Cẩm Nang Trở Thành Cha Mẹ Tốt
Chương 18: Cho trẻ ăn và những áp lực không cần thiết

 

Có lẽ không có câu nào quen thuộc hơn trong nhiều gia đình có trẻ nhỏ:

"Ăn thêm một miếng nữa đi con."

"Ăn hết bát này mẹ cho xem điện thoại."

"Ăn hết rau thì mới được ăn thịt."

"Con ăn ít thế này thì làm sao lớn?"

"Chỉ cần ăn thêm hai thìa thôi."

Và rồi đứa trẻ quay mặt đi.

Người lớn lại đưa thìa đến gần.

Đứa trẻ lắc đầu.

Cha mẹ lại nói:

"Nào, há miệng."

Đứa trẻ khóc.

Cha mẹ bắt đầu sốt ruột.

Có khi bữa ăn kéo dài nửa tiếng.

Một tiếng.

Có khi cả nhà thay nhau dỗ.

Có khi ông bà đứng bên cạnh nói:

"Ngày xưa chúng nó ăn khỏe lắm."

"Trẻ con phải ép thì mới ăn."

"Không ăn thì cứ để đói, vài hôm là tự biết ăn."

Có gia đình còn mở tivi.

Có gia đình cho trẻ xem điện thoại.

Có gia đình chạy theo trẻ quanh nhà với một chiếc thìa.

Và có những bữa ăn kết thúc bằng tiếng khóc của đứa trẻ và sự bất lực của cha mẹ.

Nhưng hãy thử dừng lại một chút và đặt một câu hỏi:

Từ khi nào việc ăn uống của một đứa trẻ lại trở thành một cuộc chiến?

Bởi vì về bản chất, ăn uống vốn là một hoạt động rất tự nhiên.

Con người đói thì ăn.

No thì dừng.

Nhưng khi trẻ còn nhỏ, cơ thể đang phát triển, cha mẹ lại phải chịu trách nhiệm về những gì trẻ được ăn, trẻ ăn bao nhiêu, có đủ chất hay không, có tăng trưởng tốt hay không.

Và chính trách nhiệm đó đôi khi khiến cha mẹ lo lắng quá mức.

Một đứa trẻ ăn ít trong một bữa có thể khiến cha mẹ nghĩ:

"Con mình có thiếu chất không?"

Một ngày trẻ không chịu ăn rau có thể khiến cha mẹ nghĩ:

"Như vậy làm sao khỏe được?"

Một đứa trẻ thấp hơn bạn bè có thể khiến cha mẹ bắt đầu tìm mọi cách để "bồi bổ".

Và từ mong muốn chăm sóc con, cha mẹ có thể vô tình biến thức ăn thành công cụ để kiểm soát con.

Đây là điều chúng ta sẽ nói trong bài hôm nay.

Không phải rằng dinh dưỡng không quan trọng.

Ngược lại.

Dinh dưỡng cực kỳ quan trọng đối với sự tăng trưởng và phát triển của trẻ.

Nhưng chính vì dinh dưỡng quan trọng nên chúng ta càng cần hiểu đúng về cách cho trẻ ăn.

Bởi vì cho trẻ ăn không chỉ là đưa thức ăn vào miệng trẻ.

Đó còn là quá trình trẻ học cách nhận biết đói và no, làm quen với mùi vị, kết cấu, màu sắc, nhiệt độ của thức ăn, học cách tự ăn, học cách ngồi cùng gia đình, và dần dần hình thành mối quan hệ của mình với thực phẩm.

Và nếu ngay từ đầu, mỗi bữa ăn đều gắn với căng thẳng, ép buộc, đe dọa hoặc phần thưởng, thì thứ trẻ học được có thể không chỉ là cách ăn.

Trẻ còn học rằng:

"Ăn là một cuộc chiến."

"Ăn là cách để làm cha mẹ vui."

"Không ăn sẽ khiến cha mẹ tức giận."

"Muốn được thứ mình thích thì phải ăn thứ mình không thích."

"Chỉ khi ăn hết thì mình mới được công nhận."

Đó là những bài học mà cha mẹ không hề muốn dạy.

Vậy chúng ta nên bắt đầu từ đâu?

Trước hết, cần hiểu rằng nhu cầu ăn uống của trẻ thay đổi theo độ tuổi và giai đoạn phát triển.

Trong những tháng đầu đời, trẻ chủ yếu nhận dinh dưỡng từ sữa mẹ hoặc sữa công thức phù hợp.

Khi trẻ khoảng sáu tháng tuổi và đã có sự sẵn sàng phát triển phù hợp, thức ăn bổ sung bắt đầu được đưa vào bên cạnh sữa. WHO khuyến nghị bắt đầu ăn bổ sung vào khoảng sáu tháng, với thức ăn phù hợp về dinh dưỡng, an toàn và kết cấu, đồng thời đáp ứng các tín hiệu đói và no của trẻ.

Điều quan trọng ở đây là từ "bổ sung".

Ăn bổ sung không có nghĩa là ngay lập tức biến trẻ thành một người ăn ba bữa như người lớn.

Đó là một quá trình chuyển tiếp.

Ban đầu, trẻ đang học.

Học cách đưa thức ăn vào miệng.

Học cách xử lý thức ăn.

Học cách nuốt.

Học mùi vị.

Học kết cấu.

Học cách sử dụng tay.

Học cách phối hợp giữa mắt, tay và miệng.

Và quan trọng nhất, trẻ đang học rằng thức ăn là một phần tự nhiên của cuộc sống.

Vì vậy, những tháng đầu tiên của quá trình ăn bổ sung không nên chỉ được nhìn bằng câu hỏi:

"Hôm nay con ăn được bao nhiêu?"

Mà còn nên nhìn bằng những câu hỏi:

"Con đang học được gì?"

"Con có được tiếp xúc với nhiều loại thực phẩm phù hợp không?"

"Con có được ăn trong một không khí bình tĩnh không?"

"Con có cơ hội nhận biết tín hiệu đói và no của mình không?"

"Cha mẹ có đang quan sát con hay chỉ đang cố đạt một con số nào đó?"

Đây là điểm rất quan trọng.

Bởi cha mẹ thường dễ biến một hoạt động tự nhiên thành một bài kiểm tra.

Một ngày trẻ ăn tốt.

Cha mẹ thấy vui.

Một ngày trẻ ăn ít.

Cha mẹ lo.

Ngày hôm sau cha mẹ cố ép trẻ ăn nhiều hơn để bù lại.

Rồi trẻ bắt đầu chống đối.

Cha mẹ lại lo hơn.

Và thế là vòng tròn bắt đầu.

Một bên càng lo.

Một bên càng chống.

Một bên càng ép.

Một bên càng từ chối.

Cuối cùng, cả hai đều mệt.

Trong khi điều trẻ cần học lại là một điều rất khác:

Lắng nghe cơ thể mình.

Có một khái niệm quan trọng trong giáo dục dinh dưỡng trẻ nhỏ gọi là "ăn đáp ứng".

Nói đơn giản, đó là khi người chăm sóc quan sát tín hiệu của trẻ, nhận biết khi trẻ đói hoặc no và phản ứng một cách phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào việc buộc trẻ phải ăn một lượng thức ăn cố định. WHO xem đây là một nguyên tắc quan trọng trong việc cho trẻ ăn bổ sung.

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ quay mặt đi khi đang ăn.

Cha mẹ có thể nghĩ:

"Con chưa ăn đủ."

Nhưng cũng có thể đó là tín hiệu:

"Con đã no."

Hoặc:

"Con không thích kết cấu này."

Hoặc:

"Con đang mệt."

Hoặc:

"Con cần nghỉ."

Hoặc:

"Con đã mất hứng thú."

Tất nhiên, một hành động đơn lẻ không phải lúc nào cũng đủ để kết luận trẻ đã no.

Cha mẹ cần quan sát tổng thể, độ tuổi, tình trạng sức khỏe, sự phát triển và các tín hiệu khác.

Nhưng điều quan trọng là đừng mặc định rằng:

"Trẻ từ chối thức ăn nghĩa là trẻ cần bị ép."

Đó là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.

Hãy thử nghĩ về chính bản thân chúng ta.

Có ngày chúng ta rất đói.

Có ngày ăn ít.

Có món hôm nay thích nhưng ngày mai không muốn.

Có lúc đang mệt thì không muốn ăn.

Có lúc ăn quá nhiều rồi thấy khó chịu.

Người lớn hiểu những tín hiệu này vì đã sống đủ lâu với cơ thể của mình.

Trẻ nhỏ cũng cần thời gian để học.

Và nếu mỗi khi trẻ dừng lại, người lớn lập tức ép thêm một thìa, trẻ có thể ít có cơ hội học cách nhận biết giới hạn của chính mình.

Điều này không có nghĩa cha mẹ phải mặc kệ.

Không.

Cha mẹ vẫn có trách nhiệm cung cấp thức ăn phù hợp, đủ đa dạng, an toàn và phù hợp với độ tuổi.

Cha mẹ vẫn cần tạo ra thời gian và không gian để trẻ ăn.

Cha mẹ vẫn cần hỗ trợ trẻ.

Nhưng giữa "hỗ trợ trẻ ăn" và "bắt trẻ ăn" có một khoảng cách rất lớn.

Một bên là:

"Đây là thức ăn. Con có thể thử."

Một bên là:

"Con phải ăn."

Một bên là:

"Con muốn thử món nào trước?"

Một bên là:

"Con phải ăn món này rồi mới được ăn món kia."

Một bên là:

"Con no rồi thì thôi."

Một bên là:

"Chưa hết bát thì chưa được đứng dậy."

Sự khác biệt này tưởng nhỏ nhưng lại rất quan trọng.

Bởi bữa ăn không chỉ cung cấp năng lượng.

Nó cũng là một môi trường học tập.

Trẻ nhìn cách cha mẹ ăn.

Trẻ nhìn cách người lớn nói về thức ăn.

Nếu cha mẹ liên tục nói:

"Rau này kinh lắm."

"Đồ ăn này béo."

"Ăn món kia mới là ngon."

"Ăn nhiều sẽ béo."

"Con phải ăn vì mẹ đã mất công nấu."

thì trẻ cũng đang học những cách đánh giá thức ăn và cơ thể.

Ngược lại, nếu cả gia đình có thể nói về thức ăn một cách bình thường:

"Miếng này giòn."

"Món này mềm."

"Con thấy vị này thế nào?"

"Hôm nay con muốn thử món nào?"

thì bữa ăn có thể trở thành một trải nghiệm khám phá.

Trẻ nhỏ thường không thích một món ăn ngay từ lần đầu.

Điều đó không có gì bất thường.

CDC hiện lưu ý rằng trẻ có thể cần được tiếp xúc với một loại thực phẩm nhiều lần trước khi chấp nhận nó, và việc trẻ kén chọn một số món trong một giai đoạn có thể là hành vi thường gặp.

Điều đó có nghĩa là nếu hôm nay trẻ không ăn cà rốt, chúng ta không nhất thiết phải kết luận:

"Con ghét cà rốt."

Có thể hôm nay trẻ không thích.

Một thời gian sau có thể thử lại.

Có thể đổi cách chế biến.

Có thể thay đổi kết cấu.

Có thể đặt cạnh một món trẻ đã quen.

Có thể cho trẻ quan sát cha mẹ ăn.

Không cần biến mỗi lần thử thành một trận chiến.

Một món ăn mới có thể cần nhiều lần xuất hiện trước khi trẻ quen với nó.

Vì vậy, một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là:

Đừng biến việc thử thức ăn thành một kỳ thi.

Nếu trẻ thử một miếng rồi nói:

"Con không thích."

Cha mẹ có thể bình tĩnh nói:

"Được, hôm nay con chưa thích. Lần khác mình thử lại."

Câu nói đó rất khác với:

"Con phải ăn."

Hoặc:

"Không ăn thì hôm nay không được chơi."

Hoặc:

"Mẹ nấu cả tiếng mà con không ăn."

Bởi khi đưa cảm xúc của cha mẹ vào bữa ăn, thức ăn có thể trở thành một công cụ tạo cảm giác tội lỗi.

Trẻ không chỉ còn nghĩ:

"Mình không thích món này."

Mà có thể bắt đầu nghĩ:

"Nếu mình không ăn, mẹ sẽ buồn."

"Ăn là cách để làm bố mẹ vui."

"Không ăn nghĩa là mình là đứa trẻ hư."

Đây là một gánh nặng không cần thiết.

Hãy nhớ rằng trẻ không có nghĩa vụ ăn để chứng minh tình yêu dành cho cha mẹ.

Cha mẹ nấu ăn cho con vì đó là trách nhiệm chăm sóc.

Trẻ ăn vì cơ thể trẻ cần năng lượng và chất dinh dưỡng.

Hai điều đó không nên biến thành một cuộc trao đổi tình cảm.

Một trong những câu rất phổ biến là:

"Con ăn thêm một miếng vì mẹ."

Nghe có vẻ đáng yêu.

Nhưng nếu lặp lại thường xuyên, trẻ có thể học rằng nhu cầu của cơ thể mình phải đứng sau cảm xúc của người khác.

Tất nhiên, một câu nói đơn lẻ không quyết định tất cả.

Nhưng cách chúng ta lặp lại một thông điệp trong hàng trăm bữa ăn có thể trở thành một khuôn mẫu.

Và chúng ta muốn trẻ học điều gì?

Rằng:

"Cơ thể mình đáng được lắng nghe."

Hay:

"Muốn người khác vui thì phải bỏ qua tín hiệu của cơ thể mình."

Đây là lý do việc tôn trọng tín hiệu đói và no rất quan trọng.

Nhưng có một câu hỏi cha mẹ thường đặt ra:

"Nếu tôi không ép, con sẽ không ăn thì sao?"

Đây là nỗi sợ hoàn toàn dễ hiểu.

Đặc biệt khi trẻ đã từng bỏ bữa.

Khi trẻ nhẹ cân.

Khi trẻ ăn rất ít.

Khi ông bà liên tục nói:

"Nhìn nó gầy quá."

Hoặc khi cha mẹ nhìn sang những đứa trẻ khác và thấy:

"Con người ta ăn được thế này, con mình sao lại không?"

Nhưng ở đây chúng ta cần phân biệt hai việc.

Một là một đứa trẻ đôi khi ăn ít.

Hai là một đứa trẻ thực sự có vấn đề về tăng trưởng, dinh dưỡng hoặc sức khỏe.

Hai chuyện này không thể chỉ dựa vào cảm giác của cha mẹ để kết luận.

Nếu cha mẹ lo lắng về cân nặng, chiều cao, sự phát triển, khả năng ăn uống, tình trạng nuốt, nôn ói, dị ứng, đau khi ăn hoặc một vấn đề sức khỏe nào đó, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng phù hợp.

Không nên dùng một đứa trẻ khác làm tiêu chuẩn duy nhất.

Không nên nhìn một bức ảnh trên mạng rồi kết luận con mình thiếu chất.

Không nên tự ý cho trẻ dùng hàng loạt sản phẩm bổ sung chỉ vì quảng cáo nói rằng trẻ sẽ ăn ngon hơn hoặc cao hơn.

Và cũng không nên vì sợ trẻ ăn thiếu mà biến mọi bữa ăn thành một cuộc chiến.

Đôi khi điều cha mẹ cần không phải là thêm một lời ép buộc.

Mà là thêm một đánh giá chuyên môn chính xác.

Bây giờ hãy nói đến một áp lực khác.

Đó là áp lực về "bát cơm phải sạch".

Nhiều thế hệ đã lớn lên với suy nghĩ rằng trẻ phải ăn hết những gì được cho.

Và trong một số hoàn cảnh, điều đó có thể xuất phát từ những trải nghiệm rất thực tế.

Thế hệ trước có thể từng trải qua thiếu thốn.

Thức ăn quý.

Bỏ thức ăn là lãng phí.

Vì vậy, câu:

"Không được bỏ."

có thể chứa cả một ký ức về những năm tháng khó khăn.

Nhưng hoàn cảnh của một gia đình hôm nay có thể khác.

Và quan trọng hơn, nhu cầu của một đứa trẻ không giống nhau trong mọi ngày.

Nếu trẻ đã no, việc bắt trẻ tiếp tục ăn chỉ để làm sạch bát không nhất thiết giúp trẻ học được cách ăn tốt hơn.

Nó có thể biến việc ăn thành một cuộc đấu quyền lực.

Ai thắng?

Cha mẹ?

Hay đứa trẻ?

Nhưng thật ra chẳng ai cần thắng.

Một bữa ăn không phải là cuộc thi quyền lực.

Cha mẹ có thể giữ vai trò của mình.

Cha mẹ quyết định:

Ăn gì.

Khi nào ăn.

Ở đâu ăn.

Thức ăn được chuẩn bị như thế nào.

Trẻ dần dần có thể được trao quyền quyết định:

Ăn bao nhiêu.

Có ăn hay không trong số những lựa chọn phù hợp được cung cấp.

Đây không phải là "để trẻ muốn làm gì thì làm".

Đây là cách phân chia trách nhiệm phù hợp.

Cha mẹ chịu trách nhiệm về môi trường ăn uống.

Trẻ dần học cách chịu trách nhiệm với tín hiệu cơ thể của mình.

Và khi trẻ lớn hơn, mức độ tự chủ cũng tăng lên.

Đây là một nguyên tắc có thể đi theo chúng ta rất lâu trong quá trình nuôi dạy con.

Cha mẹ tạo khung.

Trẻ học cách vận hành bên trong khung đó.

Đó cũng chính là cách chúng ta sẽ dần dần chuyển từ việc kiểm soát sang hướng dẫn.

Một vấn đề rất phổ biến khác là dùng phần thưởng.

"Ăn rau đi rồi mẹ cho ăn bánh."

"Ăn hết cơm rồi được xem điện thoại."

"Ăn xong mới được chơi."

Những cách này đôi khi có thể khiến trẻ ăn được một món nào đó ngay lúc đó.

Nhưng chúng ta cần hỏi:

Trẻ đang học điều gì?

Nếu rau luôn là thứ phải chịu đựng để đổi lấy bánh, thì vô tình bánh trở thành phần thưởng đặc biệt.

Còn rau trở thành nhiệm vụ khó chịu.

Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ cũng khuyến nghị tránh biến đồ ăn thành phần thưởng hoặc dùng áp lực để buộc trẻ ăn, bởi những cách này có thể khiến mối quan hệ của trẻ với thức ăn trở nên căng thẳng hơn.

Điều này không có nghĩa trẻ không bao giờ được ăn bánh.

Cũng không có nghĩa phải chia thức ăn thành hai nhóm:

"Thức ăn tốt."

"Thức ăn xấu."

Cách tiếp cận hữu ích hơn là xây dựng một chế độ ăn phù hợp và đa dạng, trong đó những thực phẩm bổ dưỡng xuất hiện thường xuyên, còn những món khác được sử dụng một cách phù hợp với độ tuổi và hoàn cảnh.

Mục tiêu là để trẻ dần hiểu:

Thức ăn không phải phần thưởng cho việc mình ngoan.

Thức ăn cũng không phải hình phạt.

Thức ăn là một phần của cuộc sống.

Có những món cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.

Có những món chủ yếu mang lại niềm vui.

Có những món ăn thường xuyên.

Có những món ăn thỉnh thoảng.

Và tất cả những điều đó có thể được dạy bằng cách bình tĩnh hơn rất nhiều so với việc biến bữa ăn thành một cuộc mặc cả.

Bây giờ hãy thử nhìn vào một bữa ăn của một gia đình.

Trên bàn có cơm.

Có rau.

Có thịt.

Có canh.

Đứa trẻ nhìn vào và nói:

"Con không ăn rau."

Cha mẹ có thể lập tức nổi giận.

"Không ăn thì khỏi ăn gì."

Hoặc:

"Con phải ăn ba miếng."

Nhưng có một cách khác.

Cha mẹ có thể tiếp tục giữ món rau trong bữa ăn, đồng thời có ít nhất một món mà trẻ đã quen và chấp nhận.

Cha mẹ có thể ăn rau của mình.

Không cần diễn quá mức.

Không cần nói:

"Nhìn mẹ ăn ngon chưa!"

Chỉ đơn giản là ăn.

Trẻ quan sát.

Lần này trẻ không ăn.

Không sao.

Lần khác trẻ chạm vào.

Cũng được.

Lần khác nữa trẻ ngửi.

Được.

Một hôm trẻ thử một miếng nhỏ.

Đó là một bước tiến.

Chúng ta không cần biến mỗi bước nhỏ thành một chiến thắng lớn.

Trẻ không cần được vỗ tay chỉ vì ăn một miếng rau.

Trẻ cần cảm thấy rằng khám phá thức ăn là điều bình thường.

CDC khuyến nghị cha mẹ làm gương bằng cách cùng ăn những thực phẩm lành mạnh, cho trẻ lựa chọn phù hợp và tiếp tục giới thiệu thực phẩm mới mà không biến việc thử món thành áp lực.

Đây là một điểm rất quan trọng:

Cha mẹ không thể chỉ nói với trẻ rằng:

"Ăn rau đi."

Trong khi người lớn ngồi bên cạnh ăn toàn đồ ăn mà họ thích và không bao giờ đụng đến rau.

Trẻ học bằng quan sát.

Không phải lúc nào trẻ cũng nghe điều cha mẹ nói.

Nhưng trẻ thường nhìn điều cha mẹ làm.

Nếu cha mẹ muốn trẻ ăn chậm hơn, hãy thử ăn chậm.

Nếu muốn trẻ thử món mới, hãy để trẻ thấy người lớn cũng thử.

Nếu muốn trẻ ngồi ăn cùng gia đình, hãy tạo những bữa ăn gia đình phù hợp.

Không cần hoàn hảo.

Chỉ cần nhất quán đủ nhiều.

Một câu hỏi khác:

Có nên để trẻ tự ăn?

Ở những giai đoạn phù hợp, việc cho trẻ tự cầm thức ăn và dần học cách tự ăn là một phần của quá trình phát triển tính tự chủ.

Trẻ có thể làm bẩn.

Có thể làm rơi.

Có thể ăn rất chậm.

Có thể bóp nát thức ăn thay vì ăn.

Cha mẹ nhìn thấy có thể rất sốt ruột.

Nhưng hãy nhớ:

Đứa trẻ đang học.

Một người lớn có thể xúc một thìa thức ăn rất nhanh.

Một đứa trẻ phải học cả một chuỗi kỹ năng.

Cầm.

Đưa lên.

Điều chỉnh.

Mở miệng.

Đưa thức ăn vào.

Nhai.

Nuốt.

Và tất cả đều cần thời gian.

Nếu chúng ta luôn làm thay vì để trẻ thực hành, trẻ sẽ ăn nhanh hơn trong ngày hôm nay nhưng có thể bỏ lỡ cơ hội phát triển kỹ năng tự ăn.

Tất nhiên, mức độ tự ăn phải phù hợp với tuổi và khả năng phát triển của trẻ.

Và an toàn luôn là ưu tiên.

Thức ăn cần được chuẩn bị phù hợp với khả năng của trẻ, nguy cơ hóc phải được xem xét, và người lớn cần giám sát trẻ khi ăn.

Cho trẻ tự ăn không có nghĩa là để trẻ ăn một mình.

Tự lập không đồng nghĩa với bỏ mặc.

Đó là một nguyên tắc chúng ta sẽ gặp rất nhiều lần trong những năm tiếp theo.

Bây giờ hãy nói về một tình huống rất quen thuộc:

"Con không chịu ăn!"

Đôi khi cha mẹ nói câu này với vẻ tuyệt vọng.

Nhưng hãy thử hỏi lại:

Con không chịu ăn gì?

Không ăn món nào?

Không ăn vào thời điểm nào?

Không ăn trong bao lâu?

Trẻ vẫn uống?

Vẫn hoạt động bình thường?

Vẫn phát triển?

Hay thực sự có dấu hiệu sức khỏe đáng lo?

Câu "con không chịu ăn" có thể chứa rất nhiều tình huống khác nhau.

Một đứa trẻ chỉ không ăn rau không giống một đứa trẻ gần như không ăn bất kỳ thực phẩm nào.

Một đứa trẻ bỏ một bữa không giống một đứa trẻ liên tục gặp khó khăn khi ăn.

Một đứa trẻ kén ăn theo giai đoạn không giống một đứa trẻ có vấn đề về nuốt, đau khi ăn hoặc tăng trưởng không đạt yêu cầu.

Vì vậy, cha mẹ cần quan sát cụ thể thay vì chỉ gắn nhãn:

"Con tôi biếng ăn."

Nhãn này đôi khi khiến cha mẹ chỉ nhìn thấy những lần trẻ từ chối.

Trong khi nếu nhìn tổng thể, trẻ có thể vẫn đang nhận được nhiều loại thực phẩm phù hợp.

Và cũng có những trường hợp thực sự cần đánh giá chuyên môn.

Nếu trẻ có dấu hiệu tăng trưởng kém, sụt cân, thường xuyên nôn ói, ho hoặc nghẹn khi ăn, đau khi ăn, khó nuốt, phản ứng bất thường với nhiều loại thức ăn, ăn cực kỳ hạn chế hoặc cha mẹ có bất kỳ lo lắng đáng kể nào về dinh dưỡng và phát triển, nên trao đổi với bác sĩ.

Đừng biến một vấn đề sức khỏe thành một cuộc đấu ý chí.

Nếu trẻ thực sự có khó khăn về ăn uống, điều trẻ cần có thể là sự hỗ trợ chuyên môn chứ không phải thêm một giờ ngồi bên bàn ăn.

Một áp lực nữa đến từ ông bà.

"Phải cho cháu ăn nhiều vào."

"Trẻ con mà gầy là không được."

"Cho thêm một thìa."

"Để bà đút cho."

Những lời nói này thường xuất phát từ tình yêu.

Nhưng tình yêu không có nghĩa mọi lời khuyên đều phù hợp.

Cha mẹ có thể tôn trọng ông bà mà vẫn giữ nguyên tắc.

"Con biết ông bà lo cho cháu. Nhưng hiện tại chúng con muốn tập cho con ăn theo tín hiệu đói và no."

Hoặc:

"Nếu cháu không ăn nữa thì chúng con sẽ dừng bữa, lát nữa đến thời điểm phù hợp sẽ cho ăn lại."

Không cần tranh cãi.

Không cần chứng minh ai đúng.

Nhưng cũng không nên để mỗi người trong gia đình đưa ra một luật khác nhau.

Trẻ sẽ rất khó học được tín hiệu của cơ thể nếu một người nói:

"Con no rồi thì thôi."

Một người khác lại nói:

"Không được, phải ăn hết."

Và một người thứ ba nói:

"Ăn thêm thì mới được xem điện thoại."

Sự nhất quán trong những nguyên tắc cơ bản sẽ giúp bữa ăn nhẹ nhàng hơn.

Bây giờ hãy nói đến một điều có thể còn quan trọng hơn cả lượng thức ăn trong một bữa.

Đó là ký ức của trẻ về bữa ăn.

Hãy tưởng tượng hai đứa trẻ cùng lớn lên.

Một đứa nhớ:

"Bữa cơm là lúc cả nhà ngồi với nhau."

Một đứa nhớ:

"Bữa cơm là lúc bố mẹ bắt mình ăn."

Hai đứa có thể nhận được lượng thức ăn tương tự.

Nhưng trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.

Một đứa có thể lớn lên với cảm giác:

"Ăn uống là một phần bình thường của cuộc sống."

Một đứa khác có thể lớn lên với cảm giác:

"Mỗi khi ăn, tôi phải chiến đấu."

Chúng ta không thể kiểm soát toàn bộ trải nghiệm của con.

Nhưng có thể tạo ra rất nhiều bữa ăn bình thường, ấm áp và không mang quá nhiều áp lực.

Điều này không có nghĩa bữa ăn lúc nào cũng phải vui.

Trẻ vẫn có thể cáu.

Cha mẹ vẫn có thể mệt.

Có ngày thức ăn đổ xuống sàn.

Có ngày trẻ không chịu ăn.

Có ngày cha mẹ mất kiên nhẫn.

Không sao.

Một gia đình không cần tạo ra một bức tranh hoàn hảo về bữa ăn.

Chỉ cần cố gắng không biến bữa ăn thành chiến trường.

Một bữa ăn bình thường có thể là:

"Đây là thức ăn của con."

"Con có thể chọn trong những món này."

"Con có thể thử nếu muốn."

"Nếu con no, con có thể dừng."

"Chúng ta sẽ ăn lại vào thời điểm phù hợp."

Những câu nói như vậy nghe rất đơn giản.

Nhưng đằng sau nó là một triết lý nuôi dạy rất lớn.

Cha mẹ chịu trách nhiệm cung cấp.

Trẻ dần học cách lựa chọn.

Cha mẹ tạo giới hạn.

Trẻ dần học cách tự quản lý.

Cha mẹ bảo đảm an toàn.

Trẻ dần có quyền tự chủ.

Đó cũng chính là cách chúng ta muốn nuôi dưỡng một con người có khả năng tự chịu trách nhiệm về sau.

Hôm nay là chuyện ăn bao nhiêu.

Ngày mai có thể là chuyện học bao nhiêu.

Sau này là chuyện tiêu bao nhiêu tiền.

Chọn nghề gì.

Kết bạn với ai.

Có nên yêu người này không.

Có nên nhận công việc kia không.

Nếu ngay từ nhỏ, mọi quyết định đều bị người lớn kiểm soát tuyệt đối, thì chúng ta không thể bất ngờ mong đến tuổi trưởng thành trẻ sẽ lập tức biết tự quản lý.

Tự chủ được xây dựng từ những việc rất nhỏ.

Và bữa ăn là một trong những nơi đầu tiên trẻ có thể học điều đó.

Nhưng tự chủ không có nghĩa là:

"Con muốn ăn gì cũng được."

Đó là một hiểu lầm khác.

Cha mẹ vẫn cần xây dựng một môi trường ăn uống lành mạnh.

Không phải ngày nào cũng để trẻ tự chọn kẹo thay cơm.

Không phải để trẻ chỉ ăn một vài món ít dinh dưỡng vì sợ trẻ khóc.

Không phải dùng câu "tôn trọng trẻ" để bỏ mặc hoàn toàn việc xây dựng thói quen.

Tôn trọng trẻ và có giới hạn có thể cùng tồn tại.

Cha mẹ có thể nói:

"Hôm nay nhà mình có cơm, cá và rau."

"Con có thể chọn ăn cá trước hoặc ăn cơm trước."

"Con không muốn ăn rau cũng được, nhưng đây vẫn là món được đặt trên bàn."

"Con không cần ăn hết."

"Chúng ta sẽ ăn lại vào bữa sau."

Đó là sự tự chủ bên trong một khuôn khổ.

Không phải tự do tuyệt đối.

Đây cũng là cách chúng ta đã nói trong những bài đầu tiên:

Nuôi dạy con không phải là kiểm soát từng hành động.

Nhưng cũng không phải là bỏ mặc.

Đó là tạo ra một môi trường đủ an toàn, đủ giới hạn và đủ tự do để một con người học cách tự điều chỉnh.

Và có lẽ đây là điều quan trọng nhất mà cha mẹ cần nhớ về chuyện ăn uống:

Mục tiêu không phải là khiến con ăn được thật nhiều.

Mục tiêu là giúp con lớn lên khỏe mạnh và dần hình thành một mối quan hệ lành mạnh với thức ăn.

Một đứa trẻ khỏe mạnh không nhất thiết phải ăn nhiều hơn tất cả những đứa trẻ khác.

Một đứa trẻ ăn ít trong một bữa không nhất thiết là một đứa trẻ có vấn đề.

Một đứa trẻ không thích một món ăn không có nghĩa nó sẽ ghét món đó cả đời.

Một đứa trẻ kén ăn trong một giai đoạn không có nghĩa cha mẹ đã thất bại.

Và một bát cơm không sạch không phải là thước đo tình yêu của một đứa trẻ dành cho cha mẹ.

Điều chúng ta cần quan tâm là bức tranh lớn hơn.

Trẻ có được cung cấp thực phẩm phù hợp và đa dạng không?

Có được ăn trong môi trường an toàn không?

Có được quan sát tín hiệu đói và no không?

Có cơ hội làm quen với thực phẩm mới không?

Có được nhìn thấy người lớn làm gương không?

Có được hỗ trợ để phát triển kỹ năng tự ăn không?

Có được đánh giá y tế khi thực sự có dấu hiệu đáng lo không?

Và quan trọng nhất:

Trẻ có cảm thấy rằng bữa ăn là một phần bình thường của cuộc sống hay là một cuộc chiến với cha mẹ?

Hãy thử nhớ lại một điều.

Chúng ta không nuôi con chỉ cho ngày hôm nay.

Chúng ta đang chuẩn bị cho hai mươi năm sau.

Ngày hôm nay, cha mẹ có thể dễ dàng dùng quyền lực để ép một đứa trẻ ăn thêm hai thìa.

Nhưng mục tiêu dài hạn không phải là khiến trẻ nghe lời trong hai thìa đó.

Mục tiêu là để một ngày nào đó, khi không còn cha mẹ ngồi bên cạnh, trẻ vẫn biết cách lựa chọn thức ăn, biết lắng nghe cơ thể, biết chăm sóc sức khỏe và biết chịu trách nhiệm với những lựa chọn của mình.

Đó mới là sự trưởng thành.

Và để đi đến đó, đôi khi chúng ta cần bỏ xuống một số cuộc chiến rất nhỏ.

Không phải vì dinh dưỡng không quan trọng.

Mà vì mối quan hệ lâu dài giữa con người với thức ăn cũng quan trọng.

Hãy để trẻ được học.

Hãy cho trẻ thời gian.

Hãy giới thiệu thức ăn mới nhiều lần.

Hãy làm gương.

Hãy xây dựng những giới hạn rõ ràng.

Hãy quan sát thay vì chỉ ép buộc.

Hãy tìm sự trợ giúp chuyên môn khi thực sự cần.

Và hãy nhớ:

Một đứa trẻ không cần phải ăn theo cách khiến cha mẹ cảm thấy yên tâm trong từng bữa.

Điều trẻ cần là được nuôi dưỡng đủ tốt trong một quá trình dài.

Có những ngày trẻ ăn rất tốt.

Có những ngày ăn ít.

Có những món trẻ thích.

Có những món trẻ từ chối.

Có những giai đoạn trẻ kén ăn.

Có những giai đoạn trẻ bất ngờ thử một món mới.

Đó là một phần của quá trình trưởng thành.

Và cha mẹ cũng đang học trong quá trình ấy.

Nếu hôm nay bạn vừa kết thúc một bữa ăn đầy tiếng khóc, hãy nhớ rằng một bữa ăn tồi không quyết định tương lai của con.

Ngày mai chúng ta có thể bắt đầu lại.

Không cần lời thề.

Không cần một chế độ hoàn hảo.

Chỉ cần một thay đổi nhỏ.

Bớt một lần ép.

Thêm một lần quan sát.

Bớt một lần so sánh.

Thêm một lần làm gương.

Bớt một cuộc tranh cãi.

Thêm một chút bình tĩnh.

Và nếu có một câu mà cha mẹ có thể mang theo sau bài hôm nay, có lẽ đó là:

"Cha mẹ có trách nhiệm cung cấp thức ăn. Nhưng trẻ cũng cần được học cách lắng nghe cơ thể mình."

Bởi vì cuối cùng, chúng ta không muốn nuôi một đứa trẻ chỉ biết ăn khi có người nhắc.

Chúng ta muốn nuôi một con người biết chăm sóc chính mình.

Và khả năng đó bắt đầu từ những việc rất nhỏ.

Từ một thìa thức ăn.

Một cốc nước.

Một bữa cơm gia đình.

Một lần trẻ nói:

"Con no rồi."

Và một người lớn biết lắng nghe.

Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục ở những năm đầu đời, nhưng lần này không chỉ nói về thức ăn.

Chúng ta sẽ nói về một tình huống mà rất nhiều cha mẹ từng trải qua:

Đứa trẻ đang ăn uống bình thường, ngủ cũng không quá tệ, nhưng đột nhiên bắt đầu quấy khóc liên tục.

Cha mẹ thử bế.

Thử đặt xuống.

Thử cho ăn.

Thử ru.

Thử thay tã.

Thử mọi cách.

Nhưng đứa trẻ vẫn khóc.

Vì sao có những giai đoạn trẻ dường như không thể được dỗ dành?

Khi nào đó chỉ là một giai đoạn phát triển?

Khi nào cha mẹ cần thay đổi cách phản ứng?

Và khi nào tiếng khóc có thể là dấu hiệu cho thấy trẻ đang gặp vấn đề cần được kiểm tra?

Đó sẽ là chủ đề của bài 19:

"Khi trẻ quấy khóc liên tục."