nhà trường tự nhiên tạo ra những hệ thống đánh giá.
Điểm số.
Xếp loại.
Thi đua.
Thứ hạng.
Những thứ đó có thể hữu ích trong một số mục đích giáo dục.
Nhưng gia đình không nhất thiết phải biến cả ngôi nhà thành một phòng thi.
Nếu trẻ về nhà và ở trường đã phải cạnh tranh cả ngày, điều trẻ có thể cần ở gia đình là một nơi an toàn để được là chính mình.
Một nơi mà trẻ có thể nói:
“Hôm nay con bị điểm thấp.”
mà không sợ bị coi thường.
Một nơi mà trẻ có thể nói:
“Con không hiểu bài.”
mà không sợ bị gọi là ngu.
Một nơi mà trẻ có thể nói:
“Con không thích ngành này.”
mà vẫn biết cha mẹ sẽ lắng nghe.
Đó không phải là nuông chiều.
Đó là xây dựng một mối quan hệ đủ an toàn để trẻ có thể trung thực.
Và một mối quan hệ như vậy càng quan trọng khi trẻ lớn lên.
Bởi vì mục tiêu cuối cùng của nuôi dạy con không phải là khiến trẻ luôn nghe lời cha mẹ.
Nếu một đứa trẻ chỉ cư xử đúng khi cha mẹ đứng bên cạnh, thì quá trình giáo dục vẫn chưa hoàn tất.
Điều cha mẹ mong muốn cuối cùng là khi không có ai giám sát, trẻ vẫn biết cân nhắc.
Khi không có ai chấm điểm, trẻ vẫn biết cố gắng.
Khi không có ai phạt, trẻ vẫn biết chịu trách nhiệm.
Khi đứng trước áp lực bạn bè, trẻ có thể nói không.
Khi mắc lỗi, trẻ có thể thừa nhận.
Khi không đồng ý với cha mẹ, trẻ có thể nói ra mà không cần phá hỏng mối quan hệ.
Đó mới là sự trưởng thành.
Và để đạt được điều đó, cha mẹ phải chấp nhận một sự thật hơi khó chịu:
Con càng lớn, con càng cần trở thành chính mình.
Khi trẻ còn nhỏ, cha mẹ quyết định rất nhiều thứ.
Trẻ ăn gì.
Mặc gì.
Đi đâu.
Ngủ lúc nào.
Khi nào cần giữ an toàn.
Những giới hạn đó là cần thiết.
Nhưng khi trẻ lớn dần, quyền quyết định phải từng bước được chuyển giao.
Nếu cha mẹ không chấp nhận quá trình đó, họ có thể tiếp tục đối xử với một thiếu niên mười sáu tuổi như với một đứa trẻ sáu tuổi.
Và rồi họ ngạc nhiên:
“Tại sao con không chịu nghe lời?”
Có thể vấn đề không phải là đứa trẻ đột nhiên trở nên khó bảo.
Có thể vấn đề là mối quan hệ đã đến lúc phải thay đổi.
Cha mẹ cần chuyển từ:
“Con làm theo lời bố mẹ.”
sang:
“Con hãy nói cho bố mẹ biết con nghĩ gì.”
Từ:
“Bố mẹ quyết định.”
sang:
“Chúng ta cùng cân nhắc.”
Từ:
“Con không được làm như thế.”
sang:
“Con nghĩ hậu quả của việc đó là gì?”
Từ:
“Bố mẹ biết điều gì tốt nhất cho con.”
sang:
“Bố mẹ có kinh nghiệm, nhưng con cũng cần học cách đưa ra quyết định.”
Đó là quá trình từ kiểm soát sang đồng hành.
Nhưng để làm được điều đó, cha mẹ phải chấp nhận rằng đôi khi con sẽ lựa chọn khác mình.
Và lựa chọn khác mình không đồng nghĩa với lựa chọn sai.
Một người cha có thể thích cuộc sống ổn định.
Con có thể thích một nghề nhiều biến động.
Một người mẹ coi trọng thành tích.
Con có thể coi trọng sự cân bằng.
Cha mẹ thích sống gần gia đình.
Con có thể muốn đi đến một thành phố khác.
Cha mẹ thích một cách sống.
Con có thể lựa chọn một cách sống khác.
Miễn là trẻ hiểu được lựa chọn của mình, biết cân nhắc hậu quả và chịu trách nhiệm với nó, sự khác biệt không nhất thiết là thất bại của việc nuôi dạy.
Ngược lại, đôi khi đó chính là dấu hiệu cho thấy quá trình nuôi dạy đã đạt đến một bước quan trọng.
Bởi vì mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một đứa trẻ giống cha mẹ.
Mà là tạo điều kiện để một con người có thể đứng trên đôi chân của chính mình.
Vậy cha mẹ nên làm gì khi nhận ra con rất khác mình?
Trước hết, hãy quan sát thay vì vội sửa.
Nếu con không thích giao tiếp, hãy tìm hiểu.
Nếu con thích một lĩnh vực mà cha mẹ không hiểu, hãy hỏi.
Nếu con có tính cách khác mình, hãy quan sát xem đặc điểm đó gây khó khăn gì thực sự hay chỉ đơn giản là khác với cha mẹ.
Thứ hai, phân biệt giữa đặc điểm cá nhân và kỹ năng cần học.
Một đứa trẻ có thể hướng nội.
Nhưng vẫn cần học cách chào hỏi, hợp tác và giao tiếp cơ bản.
Một đứa trẻ có thể rất hiếu động.
Nhưng vẫn cần học cách tôn trọng không gian của người khác.
Một đứa trẻ nhạy cảm.
Nhưng vẫn cần học cách điều chỉnh cảm xúc.
Mục tiêu không phải là xóa bỏ tính cách.
Mục tiêu là xây dựng năng lực.
Thứ ba, tránh biến kỳ vọng thành điều kiện của tình yêu.
Đừng để trẻ cảm thấy:
“Nếu con giỏi, bố mẹ yêu con.”
“Nếu con ngoan, bố mẹ tự hào.”
“Nếu con thành công, con mới làm bố mẹ nở mày nở mặt.”
Tình yêu của cha mẹ cần được tách khỏi thành tích của trẻ.
Điều đó không có nghĩa cha mẹ phải khen mọi thứ trẻ làm.
Cha mẹ vẫn có thể thất vọng.
Vẫn có thể đặt giới hạn.
Vẫn có thể nói:
“Việc con làm là sai.”
Nhưng cần tránh biến nó thành:
“Con là đứa trẻ tồi.”
Hành vi có thể bị giới hạn.
Con người vẫn được tôn trọng.
Thứ tư, hãy tạo cơ hội để trẻ thử.
Một đứa trẻ không thể biết mình thích gì nếu mọi lựa chọn đều đã được cha mẹ quyết định.
Hãy cho trẻ cơ hội thử nhiều hoạt động.
Đọc.
Vẽ.
Âm nhạc.
Thể thao.
Lắp ráp.
Thiên nhiên.
Giao tiếp.
Làm việc nhà.
Những trải nghiệm thực tế sẽ giúp trẻ dần nhận ra bản thân.
Không phải hoạt động nào cũng cần trở thành thành tích.
Có những thứ đơn giản chỉ để trẻ khám phá.
Thứ năm, hãy hỏi trẻ nhiều hơn.
“Con nghĩ sao?”
“Con thích điều gì?”
“Điều gì làm con khó chịu?”
“Nếu được lựa chọn, con muốn thử cách nào?”
“Con nghĩ chuyện này sẽ dẫn đến điều gì?”
Những câu hỏi ấy giúp trẻ phát triển khả năng tự suy nghĩ.
Và quan trọng nhất, hãy để trẻ biết:
“Con có thể khác bố mẹ mà vẫn được yêu thương.”
Đây có thể là một trong những món quà lớn nhất cha mẹ trao cho con.
Bởi vì một ngày nào đó, trẻ sẽ phải bước ra ngoài thế giới.
Sẽ có người không thích nó.
Sẽ có người đánh giá nó.
Sẽ có người bảo nó phải giống người khác.
Sẽ có những tiêu chuẩn khiến nó cảm thấy mình chưa đủ tốt.
Nếu từ nhỏ trẻ đã biết rằng giá trị của mình phụ thuộc vào việc có giống một hình mẫu nào đó hay không, trẻ sẽ rất dễ bị cuốn theo ánh nhìn của người khác.
Nhưng nếu trẻ lớn lên với cảm giác:
“Mình có thể học hỏi.”
“Mình có thể thay đổi.”
“Mình có thể mắc lỗi.”
“Mình có những điểm mạnh và điểm yếu riêng.”
“Mình không cần giống người khác để có giá trị.”
thì trẻ sẽ có nền tảng tốt hơn để bước vào đời.
Cha mẹ không thể bảo vệ con khỏi mọi đánh giá.
Nhưng có thể giúp con xây dựng một tiếng nói bên trong đủ vững vàng.
Một tiếng nói biết nói:
“Mình có thể chưa giỏi, nhưng mình có thể học.”
“Mình khác người khác, nhưng điều đó không có nghĩa mình kém.”
“Mình đã mắc lỗi, nhưng mình có thể sửa.”
“Mình không cần sống cuộc đời của người khác.”
Đó chính là khả năng tự nhận thức.
Và đó cũng là một phần rất quan trọng của trưởng thành.
Có một câu hỏi mà cha mẹ có thể tự hỏi trước mỗi lần muốn thay đổi một điều gì ở con:
“Nếu con không thay đổi điều này, điều gì thực sự sẽ xảy ra?”
Nếu câu trả lời là:
“Con sẽ gặp nguy hiểm.”
“Con sẽ không biết tự chăm sóc mình.”
“Con sẽ không thể sống cùng người khác.”
“Con sẽ gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc học tập, giao tiếp hoặc tự lập.”
thì đó có thể là một kỹ năng cần được hỗ trợ.
Nhưng nếu câu trả lời chỉ là:
“Bố mẹ không thích.”
“Bố mẹ thấy mất mặt.”
“Bố mẹ muốn con giống mình.”
“Người khác sẽ nghĩ gì?”
thì có lẽ cha mẹ nên dừng lại một chút.
Có thể thứ cần thay đổi không phải là đứa trẻ.
Mà là kỳ vọng của người lớn.
Đây không phải là một việc dễ.
Bởi vì cha mẹ cũng là con người.
Cha mẹ có những ước mơ.
Có những nỗi sợ.
Có những ký ức.
Có những tổn thương.
Có những điều từng mong muốn nhưng chưa đạt được.
Nuôi một đứa trẻ đồng thời cũng là quá trình cha mẹ học cách nhìn lại chính mình.
Đôi khi con không chỉ là người cần được dạy.
Con còn là người khiến cha mẹ nhận ra:
“Mình đang sợ điều gì?”
“Mình đang kỳ vọng điều gì?”
“Mình đang cố bảo vệ con hay đang cố bảo vệ hình ảnh của mình?”
“Mình đang giúp con trưởng thành hay đang cố giữ con trong hình ảnh mà mình thích?”
Những câu hỏi này không có câu trả lời hoàn hảo.
Nhưng chỉ cần cha mẹ bắt đầu đặt câu hỏi, cách nuôi dạy đã có thể thay đổi.
Bởi vì một đứa trẻ không cần một người cha hay người mẹ hoàn hảo.
Nó cần những người lớn đủ tỉnh táo để nhận ra khi mình đang áp đặt.
Đủ khiêm tốn để nói:
“Có thể bố mẹ đã nghĩ sai.”
Đủ kiên nhẫn để nói:
“Con hãy kể cho bố mẹ nghe.”
Và đủ yêu thương để nói:
“Con có thể khác bố mẹ.”
“Con có thể chọn một con đường khác.”
“Bố mẹ có thể không hiểu hết lựa chọn của con, nhưng bố mẹ muốn hiểu.”
Tất nhiên, chấp nhận con khác mình không có nghĩa là buông bỏ việc giáo dục.
Cha mẹ vẫn cần dạy con những giới hạn.
Vẫn cần bảo vệ con khỏi nguy hiểm.
Vẫn cần sửa những hành vi gây tổn thương cho người khác.
Vẫn cần yêu cầu con chịu trách nhiệm.
Tự do không phải là muốn làm gì cũng được.
Cá tính không phải là cái cớ để thiếu tôn trọng.
Khác biệt không có nghĩa mọi lựa chọn đều đúng.
Nhưng giữa việc giáo dục và việc nhào nặn vẫn có một khoảng cách rất lớn.
Cha mẹ có thể dạy con cách sử dụng đôi cánh.
Nhưng không nên quyết định con phải bay theo hướng nào trong suốt cuộc đời.
Có thể một ngày nào đó, con sẽ đi xa hơn cha mẹ tưởng.
Có thể nó sẽ chọn một thành phố khác.
Một nghề nghiệp khác.
Một lối sống khác.
Một cách nhìn khác.
Và đến lúc ấy, điều cha mẹ có thể tự hào không phải là:
“Con tôi sống đúng như những gì tôi đã sắp đặt.”
Mà có thể là:
“Con tôi biết mình là ai.”
“Con biết mình phải chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.”
“Con có thể đứng vững ngay cả khi không có bố mẹ bên cạnh.”
Đó mới là sự trưởng thành.
Và có lẽ đó cũng là món quà lớn nhất mà cha mẹ có thể trao cho con.
Không phải một cuộc đời được thiết kế sẵn.
Mà là khả năng tự thiết kế cuộc đời mình.
Nếu nhìn lại hai tập đầu tiên, chúng ta đã nói về một điều rất quan trọng.
Ở tập đầu, chúng ta đặt câu hỏi:
Làm cha mẹ thực sự có nghĩa là gì?
Và chúng ta nhận ra rằng làm cha mẹ không chỉ là chăm sóc một đứa trẻ, mà là đồng hành với một con người đang từng bước hình thành khả năng tự sống.
Ở tập thứ hai, chúng ta nói về những kỳ vọng trước khi đứa trẻ ra đời.
Những hình ảnh mà cha mẹ vô tình tạo ra trong đầu.
Và hôm nay, chúng ta đi thêm một bước.
Bởi ngay cả khi đã nhận ra những kỳ vọng ấy, cha mẹ vẫn cần học cách nhìn đứa trẻ như một con người độc lập.
Không phải một phiên bản nhỏ hơn của mình.
Không phải một cơ hội thứ hai.
Không phải một bản sao.
Không phải một dự án.
Không phải một chiếc gương phản chiếu thành công của cha mẹ.
Mà là một con người có một cuộc đời riêng.
Có thể con sẽ giống cha mẹ ở nhiều điều.
Có thể con sẽ khác cha mẹ ở rất nhiều điều.
Cả hai đều bình thường.
Điều quan trọng không phải là con giống chúng ta đến đâu.
Mà là khi con lớn lên, nó có đủ khả năng hiểu chính mình hay không.
Có biết mình muốn gì không.
Có biết điều gì quan trọng với mình không.
Có biết tôn trọng người khác không.
Có biết chịu trách nhiệm không.
Có biết sửa sai không.
Có biết yêu thương không.
Có biết đứng dậy sau thất bại không.
Và cuối cùng, có đủ tự tin để sống cuộc đời của chính mình hay không.
Có lẽ một trong những câu đẹp nhất mà cha mẹ có thể nói với con không phải là:
“Con phải trở thành người như thế này.”
Mà là:
“Bố mẹ sẽ giúp con khám phá xem con là người như thế nào.”
Bởi vì trẻ em không cần được sinh ra lần thứ hai trong hình hài của cha mẹ.
Chúng cần được trao cơ hội để trở thành chính mình.
Và có lẽ, đó cũng là lúc chúng ta hiểu sâu hơn một điều:
Nuôi dạy con không phải là tạo ra một con người giống với hình dung của mình.
Nuôi dạy con là chăm sóc, hướng dẫn và trao dần quyền tự quyết cho một con người mà chúng ta biết rồi sẽ có một ngày bước ra khỏi vòng tay mình.
Đứa trẻ ấy không thuộc về chúng ta.
Nó chỉ đi qua tuổi thơ dưới sự chăm sóc của chúng ta.
Và trách nhiệm của cha mẹ không phải là giữ nó mãi ở bên mình.
Mà là giúp nó đủ vững vàng để một ngày có thể tự bước đi.
Nhưng trước khi có thể tự bước đi, nó cần biết mình đang đứng trên đôi chân của ai.
Không phải đôi chân của bố.
Không phải đôi chân của mẹ.
Mà là đôi chân của chính nó.
