Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 15: Gắn bó giữa cha mẹ và con hình thành như thế nào?

Gắn bó giữa cha mẹ và con hình thành như thế nào?

Có những đứa trẻ chỉ cần nghe tiếng mẹ là quay đầu lại.

Có những đứa trẻ đang khóc, nhưng khi được bố bế thì dần bình tĩnh.

Có những em bé đang chơi rất vui, nhưng chỉ cần nhìn thấy người chăm sóc bước ra khỏi phòng là bắt đầu khóc.

Có những đứa trẻ khi lớn hơn một chút, mỗi lần sợ hãi đều chạy về phía cha mẹ.

Và cũng có những đứa trẻ dường như đặc biệt bám lấy một người.

Chúng muốn được người đó bế.

Muốn người đó cho ăn.

Muốn người đó dỗ ngủ.

Không muốn người khác thay thế.

Nhiều cha mẹ nhìn những biểu hiện ấy và tự hỏi:

"Tại sao con lại bám mình như vậy?"

"Có phải mình chiều con quá không?"

"Có phải con bị phụ thuộc không?"

"Bao giờ mới phải dạy con tự lập?"

Những câu hỏi ấy rất dễ xuất hiện.

Bởi vì trong cuộc sống, chúng ta thường được dạy rằng một đứa trẻ càng sớm tự làm mọi thứ thì càng tốt.

Nhưng nếu nhìn vào quá trình phát triển của con người, chúng ta sẽ thấy một điều có vẻ ngược đời.

Để một đứa trẻ dần trở nên độc lập, trước tiên nó cần có những mối quan hệ đủ an toàn để làm điểm tựa.

Nói cách khác:

Đứa trẻ không học cách bước ra thế giới bằng cách không cần ai.

Nó dần có khả năng bước ra thế giới vì đã có một nơi đủ an toàn để quay về.

Và đó chính là điều chúng ta sẽ nói đến trong bài hôm nay.

Sự gắn bó giữa cha mẹ và con hình thành như thế nào?

Trước hết, chúng ta cần hiểu "gắn bó" không đơn giản chỉ là yêu thương.

Cha mẹ có thể yêu con ngay từ trước khi con chào đời.

Có thể mong chờ con.

Có thể chuẩn bị quần áo.

Chuẩn bị phòng.

Mua đồ dùng.

Đặt tên.

Tưởng tượng về tương lai của con.

Nhưng sự gắn bó mà một đứa trẻ trải nghiệm lại được hình thành qua một quá trình khác.

Nó được xây dựng trong những tương tác rất đời thường.

Con khóc.

Mẹ đến.

Con đói.

Bố cho ăn khi phù hợp.

Con nhìn.

Cha mẹ nhìn lại.

Con phát ra một âm thanh.

Người lớn đáp lại.

Con sợ.

Người lớn ôm.

Con khám phá.

Người lớn quan sát.

Con mệt.

Người lớn giúp con nghỉ.

Những điều ấy lặp đi lặp lại.

Một lần.

Mười lần.

Một trăm lần.

Hàng nghìn lần.

Và qua thời gian, đứa trẻ dần hình thành một trải nghiệm về thế giới và về chính mình.

"Mình có thể gửi tín hiệu."

"Người khác có thể nhận ra."

"Khi mình cần giúp đỡ, thường sẽ có người đáp lại."

"Những người chăm sóc mình là những người mình có thể tìm đến."

Đó là nền tảng của sự gắn bó.

WHO mô tả rằng trẻ có thể hình thành sự gắn bó an toàn với người chăm sóc thông qua những tương tác đáp ứng thường xuyên, nhất quán và đáng tin cậy; mối quan hệ này cũng tạo nền tảng để trẻ tự tin khám phá thế giới và học hỏi.

Điều này nghe có vẻ rất đơn giản.

Nhưng thực tế lại có một điểm rất quan trọng.

Sự gắn bó không được tạo nên bởi một khoảnh khắc hoàn hảo.

Nó được tạo nên bởi rất nhiều khoảnh khắc bình thường.

Cha mẹ thường nghĩ:

"Hôm nay mình có chơi với con đủ lâu không?"

"Mình có nói chuyện với con đủ nhiều không?"

"Mình có làm đúng phương pháp không?"

Nhưng trẻ không cần một ngày hoàn hảo.

Trẻ cần một mối quan hệ được lặp lại đủ nhiều lần.

Một người mẹ có thể có một ngày vô cùng mệt mỏi.

Một người cha có thể có lúc không hiểu con đang cần gì.

Có những lần cha mẹ phản ứng chậm.

Có những lần bế con lên nhưng con vẫn khóc.

Có những lần cha mẹ cáu.

Có những ngày mọi thứ rối tung.

Điều đó không có nghĩa sự gắn bó bị phá hủy.

Mối quan hệ giữa người với người không được xây dựng bằng sự hoàn hảo.

Nó được xây dựng bằng sự lặp lại, sự sửa chữa và sự hiện diện.

Đây là một điều rất đáng để cha mẹ ghi nhớ.

Bạn không cần phải làm đúng mọi thứ.

Bạn cần đủ thường xuyên để con trải nghiệm rằng mình đang được chăm sóc.

Hãy thử nghĩ về một em bé mới sinh.

Em bé không biết đồng hồ.

Không biết hôm nay là thứ mấy.

Không biết cha mẹ đã ngủ bao nhiêu tiếng.

Không biết người lớn đang lo lắng về tiền bạc hay công việc.

Nhưng em bé bắt đầu nhận ra những thứ rất cơ bản.

Giọng nói này quen.

Mùi này quen.

Khuôn mặt này quen.

Cách người này bế mình quen.

Cách người này dỗ mình quen.

Khi đói, thường có người đến.

Khi khó chịu, thường có người kiểm tra.

Khi thức dậy, thường có người xuất hiện.

Thế giới của em bé dần trở nên có cấu trúc.

Không hoàn hảo.

Nhưng có thể dự đoán ở một mức độ nhất định.

Và sự dự đoán ấy rất quan trọng.

Bởi vì một đứa trẻ không thể tự bảo vệ mình.

Nó phụ thuộc vào người lớn.

Khi một đứa trẻ dần nhận ra rằng người chăm sóc có xu hướng đáp ứng nhu cầu của mình, nó có cơ sở để cảm thấy an toàn hơn.

Từ đó, một điều thú vị bắt đầu xảy ra.

Đứa trẻ không chỉ tìm đến cha mẹ khi cần.

Nó còn bắt đầu dùng cha mẹ như một điểm tựa để khám phá.

Đây là một trong những điều đẹp nhất của sự gắn bó.

Hãy tưởng tượng một em bé đang nằm trên sàn.

Em bé nhìn thấy một món đồ vật.

Em bé bắt đầu bò về phía đó.

Một lúc sau, em bé quay lại nhìn mẹ.

Mẹ vẫn ở đó.

Em bé lại quay đi và tiếp tục khám phá.

Nếu nhìn từ bên ngoài, chúng ta có thể nghĩ:

"Con đang chơi."

Nhưng ở một mức độ sâu hơn, đứa trẻ đang làm một việc rất quan trọng.

Nó đang kiểm tra:

"Người mình tin tưởng vẫn ở đây."

Sau khi xác nhận điều đó, nó có thể tiếp tục khám phá.

Đó là lý do một mối quan hệ an toàn không phải là mối quan hệ khiến trẻ lúc nào cũng dính lấy cha mẹ.

Ngược lại.

Một mối quan hệ đủ an toàn có thể giúp trẻ dần đủ tự tin để rời khỏi cha mẹ trong những khoảng thời gian phù hợp với lứa tuổi.

Cha mẹ thường mong muốn con tự lập.

Nhưng đôi khi lại cố dạy tự lập bằng cách làm cho con không được phép cần mình.

Đó là hai chuyện rất khác nhau.

Nếu một đứa trẻ sợ hãi mà cha mẹ nói:

"Không có gì phải sợ."

"Con lớn rồi, tự đi đi."

"Đừng bám mẹ nữa."

Có thể người lớn đang nghĩ rằng mình đang dạy con mạnh mẽ.

Nhưng đứa trẻ có thể đang nhận được một thông điệp khác:

"Những lúc mình sợ, mình không nên tìm đến người mình tin tưởng."

Trong khi một cách khác có thể là:

"Con sợ à? Bố ở đây."

Sau khi trẻ bình tĩnh hơn:

"Con muốn thử lại không?"

Hai cách này đều có thể dẫn đến việc trẻ cuối cùng bước đi.

Nhưng trải nghiệm bên trong của đứa trẻ rất khác nhau.

Một bên là:

"Mình phải tự chịu đựng."

Một bên là:

"Mình được hỗ trợ, rồi mình có thể thử."

Và mục tiêu của việc nuôi dạy không phải là tạo ra một đứa trẻ không bao giờ cần ai.

Mà là giúp con trở thành một người có thể kết nối với người khác nhưng cũng có khả năng tự chịu trách nhiệm.

Đây là lý do sự gắn bó và tính độc lập không phải hai thứ đối lập.

Chúng có thể phát triển cùng nhau.

Bây giờ hãy nói đến một hiểu lầm rất phổ biến:

"Nếu mình đáp ứng con quá nhanh, con sẽ quen."

Ví dụ, trẻ khóc.

Mẹ bế.

Người khác nói:

"Đừng bế nữa."

"Để nó tự nín."

"Không thì sau này nó sẽ chỉ biết bám mẹ."

Nhưng một đứa trẻ sơ sinh chưa có cùng năng lực nhận thức như một đứa trẻ lớn.

Khi trẻ khóc, điều quan trọng trước hết là tìm hiểu tín hiệu đó.

Có thể trẻ đói.

Có thể trẻ buồn ngủ.

Có thể trẻ khó chịu.

Có thể trẻ cần được gần người chăm sóc.

Có thể trẻ bị quá kích thích.

Có thể trẻ đang gặp một vấn đề sức khỏe.

Phản ứng của cha mẹ không nên được quyết định chỉ bởi nỗi sợ:

"Mình sẽ làm hư con."

WHO khuyến nghị chăm sóc đáp ứng, tức là người chăm sóc chú ý đến tín hiệu của trẻ và phản hồi phù hợp với nhu cầu của trẻ. Những tương tác như ôm, nói chuyện, nhìn vào mắt và đáp lại âm thanh của trẻ là những hình thức tương tác có thể hỗ trợ sự gắn bó và phát triển.

Điều đó không có nghĩa cha mẹ phải đáp ứng mọi thứ ngay lập tức trong mọi hoàn cảnh.

Nó có nghĩa là trẻ được sống trong một môi trường mà tín hiệu của mình thường xuyên được người lớn nhận biết và phản hồi.

Đây là một khác biệt rất quan trọng.

Một em bé không cần cha mẹ hoàn hảo.

Nhưng một em bé cần cha mẹ thực sự nhìn thấy mình.

Có một khái niệm rất hữu ích để hiểu điều này.

Đó là sự tương tác qua lại.

Trẻ phát ra tín hiệu.

Người lớn phản hồi.

Trẻ lại phản ứng.

Người lớn tiếp tục đáp lại.

Harvard Center on the Developing Child gọi kiểu tương tác này là "serve and return", có thể hiểu đơn giản là "con gửi tín hiệu, người lớn đáp lại". Những tương tác qua lại, chú ý và đáp ứng như vậy góp phần xây dựng nền tảng cho sự phát triển cảm xúc, xã hội và học tập sau này.

Hãy thử nhìn một ví dụ rất nhỏ.

Em bé nhìn thấy một chiếc quạt.

Em bé nhìn chằm chằm.

Mẹ nhận ra.

Mẹ nói:

"Con đang nhìn cái quạt à?"

Em bé quay sang nhìn mẹ.

Mẹ cười.

Em bé phát ra một âm thanh.

Mẹ đáp lại.

Không ai dạy một bài học chính thức.

Không có giáo trình.

Không có flashcard.

Không có ứng dụng phát triển trí não.

Chỉ có hai con người đang tương tác.

Nhưng chính những khoảnh khắc như vậy tạo ra rất nhiều trải nghiệm cho trẻ.

Con nhận ra sự chú ý của mình có thể được chia sẻ với người khác.

Con học cách chờ đợi phản hồi.

Con trải nghiệm âm thanh và ngôn ngữ.

Con trải nghiệm nét mặt.

Con trải nghiệm cảm xúc.

Và quan trọng hơn, con trải nghiệm mối quan hệ.

Nhưng có một câu hỏi mà rất nhiều cha mẹ sẽ đặt ra:

"Nếu con chỉ thích mẹ thì sao?"

Đây là một tình huống rất phổ biến.

Một em bé có thể khóc khi được bố bế.

Có thể quay mặt đi khi người khác ôm.

Có thể chỉ muốn một người chăm sóc quen thuộc trong một số thời điểm.

Điều đó có thể khiến người còn lại cảm thấy bị từ chối.

Người cha có thể nghĩ:

"Con không yêu mình."

Người mẹ có thể nghĩ:

"Chắc tại mình không cho bố chăm con nhiều."

Nhưng chúng ta cần nhìn vấn đề bình tĩnh hơn.

Sự gắn bó không phải một cuộc thi.

Không có bảng xếp hạng xem:

"Mẹ đứng thứ nhất."

"Bố đứng thứ hai."

"Ông bà đứng thứ ba."

Trẻ có thể hình thành mối quan hệ với nhiều người chăm sóc.

Và mức độ gần gũi có thể thay đổi tùy thời điểm, hoàn cảnh và nhu cầu.

Một đứa trẻ có thể đặc biệt cần mẹ trong lúc buồn ngủ.

Nhưng lại rất thích chơi với bố khi tỉnh táo.

Có thể bám bà khi cha mẹ đi vắng.

Có thể rất vui khi gặp một người chăm sóc quen thuộc.

Điều đó không có nghĩa tình yêu của trẻ bị chia thành những phần cố định.

Trẻ đang xây dựng nhiều mối quan hệ.

Và điều quan trọng là những mối quan hệ ấy tương đối ổn định, an toàn và đáp ứng.

Đối với người cha, nếu con khóc khi bố bế, điều tốt nhất không nhất thiết là bỏ cuộc.

Nhưng cũng không nên ép trẻ.

Có thể bắt đầu bằng những khoảng thời gian ngắn.

Bố ngồi cạnh khi mẹ chăm con.

Bố nói chuyện.

Bố chơi với con khi con vui.

Bố thay tã.

Bố đọc sách.

Bố đi dạo cùng con.

Bố chăm con trong những thời điểm mà trẻ đã quen thuộc.

Qua thời gian, trẻ có thêm kinh nghiệm rằng:

"Ở với bố cũng an toàn."

Sự gắn bó được xây dựng bằng kinh nghiệm.

Không phải bằng việc bắt trẻ phải yêu một người ngay lập tức.

Một vấn đề khác cũng rất đáng nói.

Đó là khi cha mẹ quá lo sợ việc con "bám".

Có những gia đình cố tình hạn chế việc ôm con.

Không bế khi con khóc.

Không cho con ngủ gần cha mẹ trong những điều kiện phù hợp và an toàn.

Không đáp lại tiếng khóc vì sợ con quen.

Không an ủi khi con sợ vì sợ con yếu.

Cần phải rất cẩn thận với cách tiếp cận này.

Một đứa trẻ không trở nên mạnh mẽ chỉ vì người lớn từ chối nhu cầu được an ủi.

Trẻ học cách điều chỉnh cảm xúc từng bước.

Ban đầu, người lớn giúp trẻ điều chỉnh.

Sau đó, trẻ dần học được cách tự điều chỉnh.

Đây là một quá trình.

Không thể yêu cầu một em bé sơ sinh tự làm công việc mà hệ thần kinh và khả năng nhận thức của nó chưa đủ để thực hiện.

Có thể hình dung như thế này.

Khi con còn rất nhỏ, cha mẹ giống như một bộ điều chỉnh bên ngoài.

Con quá đói.

Cha mẹ cho ăn.

Con quá mệt.

Cha mẹ giúp con nghỉ.

Con quá kích thích.

Cha mẹ giảm bớt kích thích.

Con sợ.

Cha mẹ ở gần.

Qua hàng nghìn lần như vậy, trẻ dần tích lũy kinh nghiệm về cách bình tĩnh lại.

Sau này, trẻ lớn lên.

Nó bắt đầu nhận ra:

"Khi buồn, mình có thể ngồi yên."

"Khi sợ, mình có thể hít thở."

"Khi gặp vấn đề, mình có thể tìm người giúp."

"Khi thất vọng, mình có thể chờ."

Khả năng tự điều chỉnh không xuất hiện từ khoảng không.

Nó được phát triển trên nền tảng của những trải nghiệm điều chỉnh cùng người khác.

Vì vậy, khi cha mẹ ôm một đứa trẻ đang khóc, mục tiêu không chỉ là làm cho tiếng khóc biến mất.

Cha mẹ đang giúp trẻ trải nghiệm cách một trạng thái khó chịu có thể được xử lý.

Tất nhiên, điều này không có nghĩa mọi lần trẻ khóc đều phải lập tức được cha mẹ giải quyết.

Khi trẻ lớn dần, cha mẹ sẽ bắt đầu tạo khoảng trống cho trẻ tự thử.

Nhưng với trẻ sơ sinh, nhu cầu phụ thuộc vào người chăm sóc là rất lớn.

Và chính vì vậy, giai đoạn này cần được nhìn bằng một lăng kính khác.

Bây giờ hãy nói đến một điều có thể làm nhiều cha mẹ cảm thấy nhẹ nhõm:

Bạn không cần phải tạo ra sự gắn bó bằng cách dành từng giây bên cạnh con.

Có những lúc bạn cần làm việc.

Có những lúc bạn cần nấu ăn.

Có những lúc bạn phải đi vệ sinh.

Có những lúc bạn cần ngủ.

Có những lúc bạn cần giao con cho người khác chăm sóc.

Điều đó không có nghĩa bạn đang phá hỏng sự gắn bó.

Một mối quan hệ bền vững không được tính bằng số phút cha mẹ nhìn vào mắt con.

Nó được hình thành qua chất lượng và tính lặp lại của vô số tương tác.

WHO cũng nhấn mạnh rằng chăm sóc trẻ nhỏ cần đi cùng với việc hỗ trợ chính người chăm sóc, bởi người chăm sóc cần được chăm sóc và hỗ trợ để có thể cung cấp sự chăm sóc đáp ứng cho trẻ.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người chăm sóc đang kiệt sức.

Nếu một người mẹ phải ôm con suốt ngày, không được nghỉ, không được ngủ, không được ăn uống đầy đủ và không có ai chia sẻ, chúng ta không thể đơn giản nói:

"Muốn con gắn bó an toàn thì mẹ phải chịu đựng."

Không.

Chăm sóc người chăm sóc cũng là một phần của chăm sóc trẻ.

Một người cha có thể thay phiên.

Ông bà có thể hỗ trợ.

Người thân có thể hỗ trợ.

Gia đình có thể phân chia công việc.

Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chăm sóc có thể duy trì lâu dài.

Bởi vì nuôi con không phải cuộc chạy nước rút vài tuần.

Đó là một hành trình kéo dài nhiều năm.

Một điều khác mà cha mẹ cần tránh là biến sự gắn bó thành quyền sở hữu.

Đây là một ranh giới rất tinh tế.

Cha mẹ có thể nói:

"Con là con của mẹ."

Nhưng điều đó không có nghĩa:

"Con thuộc về mẹ."

Cha mẹ có thể yêu con sâu sắc.

Nhưng con vẫn là một con người riêng.

Con có cảm xúc riêng.

Tính khí riêng.

Sở thích riêng.

Sau này con sẽ có bạn bè riêng.

Những mối quan hệ riêng.

Suy nghĩ riêng.

Và cuối cùng là một cuộc đời riêng.

Nếu cha mẹ nghĩ rằng:

"Con phải luôn cần mình thì mình mới biết mình quan trọng."

Tình yêu rất dễ chuyển thành kiểm soát.

Ví dụ, khi con lớn hơn một chút, mẹ có thể cảm thấy buồn khi con thích chơi với bố.

Hoặc khi con bắt đầu đi học, cha mẹ cảm thấy khó chịu vì con quá thân với giáo viên.

Hoặc khi con lớn hơn, cha mẹ không muốn con có thế giới riêng.

Nhưng mục tiêu của sự gắn bó không phải là khiến con không thể rời cha mẹ.

Mục tiêu là tạo ra một mối quan hệ đủ an toàn để con có thể rời đi mà vẫn biết mình được yêu thương.

Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhất của việc làm cha mẹ.

Bạn càng chăm sóc con tốt, cuối cùng bạn càng phải chấp nhận việc con không cần bạn làm mọi thứ.

Khi con còn nhỏ, bạn chọn quần áo.

Sau này con tự chọn.

Bạn chọn thức ăn.

Sau này con tự lựa chọn trong những giới hạn phù hợp.

Bạn giúp con giải quyết vấn đề.

Sau này con tự giải quyết.

Bạn bảo vệ con khỏi nguy hiểm.

Sau này bạn dạy con tự nhận diện nguy hiểm.

Bạn quyết định nhiều thứ thay con.

Sau này bạn dạy con cách tự quyết định.

Sự gắn bó tốt không giữ cha mẹ và con mãi mãi trong cùng một vị trí.

Nó thay đổi theo thời gian.

Lúc đầu là:

"Con cần mẹ."

Sau đó:

"Con muốn mẹ ở gần."

Rồi:

"Con muốn mẹ biết con đang làm gì."

Sau đó:

"Con muốn mẹ tôn trọng lựa chọn của con."

Và cuối cùng:

"Con biết mẹ luôn là một nơi có thể quay về, nhưng cuộc đời này là của con."

Đó là quá trình trưởng thành.

Nhưng trước khi đến đó, trẻ phải trải qua một giai đoạn mà sự phụ thuộc là hoàn toàn bình thường.

Một em bé không thể tự mình xử lý mọi nhu cầu.

Và việc trẻ cần người chăm sóc không phải là thất bại.

Đó là điều bình thường của sự phát triển con người.

Bây giờ hãy thử nhìn vào một tình huống cụ thể.

Một em bé khoảng vài tháng tuổi đang được bố chăm.

Mẹ đi sang phòng khác.

Em bé bắt đầu khóc.

Bố bế.

Vẫn khóc.

Bố nói:

"Con phải quen với bố chứ."

Rồi bố cố làm đủ thứ để con ngừng khóc.

Nhưng con vẫn khóc.

Một cách nhìn có thể là:

"Con không thích bố."

Một cách khác là:

"Con đang tìm người quen thuộc nhất trong thời điểm này."

Nếu bố hiểu điều thứ hai, bố sẽ ít cảm thấy bị từ chối hơn.

Bố có thể giữ con an toàn.

Nói chuyện với con.

Cho con thời gian.

Không ép con phải ngừng khóc ngay.

Và nếu mẹ quay lại, không cần biến việc con muốn mẹ thành một cuộc chiến.

Dần dần, con sẽ có thêm trải nghiệm với bố.

Một tình huống khác.

Một người mẹ rất yêu con.

Mỗi khi con khóc, mẹ lập tức chạy đến.

Mỗi khi con đang chơi, mẹ cũng can thiệp.

Mỗi khi con nhìn về phía một món đồ chơi, mẹ lập tức đưa cho con.

Mỗi khi con cố gắng làm điều gì, mẹ lập tức làm thay.

Mẹ nghĩ:

"Mình phải luôn ở bên con."

Nhưng đây lại là lúc chúng ta cần phân biệt giữa gắn bó và kiểm soát.

Gắn bó không có nghĩa là can thiệp vào mọi khoảnh khắc.

Một đứa trẻ cần có cơ hội tự khám phá trong một môi trường an toàn.

Nếu con đang cố với lấy đồ chơi và vẫn an toàn, cha mẹ có thể cho con một chút thời gian.

Nếu con đang nhìn một thứ gì đó, cha mẹ có thể chờ xem con sẽ làm gì.

Nếu con đang phát ra âm thanh, cha mẹ có thể đáp lại thay vì nói liên tục.

Nói cách khác:

Ở bên con không có nghĩa là làm thay con mọi thứ.

Đó là một nguyên tắc sẽ trở nên vô cùng quan trọng trong những năm sau này.

Cha mẹ có thể là điểm tựa mà không trở thành chiếc nạng.

Có thể bảo vệ mà không kiểm soát.

Có thể hướng dẫn mà không quyết định thay mọi thứ.

Có thể yêu thương mà vẫn tôn trọng con là một con người riêng.

Đây chính là sự cân bằng mà chúng ta sẽ phải học trong suốt hành trình làm cha mẹ.

Bây giờ hãy nói đến một tình huống rất khó.

Một người chăm sóc có thể không phải lúc nào cũng đáp ứng tốt.

Có thể có những gia đình đang gặp khó khăn.

Có thể cha mẹ phải làm việc quá nhiều.

Có thể một người đang kiệt sức.

Có thể gia đình có xung đột.

Có thể có những thời điểm người lớn phản ứng không phù hợp.

Điều đó không có nghĩa mọi hy vọng đều mất đi.

Một đứa trẻ có thể có nhiều mối quan hệ quan trọng.

Một người cha, một người mẹ, ông bà, người thân hoặc những người chăm sóc ổn định khác đều có thể trở thành những nguồn hỗ trợ.

Các tài liệu về phát triển trẻ em cũng nhấn mạnh vai trò bảo vệ của những mối quan hệ hỗ trợ và những tương tác đáp ứng với người lớn chăm sóc trẻ.

Vì vậy, nếu một gia đình đang gặp khó khăn, điều cần thiết không phải là cha mẹ tự trách:

"Mình đã phá hỏng sự gắn bó của con."

Điều quan trọng hơn là tìm sự hỗ trợ.

Cố gắng cải thiện môi trường.

Chia sẻ việc chăm sóc.

Tìm người đáng tin cậy.

Tìm sự tư vấn chuyên môn khi cần.

Và tiếp tục xây dựng những tương tác tốt hơn.

Một mối quan hệ không phải một vật thủy tinh chỉ cần rơi một lần là vỡ hoàn toàn.

Con người có khả năng thích nghi.

Các mối quan hệ có khả năng được sửa chữa.

Những khoảnh khắc tốt có thể được xây dựng thêm.

Và đó là lý do cha mẹ không nên tuyệt vọng chỉ vì mình đã từng làm sai.

Hãy nhớ rằng:

Một người mẹ có thể từng mất kiên nhẫn và sau đó học cách bình tĩnh hơn.

Một người cha có thể từng ít tham gia và sau đó bắt đầu chăm con nhiều hơn.

Một gia đình có thể từng tranh cãi về cách nuôi con và sau đó học cách thống nhất những nguyên tắc quan trọng.

Điều quan trọng là sự thay đổi.

Bây giờ hãy quay lại với câu hỏi lớn nhất:

Làm thế nào để cha mẹ xây dựng sự gắn bó với con?

Có lẽ câu trả lời không phức tạp như chúng ta thường tưởng.

Không cần một phương pháp đặc biệt.

Không cần một bộ đồ chơi đắt tiền.

Không cần lúc nào cũng phải tạo ra hoạt động giáo dục.

Hãy bắt đầu bằng việc quan sát.

Con đang nhìn gì?

Con đang nghe gì?

Con đang cố nói điều gì?

Con đang vui?

Đang mệt?

Đang đói?

Đang sợ?

Đang muốn được gần người lớn?

Sau đó phản hồi phù hợp.

Có thể là một cái ôm.

Một câu nói.

Một ánh mắt.

Một nụ cười.

Một lần bế.

Một lần cho con thêm thời gian khám phá.

Một lần giúp con khi con thực sự cần.

Và quan trọng nhất là lặp lại.

Ngày này qua ngày khác.

Không hoàn hảo.

Nhưng đủ thường xuyên.

Đó là cách mối quan hệ được xây dựng.

Không phải bằng một khoảnh khắc lớn lao.

Mà bằng hàng nghìn khoảnh khắc nhỏ.

Một đứa trẻ không cần cha mẹ phải chứng minh:

"Bố mẹ yêu con."

Nó cần được trải nghiệm tình yêu ấy qua đời sống hằng ngày.

Khi con khóc, có người nghe.

Khi con cười, có người cười cùng.

Khi con khám phá, có người quan sát.

Khi con sợ, có người ở bên.

Khi con mắc lỗi, có người hướng dẫn.

Khi con lớn, có người dần lùi lại.

Và khi con bước đi, có người không giữ chân con.

Đó là sự gắn bó.

Nó không phải một sợi dây buộc đứa trẻ vào cha mẹ.

Nó giống một nền móng.

Một nền móng đủ vững để đứa trẻ có thể xây dựng cuộc đời của riêng mình.

Và đây cũng là lý do chúng ta cần cẩn thận với câu:

"Con phải tự lập."

Tự lập không phải là:

"Con không được cần bố mẹ."

Tự lập là:

"Con dần có đủ năng lực để tự chăm sóc bản thân, tự suy nghĩ, tự lựa chọn và chịu trách nhiệm."

Nhưng trước khi có năng lực ấy, trẻ cần được phụ thuộc vào người lớn.

Đó không phải là một lỗi cần sửa.

Đó là một giai đoạn cần được chăm sóc.

Một đứa trẻ không thể nhảy từ:

"Con cần mẹ làm tất cả."

sang:

"Con tự làm tất cả."

Chúng ta cần một quá trình ở giữa.

Cha mẹ giúp.

Cha mẹ hướng dẫn.

Cha mẹ cho con thử.

Cha mẹ đứng gần.

Cha mẹ lùi lại một chút.

Con thử thêm.

Cha mẹ lùi thêm.

Con làm được.

Đó chính là cách sự độc lập lớn lên từ sự gắn bó.

Và nếu nhìn toàn bộ hành trình nuôi con, chúng ta sẽ thấy một điều rất đẹp.

Lúc đầu, cha mẹ là gần như toàn bộ thế giới của con.

Sau đó, thế giới của con mở rộng.

Có ông bà.

Có anh chị em.

Có giáo viên.

Có bạn bè.

Có trường học.

Có cộng đồng.

Có những mối quan hệ.

Có những sở thích.

Có những ước mơ.

Có công việc.

Có tình yêu.

Có cuộc sống riêng.

Nhưng trong quá trình mở rộng ấy, nếu mối quan hệ ban đầu đủ an toàn, cha mẹ có thể trở thành một trong những điểm tựa tinh thần của con.

Không phải vì cha mẹ luôn đúng.

Không phải vì cha mẹ giải quyết được mọi vấn đề.

Mà vì con biết:

"Mình có thể nói chuyện với họ."

"Mình có thể quay về."

"Mình có thể là chính mình."

Đó là một món quà rất lớn.

Và nó bắt đầu từ những điều rất nhỏ.

Một tiếng khóc được lắng nghe.

Một ánh mắt được đáp lại.

Một cái ôm.

Một giọng nói quen thuộc.

Một người lớn chịu ngồi xuống bên cạnh.

Một người cha không nói:

"Con phải mạnh mẽ."

mà nói:

"Con sợ à? Bố ở đây."

Một người mẹ không nói:

"Đừng khóc."

mà nói:

"Mẹ biết con đang khó chịu."

Một người lớn không làm thay mọi thứ mà nói:

"Con thử đi. Bố ở ngay đây."

Những câu nói ấy có thể thay đổi theo tuổi.

Nhưng thông điệp sâu bên dưới vẫn giống nhau:

"Con được nhìn thấy."

"Con được lắng nghe."

"Con được bảo vệ."

"Con được phép lớn lên."

Và đó chính là điều chúng ta muốn xây dựng.

Không phải một đứa trẻ mãi mãi bám lấy cha mẹ.

Mà là một đứa trẻ đủ an toàn để dần bước ra khỏi vòng tay cha mẹ.

Một đứa trẻ biết rằng yêu thương không có nghĩa là sở hữu.

Gắn bó không có nghĩa là kiểm soát.

Tự lập không có nghĩa là cô độc.

Và trưởng thành không có nghĩa là phải quên nơi mình đã bắt đầu.

Trong những tháng đầu đời, cha mẹ có thể chưa nhìn thấy những điều đó.

Họ chỉ thấy một em bé khóc.

Một em bé đói.

Một em bé thức lúc nửa đêm.

Một em bé cần được bế.

Một em bé chưa thể tự làm bất cứ điều gì.

Nhưng phía sau những khoảnh khắc tưởng như rất bình thường ấy đang diễn ra một quá trình sâu sắc hơn.

Một con người đang học cách tin tưởng.

Đang học cách giao tiếp.

Đang học cách tìm kiếm sự giúp đỡ.

Đang học cách bình tĩnh.

Đang học cách khám phá.

Và đang dần xây dựng hình ảnh đầu tiên về thế giới.

Cha mẹ không thể quyết định hoàn toàn đứa trẻ sau này sẽ trở thành ai.

Nhưng cha mẹ có thể góp phần tạo ra môi trường trong đó một con người có cơ hội phát triển.

Đó là trách nhiệm lớn.

Nhưng cũng là một cơ hội rất đẹp.

Vì vậy, nếu hôm nay con bạn đang bám bạn, đừng vội nghĩ:

"Con hư rồi."

Nếu hôm nay con khóc khi bạn rời phòng, đừng vội nghĩ:

"Con quá phụ thuộc."

Nếu hôm nay con muốn được ôm, hãy nhớ rằng:

Đối với một đứa trẻ nhỏ, nhu cầu được gần người chăm sóc là một phần rất tự nhiên của quá trình phát triển.

Bạn có thể đáp ứng nhu cầu ấy trong khả năng của mình.

Bạn cũng có thể nghỉ ngơi.

Bạn có thể nhờ người khác hỗ trợ.

Bạn có thể đặt những giới hạn an toàn.

Bạn không cần phải lựa chọn giữa "yêu con" và "để con tự lập".

Bạn có thể làm cả hai.

Yêu con hôm nay.

Và từng bước trao cho con năng lực để tự đứng vững ngày mai.

Đó mới là hành trình mà chúng ta đang nói đến trong toàn bộ chuỗi podcast này.

Từ một đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc.

Đến một đứa trẻ biết tự làm.

Một thiếu niên biết tự suy nghĩ.

Và cuối cùng là một người trưởng thành có thể tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.

Sự gắn bó là một trong những điểm khởi đầu của hành trình ấy.

Nhưng gắn bó không phải là một thứ chỉ được tạo ra bằng tình yêu trong lòng cha mẹ.

Nó cần được thể hiện thành hành động.

Con gửi tín hiệu.

Cha mẹ đáp lại.

Con khám phá.

Cha mẹ tạo không gian an toàn.

Con sợ.

Cha mẹ hỗ trợ.

Con thử.

Cha mẹ không vội làm thay.

Con thất bại.

Cha mẹ ở bên.

Con lớn lên.

Cha mẹ dần lùi lại.

Và một ngày nào đó, con sẽ đi xa hơn rất nhiều so với nơi cha mẹ có thể đi cùng.

Đó không phải là thất bại của sự gắn bó.

Đó chính là kết quả của nó.

Một đứa trẻ từng được bế trong vòng tay sẽ học cách bước đi.

Một đứa trẻ từng được cha mẹ trấn an sẽ học cách tự bình tĩnh.

Một đứa trẻ từng được lắng nghe sẽ học cách lắng nghe người khác.

Một đứa trẻ từng được tôn trọng sẽ có cơ hội học cách tôn trọng chính mình và những người xung quanh.

Và một đứa trẻ từng có một nơi an toàn để trở về có thể lớn lên với đủ can đảm để khám phá một thế giới rất rộng.

Đó là điều mà cha mẹ có thể trao cho con.

Không phải một cuộc đời không có khó khăn.

Mà là một nền tảng để con có thể đi qua những khó khăn ấy.

Không phải một lời hứa rằng:

"Bố mẹ sẽ giải quyết mọi chuyện cho con."

Mà là:

"Con không cần phải một mình trong những năm con chưa đủ khả năng tự lo cho mình. Và khi con đủ lớn, bố mẹ sẽ dần trao lại cho con quyền tự quyết cuộc đời con."

Có lẽ đó là một trong những định nghĩa đẹp nhất về tình yêu của cha mẹ.

Không giữ.

Không buông mặc.

Mà đồng hành.

Đủ gần để con cảm thấy an toàn.

Đủ xa để con có thể lớn lên.

Và đủ tỉnh táo để biết lúc nào nên tiến tới, lúc nào nên đứng lại, lúc nào nên đưa tay ra, và lúc nào nên để con tự bước.

Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục với một vấn đề rất thực tế của những tháng đầu đời:

Giấc ngủ của trẻ sơ sinh.

Tại sao trẻ sơ sinh ngủ không theo một lịch trình giống người lớn?

Vì sao có những đêm cha mẹ cảm giác mình gần như không thể ngủ?

Có nên cố ép trẻ ngủ theo một thời gian biểu thật chặt?

Và cha mẹ cần làm gì để vừa hỗ trợ giấc ngủ của con vừa bảo vệ sức khỏe của chính mình?

Bài tiếp theo sẽ là:

"Giấc ngủ của trẻ sơ sinh."