Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 12: Vì sao trẻ sơ sinh khóc
Có lẽ không có âm thanh nào khiến một người vừa làm cha mẹ cảm thấy bất lực nhanh như tiếng khóc của một em bé.
Ban đầu, khi chưa có con, chúng ta có thể nghĩ tiếng khóc của trẻ chỉ là một âm thanh.
Nhưng đến khi em bé thực sự nằm trong vòng tay mình, tiếng khóc ấy có một sức mạnh rất khác.
Nó khiến cha mẹ lập tức quay lại nhìn.
Nó khiến người đang ngủ phải tỉnh dậy.
Nó khiến người đang ăn phải đặt bát xuống.
Nó khiến một người đang rất mệt vẫn cố gắng đứng dậy.
Và đôi khi, nó khiến cha mẹ hoảng hốt.
“Con bị làm sao vậy?”
“Con đói à?”
“Con đau ở đâu?”
“Có phải con khó chịu không?”
“Mình đã làm gì sai?”
Đặc biệt với những người lần đầu làm cha mẹ, có những lúc em bé khóc rất lâu.
Cha mẹ đã cho ăn.
Đã thay tã.
Đã kiểm tra nhiệt độ.
Đã bế.
Đã ru.
Đã đi lại trong phòng.
Nhưng em bé vẫn khóc.
Lúc đó, người lớn có thể bắt đầu cảm thấy bất lực.
Thậm chí có người nghĩ:
“Chắc mình không biết chăm con.”
Nhưng trước khi trách mình, chúng ta cần hiểu một điều rất cơ bản.
Một em bé sơ sinh chưa có ngôn ngữ để nói:
“Con đang đói.”
“Con buồn ngủ.”
“Con thấy nóng.”
“Con cần được bế.”
“Con khó chịu.”
“Con đang quá mệt.”
“Con muốn được yên tĩnh.”
Tiếng khóc chính là một trong những phương thức giao tiếp quan trọng nhất của trẻ trong giai đoạn đầu đời.
Nói cách khác, khi một em bé khóc, điều đầu tiên cha mẹ cần nghĩ không phải là:
“Con đang làm phiền mình.”
Mà là:
“Con đang cố nói với mình điều gì đó.”
Cách nhìn này có thể thay đổi hoàn toàn cách chúng ta phản ứng.
Bởi nếu tiếng khóc được xem là một hành vi gây phiền, cha mẹ dễ tìm cách làm nó dừng lại càng nhanh càng tốt.
Nhưng nếu tiếng khóc được xem là một tín hiệu, cha mẹ sẽ bắt đầu quan sát.
Trẻ có đói không?
Có buồn ngủ không?
Có cần thay tã không?
Có quá nóng hoặc quá lạnh không?
Có bị kích thích quá mức không?
Có cần được gần người chăm sóc không?
Có dấu hiệu đau hoặc bệnh không?
Và đôi khi, câu trả lời đơn giản là:
“Cha mẹ chưa biết.”
Điều đó cũng hoàn toàn bình thường.
Bởi tiếng khóc của trẻ sơ sinh không phải một ngôn ngữ có từ điển hoàn chỉnh.
Cha mẹ không phải lúc nào cũng giải mã đúng ngay lần đầu.
Nuôi con là một quá trình học cách hiểu từng đứa trẻ.
Hôm nay chúng ta sẽ cùng đi qua câu hỏi:
Vì sao trẻ sơ sinh khóc?
Và quan trọng hơn:
Cha mẹ nên làm gì khi trẻ khóc?
Trước hết, hãy nói về một điều rất cơ bản.
Trẻ sơ sinh khóc vì trẻ có nhu cầu.
Một trong những nhu cầu phổ biến nhất là đói.
Dạ dày của trẻ còn nhỏ.
Nhu cầu dinh dưỡng cao.
Và trẻ chưa thể tự tìm thức ăn.
Vì vậy, đói là một nguyên nhân rất thường gặp khiến trẻ khó chịu và khóc.
Nhưng cha mẹ không nhất thiết phải chờ đến khi trẻ khóc lớn mới nghĩ đến chuyện cho ăn.
Một số trẻ có thể có những dấu hiệu sớm hơn.
Trẻ bắt đầu cử động nhiều.
Quay đầu tìm.
Mút tay.
Mở miệng.
Có vẻ tỉnh táo và tìm kiếm.
Những dấu hiệu đó có thể giúp cha mẹ nhận ra nhu cầu của trẻ trước khi trẻ chuyển sang khóc dữ dội.
Điều này rất quan trọng bởi khi trẻ đã quá đói và khóc mạnh, việc cho trẻ ăn đôi khi cũng trở nên khó khăn hơn.
Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần tránh biến mọi tiếng khóc thành dấu hiệu chắc chắn rằng trẻ đang đói.
Không phải cứ khóc là phải cho ăn.
Trẻ có thể khóc vì rất nhiều nguyên nhân khác.
Đây là lý do quan sát tổng thể quan trọng hơn việc áp dụng một công thức cứng nhắc.
Nguyên nhân thứ hai có thể là trẻ buồn ngủ.
Một em bé có thể chưa biết tự nói:
“Con mệt rồi, con muốn ngủ.”
Thay vào đó, trẻ trở nên khó chịu.
Có thể quay mặt đi.
Ngáp.
Cử động nhiều.
Khó tập trung vào người hoặc vật trước mặt.
Và cuối cùng khóc.
Điều thú vị là đôi khi người lớn lại hiểu ngược.
Cha mẹ thấy con khóc và nghĩ:
“Chắc con đang khó chịu nên phải làm thêm gì đó.”
Thế là bắt đầu bế đi khắp nơi.
Bật nhạc.
Đưa đồ chơi.
Nói chuyện liên tục.
Thay đổi ánh sáng.
Cố gắng làm trẻ vui.
Nhưng nếu trẻ đang quá mệt, tất cả những kích thích đó có thể khiến trẻ càng khó thư giãn.
Đôi khi điều trẻ cần không phải là thêm một hoạt động.
Mà là bớt kích thích.
Giảm ánh sáng.
Giảm tiếng động.
Giữ cơ thể trẻ ở trạng thái thoải mái.
Ôm hoặc đặt trẻ xuống theo cách phù hợp.
Và tạo điều kiện để trẻ đi vào giấc ngủ.
Điều thứ ba là tã bẩn hoặc cơ thể không thoải mái.
Người lớn có thể dễ dàng chịu đựng một chút khó chịu.
Nhưng em bé không có cách nào nói:
“Con muốn được thay tã.”
Trẻ chỉ có thể phản ứng.
Tã ướt.
Tã bẩn.
Quần áo quá chật.
Một nếp vải khiến trẻ khó chịu.
Nhiệt độ quá nóng.
Hoặc quá lạnh.
Những điều rất nhỏ với người lớn cũng có thể trở thành nguyên nhân khiến trẻ quấy khóc.
Vì vậy, khi trẻ khóc, cha mẹ có thể kiểm tra những nhu cầu cơ bản trước.
Có đói không?
Có cần thay tã không?
Có nóng hoặc lạnh quá không?
Có tư thế nào khiến trẻ khó chịu không?
Có vật gì cọ vào da không?
Đây là những bước đơn giản nhưng thường hữu ích.
Nguyên nhân thứ tư là trẻ cần được tiếp xúc và gần người chăm sóc.
Đây là điều đôi khi khiến cha mẹ bối rối.
“Con vừa ăn xong.”
“Vừa thay tã.”
“Không nóng.”
“Không lạnh.”
“Không có vẻ đau.”
“Vậy tại sao con vẫn khóc?”
Có thể trẻ chỉ đang cần được ở gần một người.
Một em bé chưa có khả năng tự điều chỉnh trạng thái cảm xúc giống người lớn.
Sự tiếp xúc với người chăm sóc có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn và dễ chịu hơn.
Một cái ôm.
Một giọng nói.
Một bàn tay đặt nhẹ.
Một người lớn ở gần.
Những điều đó có thể giúp trẻ bình tĩnh.
Điều này không có nghĩa trẻ đang “làm nũng” theo nghĩa mà người lớn thường dùng.
Một em bé sơ sinh chưa có chiến lược phức tạp để thao túng cha mẹ.
Trẻ đang giao tiếp bằng những phương tiện mà mình có.
Nếu trẻ khóc và được cha mẹ đáp lại một cách phù hợp, trẻ có thể dần dần hình thành trải nghiệm rằng:
“Khi mình cần, sẽ có người phản hồi.”
Đó là một nền tảng quan trọng của cảm giác an toàn.
Vì vậy, bế trẻ khi trẻ khóc không phải là một hành động sai chỉ vì sợ rằng:
“Bế nhiều sẽ quen.”
Em bé có thể quen với việc được chăm sóc.
Và đó không phải một điều xấu.
Tất nhiên, cha mẹ vẫn có những giới hạn thực tế.
Không ai có thể bế trẻ liên tục cả ngày.
Cha mẹ cần ăn.
Cần ngủ.
Cần đi vệ sinh.
Cần làm việc.
Cần nghỉ.
Vì vậy, mục tiêu không phải là đáp ứng từng tiếng khóc bằng cách giống hệt nhau.
Mục tiêu là hiểu nhu cầu của trẻ và xây dựng một cách chăm sóc phù hợp với cả trẻ lẫn người chăm sóc.
Nguyên nhân thứ năm là trẻ bị kích thích quá mức.
Một em bé có thể tiếp nhận rất nhiều thông tin.
Ánh sáng.
Âm thanh.
Khuôn mặt.
Chuyển động.
Giọng nói.
Sự chạm vào.
Những âm thanh của gia đình.
Một người lớn có thể nghĩ:
“Con đang thức, mình phải tranh thủ chơi với con.”
Nhưng trẻ không phải lúc nào cũng cần thêm kích thích.
Có những lúc trẻ cần được yên tĩnh.
Có những lúc trẻ quay mặt đi vì đã quá tải.
Có những lúc trẻ nhắm mắt.
Cử động trở nên khó chịu.
Và cuối cùng khóc.
Nếu cha mẹ nhận ra điều này, họ có thể thử giảm bớt kích thích.
Đưa trẻ đến nơi yên tĩnh hơn.
Giảm ánh sáng.
Nói chậm hơn.
Không liên tục đổi người bế.
Không đưa quá nhiều đồ vật trước mặt trẻ.
Một môi trường đơn giản đôi khi lại giúp trẻ bình tĩnh hơn.
Nguyên nhân thứ sáu có thể là trẻ cảm thấy quá nóng hoặc quá lạnh.
Em bé chưa điều chỉnh nhiệt độ cơ thể giống người trưởng thành.
Cha mẹ thường rất sợ trẻ bị lạnh nên mặc rất nhiều lớp quần áo.
Nhưng quá nóng cũng có thể khiến trẻ khó chịu.
Vì vậy, thay vì chỉ dựa vào cảm giác của người lớn, cha mẹ cần tìm hiểu hướng dẫn chăm sóc trẻ phù hợp và quan sát tình trạng thực tế.
Đặc biệt với môi trường ngủ, vấn đề an toàn cần được ưu tiên.
Cha mẹ không nên nghĩ:
“Càng nhiều chăn càng tốt.”
Hay:
“Bọc thật kín thì con sẽ không lạnh.”
Chăm sóc trẻ sơ sinh cần cân bằng giữa giữ ấm và an toàn.
Nếu không chắc chắn, hãy hỏi bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Nguyên nhân thứ bảy là trẻ có thể đang trải qua một giai đoạn phát triển khiến mình khó chịu hơn.
Trẻ sơ sinh không phải lúc nào cũng có trạng thái ổn định.
Có những thời điểm trẻ có thể quấy hơn.
Lịch ngủ thay đổi.
Nhu cầu ăn thay đổi.
Cách trẻ phản ứng với môi trường thay đổi.
Một ngày trẻ có thể rất dễ chịu.
Ngày hôm sau lại khóc nhiều.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa cha mẹ đã làm sai.
Trẻ đang phát triển.
Cơ thể đang thay đổi.
Hệ thần kinh đang phát triển.
Khả năng điều chỉnh trạng thái của trẻ cũng đang thay đổi.
Vì vậy, cha mẹ cần nhìn vào xu hướng tổng thể thay vì phán xét bản thân chỉ dựa trên một ngày.
Nhưng ở đây có một điều rất quan trọng.
Không phải mọi tiếng khóc đều chỉ là nhu cầu bình thường.
Có những trường hợp tiếng khóc có thể là dấu hiệu trẻ đang đau hoặc đang gặp vấn đề sức khỏe.
Và cha mẹ cần biết điều đó.
Ví dụ, nếu trẻ có vẻ rất khác thường so với bình thường.
Khó đánh thức.
Không chịu ăn.
Nôn nhiều.
Khó thở.
Da hoặc môi có màu bất thường.
Sốt theo mức cần được đánh giá y tế.
Co giật.
Có dấu hiệu mất nước.
Khóc dữ dội khác thường và không thể dỗ.
Hoặc cha mẹ đơn giản cảm thấy:
“Có gì đó không ổn.”
Thì không nên chỉ tiếp tục thử các cách dỗ trẻ tại nhà mà bỏ qua cảm giác cảnh báo đó.
Trẻ sơ sinh còn rất nhỏ và có thể diễn biến sức khỏe nhanh.
Trong những trường hợp đáng lo, cha mẹ nên liên hệ cơ sở y tế hoặc đưa trẻ đi đánh giá theo mức độ khẩn cấp.
Nếu trẻ khó thở, tím tái, co giật, bất tỉnh hoặc có dấu hiệu nguy hiểm rõ ràng, cần tìm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Điều quan trọng ở đây là không phải mọi tiếng khóc đều nguy hiểm.
Ngược lại, cũng không nên mặc định rằng:
“Trẻ con khóc là bình thường.”
Cả hai cách nghĩ đều quá cực đoan.
Cách phù hợp hơn là quan sát bối cảnh.
Trẻ có khỏe như bình thường không?
Ăn uống thế nào?
Tiểu tiện thế nào?
Ngủ thế nào?
Có biểu hiện gì khác không?
Tiếng khóc có khác thường không?
Và cha mẹ có cảm thấy điều gì đó không ổn không?
Nếu có nghi ngờ, hãy hỏi chuyên gia.
Bây giờ hãy quay lại một câu hỏi mà rất nhiều cha mẹ từng nghe.
“Có nên lập tức bế trẻ mỗi khi trẻ khóc không?”
Đây là câu hỏi không nên được trả lời bằng một câu “có” hoặc “không” tuyệt đối.
Bởi trước hết, cần hiểu mục tiêu của việc đáp ứng tiếng khóc.
Khi trẻ sơ sinh khóc, cha mẹ đáp lại không có nghĩa là:
“Con muốn gì cũng được.”
Trẻ chưa đủ khả năng hình thành kiểu mặc cả như vậy.
Khi cha mẹ bế con, họ đang đáp lại một tín hiệu.
Khi cha mẹ kiểm tra tã, họ đang đáp lại một nhu cầu.
Khi cha mẹ cho ăn, họ đang đáp lại đói.
Khi cha mẹ đưa trẻ đi khám vì thấy bất thường, họ đang đáp lại nhu cầu an toàn.
Đáp ứng không đồng nghĩa với nuông chiều.
Đây là một sự khác biệt rất quan trọng.
Nuông chiều thường được dùng để nói về việc người lớn đáp ứng mọi mong muốn của trẻ mà không có giới hạn phù hợp.
Nhưng với một em bé chưa thể tự chăm sóc bản thân, đáp ứng những nhu cầu cơ bản không phải là nuông chiều.
Đó là chăm sóc.
Một đứa trẻ sơ sinh chưa thể tự đi lấy thức ăn.
Không thể tự thay tã.
Không thể tự tìm một nơi an toàn.
Không thể tự điều chỉnh nhiệt độ.
Không thể tự nói:
“Con đang đau.”
Vì vậy, người lớn phải đáp ứng.
Nhưng cha mẹ cũng không cần phải biến mình thành một người luôn trong trạng thái báo động.
Không phải cứ trẻ khóc một giây là cha mẹ phải hoảng loạn.
Có thể mất một chút thời gian để cha mẹ đi đến chỗ trẻ.
Có thể cha mẹ đang ở phòng khác.
Có thể đang cần rửa tay.
Có thể đang làm một việc không thể bỏ ngay lập tức.
Điều quan trọng là nhìn tổng thể mối quan hệ và cách chăm sóc, chứ không phải biến mỗi lần chậm vài giây thành một cuộc kiểm tra xem mình có phải cha mẹ tốt hay không.
Một điều khác cũng rất quan trọng:
Cha mẹ không cần phải làm trẻ ngừng khóc ngay lập tức.
Đây là một kỳ vọng có thể khiến người lớn vô cùng căng thẳng.
Có những lúc chúng ta nghĩ:
“Nếu mình bế đúng cách, con sẽ nín.”
“Nếu mình cho ăn, con sẽ nín.”
“Nếu mình ru, con sẽ nín.”
Nhưng không phải lúc nào cũng như vậy.
Có những lúc trẻ vẫn khóc dù cha mẹ đang làm mọi thứ phù hợp.
Điều đó có thể khiến cha mẹ cảm thấy thất bại.
Nhưng hãy nhớ:
Mục tiêu của việc chăm sóc không phải lúc nào cũng là tạo ra một em bé im lặng.
Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu của trẻ và giữ trẻ an toàn.
Có những lúc trẻ cần thời gian để tự điều chỉnh.
Có những lúc trẻ vẫn khóc trong vòng tay cha mẹ.
Cha mẹ có thể ở đó.
Nói nhẹ nhàng.
Ôm nếu phù hợp.
Giảm kích thích.
Kiểm tra các nhu cầu cơ bản.
Và chờ.
Không phải mọi vấn đề đều có một nút bấm để tắt.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người lớn đã quá mệt.
Một em bé khóc trong nhiều giờ có thể khiến cha mẹ cảm thấy bất lực đến mức tức giận.
Có người bắt đầu nghĩ:
“Con khóc mãi thế này thì mình chịu sao nổi?”
Đây là lúc cha mẹ cần nhận ra giới hạn của chính mình.
Nếu cảm thấy mình đang mất kiểm soát, điều quan trọng là đặt trẻ ở một nơi an toàn và rời ra trong một khoảng thời gian ngắn để bình tĩnh lại, nếu điều kiện an toàn cho phép.
Có thể đi sang phòng khác.
Hít thở.
Uống nước.
Gọi người thân hỗ trợ.
Nhờ người khác thay mình chăm trẻ một lúc.
Một em bé có thể khóc trong một khoảng thời gian ngắn khi đang ở nơi an toàn.
Nhưng một người lớn mất kiểm soát có thể gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.
Đây là điều tuyệt đối không được xem nhẹ.
Không bao giờ được rung lắc trẻ sơ sinh.
Không được đánh.
Không được lay mạnh.
Không được dùng bạo lực để buộc trẻ im.
Trẻ sơ sinh có cơ thể rất dễ tổn thương.
Khi người lớn cảm thấy mình sắp mất kiểm soát, việc đặt trẻ ở nơi an toàn rồi tìm sự hỗ trợ là một hành động bảo vệ trẻ.
Không phải bỏ mặc trẻ.
Đó là bảo vệ cả hai.
Cha mẹ cũng cần biết rằng kiệt sức có thể làm cảm xúc trở nên mạnh hơn rất nhiều.
Thiếu ngủ.
Tiếng khóc kéo dài.
Căng thẳng tài chính.
Bất đồng với bạn đời.
Không có người hỗ trợ.
Tất cả có thể cộng lại.
Vì vậy, khi một người nói:
“Em chịu không nổi nữa.”
Hoặc:
“Anh cần nghỉ một lúc.”
Điều đó không nên bị coi là yếu đuối.
Đó có thể là một tín hiệu rất cần được lắng nghe.
Gia đình nên có cách để người chăm sóc được thay phiên.
Nếu có ông bà hoặc người thân đáng tin cậy, có thể nhờ họ hỗ trợ.
Nếu không có, hai vợ chồng có thể tìm những giải pháp thực tế trong khả năng.
Không phải lúc nào cũng cần một giải pháp hoàn hảo.
Chỉ cần giảm bớt gánh nặng.
Một vấn đề khác cũng thường xuất hiện:
“Con khóc như vậy có phải vì con bị đau bụng không?”
Trẻ sơ sinh có thể có những giai đoạn quấy khóc kéo dài mà không phải lúc nào cũng xác định được một nguyên nhân đơn giản.
Một số trẻ khóc nhiều hơn những trẻ khác.
Điều đó có thể khiến cha mẹ rất mệt.
Nhưng cha mẹ không nên tự chẩn đoán.
Nếu trẻ khóc kéo dài, đặc biệt khi kèm theo dấu hiệu bất thường, hãy trao đổi với bác sĩ để loại trừ những nguyên nhân cần điều trị.
Có một điều rất quan trọng:
Đừng để những thuật ngữ trên mạng khiến bạn tự tin rằng mình đã biết chính xác nguyên nhân.
“Đây chắc chắn là đau bụng.”
“Đây chắc chắn là trào ngược.”
“Đây chắc chắn là do mọc răng.”
“Đây chắc chắn là thiếu chất.”
Một tiếng khóc không thể tự nó đưa ra một chẩn đoán.
Cha mẹ có thể quan sát.
Nhưng khi cần, người có chuyên môn mới là người đánh giá.
Bây giờ hãy nói đến một khía cạnh khác của tiếng khóc.
Đó là cảm xúc của chính cha mẹ.
Nhiều người nghe con khóc và ngay lập tức cảm thấy có lỗi.
“Mình không làm con vui được.”
“Mình không phải người mẹ tốt.”
“Mình không biết chăm con.”
“Mình đã làm gì sai?”
Những suy nghĩ đó có thể xuất hiện rất nhanh.
Nhưng tiếng khóc của trẻ không phải một bảng điểm dành cho cha mẹ.
Một em bé khóc không có nghĩa cha mẹ thất bại.
Một em bé quấy không có nghĩa gia đình có vấn đề.
Một em bé có ngày khóc nhiều không có nghĩa người mẹ thiếu sữa, người cha thiếu kỹ năng, hay cha mẹ thiếu tình yêu.
Trẻ sơ sinh khóc.
Đó là một phần của giai đoạn phát triển.
Điều quan trọng là cách người lớn đáp ứng trong tổng thể.
Cha mẹ có quan sát không?
Có cố gắng đáp ứng không?
Có tìm kiếm hỗ trợ khi cần không?
Có đảm bảo an toàn không?
Có chăm sóc sức khỏe của trẻ không?
Nếu có, thì cha mẹ đang làm một công việc rất quan trọng.
Không cần phải khiến mọi tiếng khóc biến mất.
Một đứa trẻ cũng không cần phải im lặng mới là khỏe mạnh.
Đôi khi trẻ khóc vì đang mệt.
Đôi khi vì đói.
Đôi khi vì khó chịu.
Đôi khi vì cần được gần người chăm sóc.
Và đôi khi chúng ta không biết chính xác.
Điều đó cũng có thể xảy ra.
Cha mẹ có thể nói với chính mình:
“Bố mẹ chưa biết con cần gì. Nhưng bố mẹ đang ở đây và sẽ tìm hiểu.”
Đó là một thái độ rất khác với:
“Con khóc mãi thế này làm bố mẹ phát điên.”
Một bên nhìn trẻ như một con người đang giao tiếp.
Một bên nhìn trẻ như một nguồn gây phiền.
Cách nhìn của cha mẹ có thể ảnh hưởng đến cách họ hành động.
Và đây cũng là lý do tại sao những lời khuyên kiểu:
“Cứ để trẻ khóc đi, rồi trẻ sẽ tự nín.”
hoặc:
“Bế trẻ nhiều là hư.”
không nên được áp dụng như những chân lý tuyệt đối cho mọi tình huống.
Chúng ta cần phân biệt nhiều vấn đề khác nhau.
Một đứa trẻ đang khóc vì nhu cầu cơ bản.
Một đứa trẻ đang gặp vấn đề sức khỏe.
Một đứa trẻ đang cần sự gần gũi.
Một đứa trẻ đang quá mệt.
Một đứa trẻ đang ở trong môi trường quá nhiều kích thích.
Những tình huống khác nhau cần những phản ứng khác nhau.
Không có một mẹo duy nhất giải quyết tất cả.
Và càng hiểu điều này, cha mẹ càng bớt bị cuốn vào những cuộc tranh luận trên mạng.
Có người nói:
“Phải bế.”
Người khác nói:
“Không được bế.”
Có người nói:
“Phải ru.”
Người khác nói:
“Không được ru.”
Có người nói:
“Phải cho ăn theo giờ.”
Người khác nói:
“Phải theo nhu cầu.”
Nhưng trẻ không phải một công thức.
Cha mẹ cần xem xét tuổi của trẻ, tình trạng sức khỏe, cách nuôi dưỡng, môi trường gia đình và hướng dẫn chuyên môn.
Đặc biệt trong những vấn đề liên quan đến sức khỏe và an toàn, hãy ưu tiên nguồn thông tin đáng tin cậy.
Một video vài chục giây không thể thay thế bác sĩ.
Một bình luận trên mạng không thể thay thế đánh giá trực tiếp.
Một kinh nghiệm của người hàng xóm không nhất thiết phù hợp với con bạn.
Hãy học hỏi, nhưng cũng hãy biết giới hạn của thông tin.
Bây giờ, hãy thử hình dung một tình huống.
Đêm khuya.
Em bé bắt đầu khóc.
Mẹ vừa mới ngủ được khoảng hai mươi phút.
Bố cũng rất mệt.
Cả hai đều không biết chuyện gì xảy ra.
Mẹ nói:
“Chắc con đói.”
Bố nói:
“Anh nghĩ con vừa ăn rồi.”
Mẹ bắt đầu bực.
Bố cũng bực.
Tiếng khóc lớn hơn.
Trong tình huống như vậy, điều đầu tiên có thể giúp không phải là tìm ra ai đúng.
Mà là dừng lại.
Kiểm tra những nhu cầu cơ bản.
Ai là người đang tỉnh táo hơn thì kiểm tra trẻ.
Người còn lại có thể chuẩn bị những việc cần thiết.
Nếu không chắc chắn, cùng quan sát.
Nếu trẻ có dấu hiệu bất thường, tìm tư vấn y tế.
Nếu trẻ không có dấu hiệu đáng lo, tiếp tục thử những cách chăm sóc nhẹ nhàng.
Và nếu cả hai đều quá mệt, hãy tìm người hỗ trợ nếu có.
Không cần biến một tiếng khóc thành một cuộc tranh cãi giữa hai vợ chồng.
Một em bé khóc không phải lúc để cha mẹ chứng minh phương pháp của mình đúng.
Đây là lúc hai người cùng giải quyết một vấn đề.
Một tình huống khác.
Em bé đang được ông bà bế.
Trẻ khóc.
Bà nói:
“Để bà bế, cháu quen mẹ rồi.”
Mẹ nói:
“Không, phải cho cháu ngủ.”
Bố nói:
“Chắc con đói.”
Mọi người bắt đầu đưa ra một lời khuyên khác nhau.
Đứa trẻ càng khóc.
Trong những lúc như vậy, gia đình cần nhớ:
Trẻ không cần người lớn tranh luận về trẻ.
Trẻ cần một người bình tĩnh quan sát.
Có thể đưa trẻ ra khỏi môi trường quá nhiều người.
Giảm tiếng động.
Kiểm tra những nhu cầu cơ bản.
Nếu cần, để một người chăm sóc chính xử lý.
Ông bà có thể hỗ trợ mà không nhất thiết phải quyết định thay cha mẹ.
Điều này nối tiếp với bài trước về mối quan hệ giữa cha mẹ và ông bà.
Một em bé mới sinh có thể làm tất cả mọi người trong gia đình lo lắng.
Nhưng quá nhiều người cùng đưa ra chỉ dẫn đôi khi lại khiến cha mẹ thêm căng thẳng.
Cha mẹ cần học cách chọn lọc.
Tôn trọng kinh nghiệm của người đi trước.
Nhưng cũng biết khi nào cần dựa vào kiến thức y khoa hiện tại.
Và quan trọng nhất, cần thống nhất giữa những người trực tiếp chăm sóc trẻ.
Một tình huống khác.
Một người mẹ đang một mình với con.
Em bé khóc liên tục.
Mẹ đã thử rất nhiều cách.
Mẹ bắt đầu khóc theo.
Trong khoảnh khắc đó, điều người mẹ cần không phải một lời phán xét:
“Làm mẹ mà có thế cũng không chịu được.”
Điều mẹ cần có thể chỉ là một người nói:
“Đưa con đây, em nghỉ một chút.”
Hoặc:
“Anh sẽ ở đây với em.”
Hoặc:
“Chúng ta gọi người hỗ trợ.”
Đôi khi, điều tốt nhất cho em bé không phải là thêm một phương pháp chăm con.
Mà là thêm một người chăm sóc cho người đang chăm con.
Và nếu một người chăm sóc cảm thấy buồn bã kéo dài, lo âu nghiêm trọng, tuyệt vọng, không thể hoạt động bình thường hoặc có những suy nghĩ làm hại bản thân hay em bé, cần tìm sự hỗ trợ chuyên môn càng sớm càng tốt.
Không nên coi đó là dấu hiệu của sự yếu đuối.
Sức khỏe tinh thần của người chăm sóc cũng là một phần của sức khỏe gia đình.
Bây giờ, hãy quay lại với tiếng khóc.
Có lẽ điều quan trọng nhất chúng ta có thể thay đổi không phải là cách làm cho trẻ ngừng khóc.
Mà là cách chúng ta nghe tiếng khóc.
Thay vì:
“Lại khóc nữa rồi.”
Có thể nghĩ:
“Con đang cần gì?”
Thay vì:
“Con làm mẹ mệt quá.”
Có thể nghĩ:
“Có vẻ hôm nay con đang rất khó chịu.”
Thay vì:
“Mình không biết chăm con.”
Có thể nghĩ:
“Mình chưa biết con cần gì, mình sẽ thử từng bước.”
Thay vì:
“Con phải nín.”
Có thể nghĩ:
“Con đang an toàn. Bố mẹ đang ở đây.”
Những câu nói đó không làm tiếng khóc biến mất ngay.
Nhưng chúng thay đổi trạng thái của người lớn.
Và trạng thái của người lớn rất quan trọng.
Một người lớn bình tĩnh hơn có nhiều khả năng quan sát tốt hơn.
Một người lớn hoảng loạn có thể bỏ qua những dấu hiệu quan trọng.
Một người lớn tức giận có thể phản ứng quá mức.
Một người lớn kiệt sức có thể cần được thay ca.
Vì vậy, chăm sóc trẻ sơ sinh cũng là học cách chăm sóc chính mình.
Có một điều nữa mà cha mẹ cần nhớ.
Bạn không cần phải đoán đúng ngay từ lần đầu.
Bạn có thể thử.
Không đúng.
Thử lại.
Có thể hôm qua cách đó hiệu quả.
Hôm nay không hiệu quả.
Điều đó không có nghĩa trẻ đang “hỏng”.
Cũng không có nghĩa cha mẹ làm sai.
Trẻ thay đổi.
Nhu cầu thay đổi.
Hoàn cảnh thay đổi.
Và cách chăm sóc cũng cần thay đổi.
Đó là lý do nuôi con không phải một công thức.
Nó giống một quá trình quan sát và điều chỉnh liên tục.
Có một ngày bạn sẽ nghe tiếng khóc và nhận ra:
“À, hình như con đang buồn ngủ.”
Có một ngày bạn nhìn thấy một biểu cảm và hiểu:
“Con đang quá tải.”
Có một ngày bạn biết rằng:
“Tiếng khóc này khác bình thường.”
Sự hiểu biết đó không xuất hiện trong một đêm.
Nó được xây dựng từ hàng trăm, hàng nghìn lần tương tác.
Từ việc cha mẹ ở bên con.
Quan sát con.
Thử.
Sai.
Sửa.
Và tiếp tục.
Đó chính là cách mối quan hệ được hình thành.
Một em bé không chỉ học cách phát triển.
Cha mẹ cũng học cách làm cha mẹ.
Hai bên cùng thay đổi.
Và có lẽ, đó là một trong những điều đẹp nhất của những năm đầu đời.
Em bé bắt đầu cuộc đời bằng việc không thể nói.
Nhưng mỗi tiếng khóc lại là một bước đầu tiên trong quá trình giao tiếp.
Sau tiếng khóc sẽ là những âm thanh khác.
Những tiếng ê a.
Những tiếng cười.
Những âm tiết đầu tiên.
Những lần quay đầu khi nghe tên.
Những ánh mắt.
Những cử chỉ.
Và cuối cùng là những từ ngữ.
Nhưng trước khi trẻ biết nói:
“Con đói.”
“Con buồn.”
“Con muốn.”
“Con sợ.”
Cha mẹ phải học cách lắng nghe những tín hiệu chưa thành lời.
Đó là một kỹ năng rất quan trọng.
Không chỉ cho năm đầu tiên.
Mà cho cả hành trình nuôi con sau này.
Bởi khi trẻ lớn hơn, tiếng khóc sẽ dần được thay thế bằng lời nói.
Nhưng nhu cầu được lắng nghe sẽ không biến mất.
Một đứa trẻ ba tuổi có thể hét:
“Con không thích!”
Một đứa trẻ tám tuổi có thể nói:
“Con không muốn đi học.”
Một đứa trẻ mười ba tuổi có thể đóng cửa phòng.
Một thiếu niên có thể nói:
“Bố mẹ không hiểu con.”
Và một người trưởng thành có thể không nói gì cả.
Nếu cha mẹ học được cách nhìn phía sau tiếng khóc của một em bé để tìm nhu cầu, họ cũng đang học một kỹ năng sẽ theo mình rất lâu:
Đừng chỉ nghe hành vi.
Hãy cố gắng hiểu điều nằm phía sau hành vi.
Tất nhiên, hiểu không có nghĩa là đồng ý với mọi hành vi.
Đó là bài học chúng ta sẽ còn gặp rất nhiều lần trong những năm sau.
Nhưng nền tảng bắt đầu từ đây.
Một em bé khóc.
Cha mẹ lắng nghe.
Không phải lúc nào cũng hiểu ngay.
Nhưng vẫn cố gắng.
Không phải lúc nào cũng làm trẻ nín.
Nhưng vẫn ở bên.
Không phải lúc nào cũng hoàn hảo.
Nhưng vẫn sửa chữa và tiếp tục.
Đó có thể chính là điều một đứa trẻ cần nhất.
Vậy, vì sao trẻ sơ sinh khóc?
Vì trẻ đói.
Vì trẻ buồn ngủ.
Vì tã bẩn.
Vì nóng hoặc lạnh.
Vì khó chịu.
Vì quá nhiều kích thích.
Vì cần được gần người chăm sóc.
Vì đang trải qua những thay đổi trong quá trình phát triển.
Và đôi khi, vì trẻ đang đau hoặc mắc vấn đề sức khỏe mà cha mẹ cần nhận biết và tìm hỗ trợ.
Không phải mọi tiếng khóc đều có một nguyên nhân dễ xác định.
Không phải mọi tiếng khóc đều cần được dập tắt ngay lập tức.
Nhưng mọi tiếng khóc đều đáng để người lớn bình tĩnh quan sát.
Đứa trẻ chưa biết nói.
Vì vậy, cha mẹ cần học cách nghe.
Và khi không biết, hãy hỏi.
Khi nghi ngờ, hãy kiểm tra.
Khi thấy dấu hiệu nguy hiểm, hãy tìm trợ giúp.
Khi quá mệt, hãy nhờ người khác.
Khi mất bình tĩnh, hãy đặt trẻ ở nơi an toàn và cho mình một khoảng dừng.
Đừng để sự kiệt sức biến thành nguy hiểm.
Và cũng đừng để cảm giác tội lỗi khiến bạn nghĩ rằng mình phải làm mọi thứ một mình.
Một em bé không cần một người cha hay người mẹ hoàn hảo.
Em bé cần một người lớn đủ an toàn để chăm sóc mình.
Một người lớn biết học.
Biết quan sát.
Biết tìm sự giúp đỡ.
Và biết rằng đôi khi mình không hiểu ngay, nhưng vẫn có thể tiếp tục tìm hiểu.
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào một câu hỏi rất cụ thể:
Khi trẻ khóc, có nên bế trẻ ngay không?
Có phải bế nhiều sẽ khiến trẻ “quen hơi”?
Có phải cứ để trẻ khóc một lúc thì trẻ sẽ tự lập hơn?
Hay việc đáp ứng tiếng khóc của trẻ lại có một vai trò quan trọng trong quá trình hình thành cảm giác an toàn?
Chúng ta sẽ cùng nhìn vào vấn đề này mà không cực đoan theo hướng “lúc nào cũng phải bế” hay “tuyệt đối không được bế”.
Bởi mục tiêu của việc nuôi một đứa trẻ không phải là khiến trẻ không bao giờ khóc.
Mà là giúp trẻ từng bước cảm nhận được rằng:
“Khi mình cần người khác, mình có thể tìm đến họ.”
Và rồi, qua thời gian, chính từ cảm giác an toàn ấy, trẻ mới dần học được cách tự đứng vững.
